口是心非 đạo đức giả
Explanation
指嘴上说一套,心里想一套,言行不一。
Điều đó có nghĩa là nói một điều và nghĩ một điều khác, với những lời nói và hành động không nhất quán.
Origin Story
从前,有个叫阿牛的小伙子,他暗恋村里一位姑娘,名叫小莲。阿牛性格内向,平时很少和小莲说话,但他心里却十分爱慕小莲。有一天,小莲家来了位远方表哥,表哥风度翩翩,让小莲对他另眼相看。阿牛看到后,心里很不是滋味,可表面上他装作若无其事,还主动帮小莲的表哥提东西。村里人都说阿牛是个老实巴交的好小伙子,殊不知阿牛心里正想着法子要如何得到小莲的青睐。后来,小莲表哥走了,阿牛才敢跟小莲表白。小莲得知后,十分感动,觉得阿牛是个诚实善良的人。而阿牛以前口是心非的行为,也让小莲更加了解阿牛的性格,更加珍惜这段感情。
Ngày xửa ngày xưa, có một chàng trai tên là An Niu thầm yêu một cô gái tên là Tiểu Liên. An Niu rất nhút nhát và hiếm khi nói chuyện với Tiểu Liên, nhưng trong lòng anh ta rất yêu cô ấy. Một ngày nọ, một người anh họ xa đến thăm Tiểu Liên. Người anh họ này đẹp trai và quyến rũ, và Tiểu Liên để ý đến anh ta. An Niu cảm thấy không thoải mái, nhưng anh ta giả vờ như không có chuyện gì xảy ra, thậm chí còn đề nghị mang đồ cho anh họ của Tiểu Liên. Dân làng đều nói An Niu là một chàng trai tốt bụng và trung thực, nhưng họ không biết rằng An Niu đang âm thầm nghĩ cách để được Tiểu Liên chú ý. Sau đó, sau khi người anh họ của Tiểu Liên ra đi, An Niu mới dám tỏ tình với Tiểu Liên. Tiểu Liên rất xúc động, cảm thấy An Niu là một người trung thực và tốt bụng. Hành động đạo đức giả trước đây của An Niu đã giúp Tiểu Liên hiểu rõ hơn về tính cách của anh ta và càng trân trọng mối quan hệ này hơn.
Usage
形容说话与内心想法不一致,言行不一。
Mô tả sự không nhất quán giữa lời nói và suy nghĩ, sự không thành thật.
Examples
-
他表面上答应了,实际上却阳奉阴违,真是口是心非。
tā biǎomiànshàng dāying le, shíjìshàng què yángfèngyīnwéi, zhēnshi kǒushìxīnfēi。
Anh ta bề ngoài đồng ý nhưng lại âm thầm làm khác; anh ta thực sự là kẻ đạo đức giả.
-
她嘴上说着不在意,心里却难受得很,真是口是心非。
tā zuǐshàng shuōzhe bù zàiyì, xīnlǐ què nán shòu de hěn, zhēnshi kǒushìxīnfēi。
Cô ta nói rằng cô ta không quan tâm, nhưng trong lòng cô ta rất buồn; cô ta không thành thật.
-
别看他笑眯眯的,其实心里早就想好了对策,典型的口是心非。
bié kàn tā xiàomī mī de, qíshí xīnlǐ zǎo jiù xiǎng hǎo le duìcè, diǎnxíng de kǒushìxīnfēi。
Đừng nhìn vào khuôn mặt tươi cười của anh ta; thực ra anh ta đã có kế hoạch từ lâu rồi - một trường hợp đạo đức giả điển hình.