言不由衷 lời nói không thật lòng
Explanation
言不由衷是指说话不是从内心发出的,言行不一,并非真心实意。它体现了一种虚伪、不真诚的状态。
Yan bu you zhong có nghĩa là lời nói không xuất phát từ nội tâm, lời nói và hành động không nhất quán, không chân thành. Nó phản ánh trạng thái đạo đức giả và không thành thật.
Origin Story
春秋时期,郑庄公为了巩固自己的地位,表面上对周天子毕恭毕敬,言听计从,暗地里却不断扩张自己的势力,最终吞并了大量的土地。他表面上的忠诚和顺从,不过是掩盖野心的手段,他的言行完全不由衷。周天子对他表面上的顺从深信不疑,最终落入了郑庄公精心设计的圈套。这个故事体现了“言不由衷”的含义:话语并非出自内心,而是为了达到某种目的而故意为之。郑庄公的成功,并非依靠真诚,而是依靠他高超的权谋策略和对人性的深刻了解。他善于利用他人的信任,并巧妙地利用“言不由衷”来达到自己的目的,这在一定程度上也反映出当时政治斗争的残酷与复杂。
Trong thời Xuân Thu, Tề Trang Công, để củng cố địa vị của mình, bề ngoài tỏ ra tôn kính và phục tùng Thiên tử nhà Chu, nhưng âm thầm lại liên tục mở rộng thế lực, cuối cùng thôn tính được rất nhiều đất đai. Sự trung thành và phục tùng bề ngoài của ông ta chỉ là thủ đoạn để che giấu tham vọng; lời nói và hành động của ông ta hoàn toàn không thành thật. Thiên tử nhà Chu, hoàn toàn tin tưởng vào sự phục tùng bề ngoài của ông ta, cuối cùng đã sa vào cạm bẫy do Tề Trang Công bày ra. Câu chuyện này minh họa ý nghĩa của “言不由衷”: lời nói không xuất phát từ nội tâm, mà là cố ý nói ra để đạt được mục đích nào đó. Thành công của Tề Trang Công không dựa trên sự chân thành, mà dựa trên chiến lược chính trị siêu việt và sự hiểu biết sâu sắc về bản chất con người của ông ta. Việc ông ta khéo léo lợi dụng lòng tin của người khác, và sự thao túng khôn khéo “言不由衷” để đạt được mục đích của mình, cũng phần nào phản ánh sự tàn khốc và phức tạp của cuộc đấu tranh chính trị thời đó.
Usage
形容说话不是出自真心,心口不一。常用于批评别人虚伪、不真诚。
Miêu tả những lời nói không xuất phát từ trái tim, đạo đức giả và không thành thật. Thường được dùng để chỉ trích sự đạo đức giả và không thành thật của người khác.
Examples
-
他表面上答应了,其实言不由衷。
tā biǎomiànshàng dāying le, qíshí yán bù yóu zhōng
Anh ta bề ngoài đồng ý, nhưng thực ra không phải vậy.
-
她强颜欢笑,言不由衷地说了句‘没事’。
tā qiángyán huānxiào, yán bù yóu zhōng de shuō le jù ‘méishì’
Cô ta cười gượng và nói 'Không sao', một cách không thành thật.
-
领导的赞扬虽然热情洋溢,但却言不由衷,听起来令人不舒服。
lǐngdǎo de zànyáng suīrán rèqíng yángyì, dàn què yán bù yóu zhōng, tīng qǐlái lìng rén bù shūfu
Lời khen ngợi của lãnh đạo tuy hào hứng nhưng lại không chân thành, nghe rất khó chịu..