表里如一 biǎo lǐ rú yī 表里如一

Explanation

表里如一是一个成语,意思是外表和内心一致,形容言行和思想完全一致。它强调的是人的品格和诚信,即言行一致,表里如一。

表里如一 là một thành ngữ Trung Quốc có nghĩa là vẻ ngoài và tâm hồn bên trong nhất quán, mô tả cách hành động và suy nghĩ của một người hoàn toàn nhất quán. Nó nhấn mạnh vào tính cách và sự chính trực của một người, tức là hành động của một người phù hợp với lời nói của họ, và vẻ ngoài của một người phù hợp với thái độ bên trong của họ.

Origin Story

从前,在一个山清水秀的小村庄里,住着一位名叫王二的青年。他以诚实善良著称,村民们都称赞他是“表里如一”的好人。 有一天,村里来了一个商人,他想要买王二家的一块田地。王二的父亲知道商人想要低价买他们的田地,便想哄骗他。他故意把田地夸得很好,说这块田地肥沃,年年丰收,还会出产很多珍贵的药材。商人听后十分心动,于是便答应了王二父亲的要求,以一个很低的价格买下了那块田地。 王二得知父亲的行为后,非常生气。他认为父亲不应该为了钱财而欺骗别人。他找到了商人,告诉了他田地的真实情况。商人听后很生气,认为王二的父亲不诚实,便要求退回田地。 王二的父亲很羞愧,他向商人道歉,并答应把田地退还给他。商人看到王二父子真诚悔过,便原谅了他们。 这件事以后,王二的父亲认识到诚信的重要性。他不再欺骗别人,而是像王二一样,始终坚持“表里如一”的原则。 从此以后,王二和他的父亲都赢得了村民们的尊重和信赖。他们的事迹也成为了村庄里的一个传说,教育着一代又一代的村民,要诚实守信,表里如一。

cong qian, zai yi ge shan qing shui xiu de xiao cun zhuang li, zhu zhe yi wei ming jiao wang er de qing nian. ta yi cheng shi shan liang zhu zheng, cun min men dou cheng zan ta shi "biao li ru yi" de hao ren. You yi tian, cun li lai le yi ge shang ren, ta xiang yao mai wang er jia de yi kuai tian di. Wang er de fu qin zhi dao shang ren xiang yao di jia mai ta men de tian di, bian xiang hong pian ta. ta gu yi ba tian di kua de hen hao, shuo zhe kuai tian di fei wo, nian nian feng shou, huan hui chu chan hen duo zhen gui de yao cai. Shang ren ting hou shi fen xin dong, yu shi bian da ying le wang er fu qin de yao qiu, yi yi ge hen di de jia ge mai xia le na kuai tian di. Wang er de zhi dao fu qin de xing wei hou, fei chang sheng qi. Ta ren wei fu qin bu ying gai wei le qian cai er qi pian bie ren. Ta zhao dao le shang ren, gao su le ta tian di de zhen shi qing kuang. Shang ren ting hou hen sheng qi, ren wei wang er de fu qin bu cheng shi, bian yao qiu tui hui tian di. Wang er de fu qin hen xiu kui, ta xiang shang ren dao qian, bing da ying ba tian di tui huan gei ta. Shang ren kan dao wang er fu zi zhen cheng hui guo, bian yuan liang le ta men. Zhe jian shi yi hou, wang er de fu qin ren shi dao cheng xin de zhong yao xing. Ta bu zai qi pian bie ren, er shi xiang wang er yi yang, shi zhong jian chi "biao li ru yi" de yuan ze. Cong ci yi hou, wang er he ta de fu qin dou ying de le cun min men de zun zhong he xin lai. Ta men de shi ji ye cheng wei le cun zhuang li de yi ge chuan shuo, jiao yu zhe yi dai you yi dai de cun min, yao cheng shi shou xin, biao li ru yi.

Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi làng nhỏ được bao quanh bởi núi non và sông suối, sống một chàng trai trẻ tên là Vương Nhị. Anh ta nổi tiếng với sự trung thực và lòng tốt của mình, và dân làng ca ngợi anh ta là một người “表里如一”. Một ngày nọ, một thương nhân đến làng. Ông ta muốn mua một mảnh đất từ gia đình Vương Nhị. Cha của Vương Nhị biết rằng thương nhân muốn mua đất của họ với giá thấp, nên ông ta quyết định lừa gạt ông ta. Ông ta cố tình ca ngợi mảnh đất, nói rằng nó màu mỡ, sản xuất vụ mùa bội thu hàng năm, và cũng trồng được nhiều loại thảo dược quý giá. Thương nhân rất ấn tượng và cuối cùng đồng ý mua mảnh đất với giá rất thấp. Khi Vương Nhị biết được kế hoạch của cha mình, anh ta rất tức giận. Anh ta cảm thấy rằng cha mình không nên lừa gạt người khác vì tiền. Anh ta đến gặp thương nhân và nói với ông ta sự thật về mảnh đất. Thương nhân rất tức giận khi nghe rằng cha của Vương Nhị không trung thực và yêu cầu lấy lại mảnh đất. Cha của Vương Nhị rất xấu hổ và xin lỗi thương nhân. Ông ta hứa sẽ trả lại mảnh đất cho ông ta. Thương nhân thấy rằng Vương Nhị và cha mình đã hối lỗi thật lòng và tha thứ cho họ. Sau sự việc này, cha của Vương Nhị nhận ra tầm quan trọng của sự trung thực. Ông ta không còn lừa gạt người khác nữa, mà giống như Vương Nhị, luôn tuân theo nguyên tắc “表里如一”. Từ đó, Vương Nhị và cha mình được người dân trong làng tôn trọng và tin tưởng. Câu chuyện của họ đã trở thành truyền thuyết trong làng của họ và dạy cho các thế hệ người dân trong làng phải trung thực và đáng tin cậy, phải “表里如一”.

Usage

这个成语用于形容一个人言行一致,表里如一,不虚伪。

zhe ge cheng yu yong yu xing rong yi ge ren yan xing yi zhi, biao li ru yi, bu xu wei.

Thành ngữ này được sử dụng để mô tả một người nhất quán trong lời nói và hành động của mình, chân thành và không đạo đức giả.

Examples

  • 他的言行表里如一,赢得了大家的信任。

    ta de yan xing biao li ru yi, ying de le da jia de xin ren.

    Lời nói và hành động của anh ấy nhất quán, điều này đã giành được sự tin tưởng của mọi người.

  • 做人要表里如一,不要口是心非。

    zuo ren yao biao li ru yi, bu yao kou shi xin fei.

    Con người nên nhất quán trong lời nói và hành động của mình, không nên giả tạo.

  • 他表里如一,从不虚伪做作。

    ta biao li ru yi, cong bu xu wei zuo zuo.

    Anh ấy nhất quán trong lời nói và hành động của mình, anh ấy không bao giờ đạo đức giả.

  • 她表里如一,是一位值得信赖的朋友。

    ta biao li ru yi, shi yi wei zhi de xin lai de peng you.

    Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy, người luôn nhất quán trong lời nói và hành động của mình.

  • 希望你能表里如一,不要说一套做一套。

    xi wang ni neng biao li ru yi, bu yao shuo yi tao zuo yi tao.

    Tôi hy vọng bạn có thể trung thực với chính mình và không nói một đằng làm một nẻo.