触目皆是 chù mù jiē shì khắp nơi

Explanation

形容到处都是,非常多。

mô tả rằng một cái gì đó ở khắp mọi nơi, rất phổ biến.

Origin Story

唐朝时期,一位名叫李白的诗人游历各地,他写下了许多流传千古的名篇。有一天,他来到了一座繁华的城市,街道两旁店铺林立,人来人往,热闹非凡。李白漫步在街上,他发现街道两旁摆满了各种各样的商品,琳琅满目,应有尽有。他看到人们穿着华丽的衣服,脸上洋溢着幸福的笑容。李白不禁感叹道:这城市真是繁华啊!他放眼望去,只见高楼大厦触目皆是,一座座宏伟的建筑拔地而起,直插云霄。他被眼前的景象深深地震撼了,他拿起笔,写下了一首诗,记录下了他这次难忘的经历。

táng cháo shí qī, yī wèi míng jiào lǐ bái de shī rén yóulì gè dì, tā xiě xià le xǔ duō liúchuán qiānguǐ de míng piān. yǒu yī tiān, tā lái dào le yī zuò fán huá de chéngshì, jiēdào liǎng páng diànpù línlì, rén lái rén wǎng, rè nào fēifán. lǐ bái màn bù zài jiē shang, tā fāxiàn jiēdào liǎng páng bǎi mǎn le gè zhǒng gè yàng de shāngpǐn, lín láng mǎn mù, yìng yǒu jìn yǒu. tā kàn dào rénmen chuān zhuó huá lì de yī fu, liǎn shang yáng yì zhe xìng fú de xiào róng. lǐ bái bù jīn gǎntàn dào: zhè chéngshì zhēn shì fán huá a! tā fàng yǎn wàng qù, zhǐ jiàn gāo lóu dà shà chù mù jiē shì, yī zuò zuò hóng wěi de jiànzhù bá dì ér qǐ, zhí chā yún xiāo. tā bèi yǎn qián de jǐng xiàng shēn shēn de zhèn hàn le, tā ná qǐ bǐ, xiě xià le yī shǒu shī, jì lù xià le tā cì cì nán wàng de jīng lì.

Trong thời nhà Đường, một nhà thơ tên là Lý Bạch đã đi du lịch nhiều nơi và viết nhiều bài thơ nổi tiếng được truyền lại qua nhiều đời. Một ngày nọ, ông đến một thành phố nhộn nhịp, nơi các cửa hàng san sát nhau và người dân đi lại tấp nập, rất sôi động. Lý Bạch đi dạo trên phố và nhận thấy các đường phố tràn ngập hàng hóa, đủ loại hàng hóa, tất cả mọi thứ có thể tưởng tượng được. Ông thấy những người mặc quần áo đẹp và khuôn mặt hạnh phúc. Lý Bạch không khỏi thở dài: Thật là một thành phố náo nhiệt! Khi ông nhìn quanh, ông thấy những tòa nhà cao tầng ở khắp mọi nơi, những tòa nhà nguy nga sừng sững từ mặt đất và vươn lên trời. Ông đã rất ấn tượng với cảnh tượng đó và cầm bút viết một bài thơ ghi lại trải nghiệm khó quên của mình.

Usage

用作谓语、定语;形容很多。

yòng zuò wèiyǔ, dìngyǔ; xíngróng hěn duō

được sử dụng làm vị ngữ và tính từ; mô tả một số lượng lớn.

Examples

  • 放眼望去,高楼大厦触目皆是。

    fàng yǎn wàng qù, gāo lóu dà shà chù mù jiē shì

    Nhìn đi đâu cũng thấy toàn nhà chọc trời.

  • 这城市发展迅速,高楼大厦触目皆是。

    zhè chéngshì fāzhǎn xùnsù, gāo lóu dà shà chù mù jiē shì

    Thành phố này phát triển nhanh chóng, nhà chọc trời ở khắp mọi nơi.