言行不一 yán xíng bù yī Lời nói và việc làm không nhất quán

Explanation

言行不一指说一套做一套,言与行不一致。形容为人虚伪不实。

Thành ngữ "言行不一" (yanxing buyi) chỉ việc nói một đằng làm một nẻo, lời nói và hành động không nhất quán. Nó miêu tả một người giả dối và không trung thực.

Origin Story

从前,有个村子里住着一位名叫李老实的农民。他总是对乡亲们夸夸其谈,说自己如何勤劳善良,如何乐于助人。但他实际上却经常偷懒,对邻居的请求也置之不理。有一天,村里要修路,李老实第一个站出来表示自己会尽全力帮忙,还说得天花乱坠。可是,等到修路那天,他却躲在家里睡懒觉,根本没有出现。村民们对此感到十分失望和愤怒,纷纷指责他言行不一,是个虚伪的人。从此以后,再也没有人相信李老实说的话了。李老实也因此丢尽了脸面,成为了村里的笑柄。这个故事告诉我们:做人要言行一致,诚实守信,否则就会失去别人的信任,最终害人害己。

cong qian, you ge cun zi zhu zhe yi wei ming jiao li laoshi de nongmin. ta zong shi dui xiang qin men kuakuakuatan, shuo ziji ruhe qinlao shanliang, ruhe leyu zhuren. dan ta shiji shang que jingchang toulan, dui linju de qingqiu ye zhi zhibuli. you yitian, cun li yao xiulu, li laoshi di yige zhan chu lai biaoshi ziji hui jinquanli bangmang, hai shuode tianhualuizui. keshi, dengdao xiulu neitian, ta que duo zai jiali shui lanjiao, genben meiyou chuxian. cunmin men duici gandao shifen shiwang he fengnu, fenfen zhize ta yanxing bu yi, shi ge xuweide ren. congci yihou, zai ye meiyou ren xiangxin li laoshi shuo de huale. li laoshi ye yin ci diujingle lianmian, chengweile cunli de xiaobing. zhege gushi gaosu women: zuoren yao yanxing yizhi, chengshi shouxin, foulze jiu hui shiqu bieren de xinren, zhongjiu hai ren hai ji。

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nọ có một người nông dân tên là Lý Lão Thật. Ông ta luôn luôn khoe khoang với những người hàng xóm về sự cần cù và tốt bụng của mình, cũng như lòng sẵn sàng giúp đỡ người khác. Nhưng thực tế, ông ta thường hay lười biếng và phớt lờ những yêu cầu của hàng xóm. Một ngày nọ, làng cần sửa đường, và Lý Lão Thật là người đầu tiên xung phong, nói rằng ông ta sẽ cố gắng hết sức, và ông ta nói chuyện rất hào hứng. Tuy nhiên, khi đến lúc sửa đường, ông ta lại trốn ở nhà và ngủ, mà không hề xuất hiện. Dân làng rất thất vọng và tức giận, họ khiển trách sự không trung thực và đạo đức giả của ông ta. Từ ngày đó trở đi, không ai tin lời Lý Lão Thật nữa.

Usage

用于形容一个人言行不一致,说话和行动不统一。

yongyu xingrong yige ren yan xing bu yizhi, shuohua he xingdong bu tongyi。

Được sử dụng để mô tả một người có lời nói và việc làm không nhất quán.

Examples

  • 他言行不一,说一套做一套,让人难以相信。

    ta yan xing bu yi, shuo yitao zuo yitao, rang ren nan yi xiangxin。

    Lời nói và việc làm của anh ta không nhất quán, khiến người ta khó tin.

  • 领导的言行不一,导致员工人心涣散。

    lingdao de yan xing bu yi, daozhi yuangong renxin huansan。

    Lời nói và việc làm thiếu nhất quán của người lãnh đạo đã dẫn đến sự mất đoàn kết trong nhân viên.