言行一致 Nhất quán giữa lời nói và việc làm
Explanation
言行一致指的是一个人的言谈和行为完全一致,体现了诚实守信、表里如一的品质。
Sự nhất quán giữa lời nói và việc làm có nghĩa là lời nói và hành động của một người hoàn toàn nhất trí, phản ánh những phẩm chất trung thực, đáng tin cậy và liêm chính.
Origin Story
从前,在一个小山村里,住着一位名叫李大叔的农夫。他为人正直,言行一致,深受乡邻们的敬重。每年秋季,李大叔都会将自己收成的一部分粮食捐赠给村里的孤寡老人和贫困家庭。他从不说大话,也不做空头承诺,而是用实际行动来践行他的诺言。村里人都说,李大叔是他们学习的榜样,他的言行,不仅温暖了村民们的心,也为村里带来了和谐与安宁。一日,村里来了个外乡人,他看到李大叔言行一致,便上前询问李大叔的成功秘诀。李大叔只是淡淡一笑,说道:‘我只是做了我认为对的事情。’
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một người nông dân tên là Lý. Ông là một người ngay thẳng, lời nói và việc làm của ông luôn nhất quán, và ông được dân làng rất kính trọng. Mỗi mùa thu, ông Lý sẽ quyên góp một phần thu hoạch của mình cho người già và các gia đình nghèo trong làng. Ông không bao giờ khoác lác hay hứa hẹn suông, mà thay vào đó, ông thực hiện lời hứa của mình bằng hành động. Dân làng nói rằng ông Lý là tấm gương sáng cho họ. Hành động của ông không chỉ sưởi ấm trái tim của dân làng, mà còn mang lại sự hòa thuận và yên bình cho làng. Một hôm, có một người lạ đến làng, và khi thấy sự nhất quán giữa lời nói và việc làm của ông Lý, anh ta hỏi ông Lý bí quyết thành công. Ông Lý chỉ mỉm cười và nói: ‘Tôi chỉ làm những điều tôi cho là đúng.’
Usage
用于形容人言行一致,表里如一,值得信赖。
Được dùng để miêu tả một người nhất quán giữa lời nói và việc làm, đáng tin cậy.
Examples
-
他言行一致,深受大家的敬佩。
tā yánxíng yīzhì, shēnshòu dàjiā de jìngpèi。
Anh ấy nhất quán giữa lời nói và việc làm, vì thế anh ấy được mọi người rất kính trọng.
-
言行一致的人才能赢得信任。
yánxíng yīzhì de rén cái néng yíngdé xìnrèn。
Chỉ những ai nhất quán giữa lời nói và việc làm mới có thể giành được sự tin tưởng