衣食住行 ăn, mặc, ở, đi lại
Explanation
衣食住行指的是穿衣、吃饭、住房、交通出行等人们生活中的基本需求。它概括了人们维持生存和正常生活的最基本条件。
Ăn, mặc, ở, đi lại đề cập đến những nhu cầu cơ bản của con người trong cuộc sống. Nó tóm tắt những điều kiện cơ bản nhất để con người tồn tại và sống một cuộc sống bình thường.
Origin Story
从前,在一个偏僻的小山村里,住着一位名叫阿牛的年轻人。他家境贫寒,父母年迈,靠着祖传的一亩薄田艰难地维持生计。阿牛每天日出而作,日落而息,辛勤劳作,却依然衣食不周,住房简陋,出行不便。他常常望着远方,梦想有一天能够过上衣食无忧的生活,拥有舒适的住房和便捷的交通工具。为了实现梦想,他努力学习新的技能,尝试各种新的谋生方式,最终他凭借自己的努力,改变了家人的生活,过上了衣食住行都得到保障的幸福生活。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một chàng trai trẻ tên là An Niu. Gia đình anh nghèo khó, cha mẹ già yếu, chỉ sống dựa vào một mảnh đất nhỏ thừa kế từ tổ tiên. An Niu làm việc chăm chỉ mỗi ngày, từ lúc mặt trời mọc đến khi mặt trời lặn, nhưng anh vẫn thiếu thốn về ăn mặc, nhà ở và phương tiện đi lại. Anh thường nhìn về phía xa, mơ ước một ngày nào đó có thể sống cuộc sống vô tư, với một ngôi nhà thoải mái và phương tiện đi lại thuận tiện. Để thực hiện ước mơ của mình, anh đã nỗ lực học những kỹ năng mới và thử nhiều cách kiếm sống khác nhau. Cuối cùng, nhờ sự nỗ lực của bản thân, anh đã thay đổi cuộc sống của gia đình mình và sống một cuộc sống hạnh phúc, nơi ăn, mặc, ở, đi lại đều được đảm bảo.
Usage
该词语主要用来泛指人们生活中的基本需求,常用于描述民生、社会发展等方面。
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng để nói chung về những nhu cầu cơ bản của cuộc sống con người, và thường được dùng để mô tả các khía cạnh sinh kế và phát triển xã hội.
Examples
-
衣食住行是人们的基本需求。
yishizhuxing shi renmen di jiben xuqiu
Ăn, mặc, ở, đi lại là những nhu cầu cơ bản của con người.
-
解决好人民的衣食住行问题,是当前的首要任务。
jiejue hao renmin de yishizhuxing wenti shi dangqian de shouyao renwu
Giải quyết vấn đề ăn, mặc, ở, đi lại của người dân là nhiệm vụ trọng tâm hiện nay.