言而无信 yan ér wú xìn Phá lời hứa

Explanation

指说话不算数,没有信用。这是一个人品德方面非常重要的方面。言而无信的人,难以得到别人的信任和尊重。

Điều này có nghĩa là không giữ lời hứa và không có uy tín. Đây là một khía cạnh rất quan trọng của tính cách. Những người không giữ lời hứa sẽ khó có được sự tin tưởng và tôn trọng của người khác.

Origin Story

从前,有个小男孩叫小明,他喜欢吹牛,经常对小伙伴们夸下海口,承诺的事情却常常忘记或做不到。有一次,他答应小伙伴们一起去看电影,结果却自己跑去玩游戏,小伙伴们很生气,都不再相信他了。从此以后,小明再也不敢轻易许诺了,他知道言而无信会失去朋友的信任。

cong qian, you ge xiao nan hai jiao xiao ming, ta xihuan chui niu, jing chang dui xiao huoban men kua xia hai kou, chengnuo de shiqing que chang chang wangji huo zuo bu dao. you yi ci, ta daying xiao huoban men yiqi qu kan dianying, jieguo que zi ji pao qu wan youxi, xiao huoban men hen shengqi, dou bu zai xiangxin ta le. cong ci yi hou, xiao ming zai ye bu gan qingyi xunuo le, ta zhidao yan er wu xin hui shiqu pengyou de xinren.

Ngày xửa ngày xưa, có một cậu bé tên là Tiểu Minh rất thích khoe khoang và thường hay hứa hẹn những điều lớn lao với bạn bè, nhưng cậu ấy thường quên hoặc không làm được. Có lần, cậu hứa với các bạn sẽ cùng nhau đi xem phim, nhưng lại tự mình đi chơi game. Các bạn rất giận và không tin tưởng cậu ấy nữa. Từ đó về sau, Tiểu Minh không dám hứa bừa bãi nữa, vì cậu biết rằng thất hứa sẽ làm mất lòng tin của bạn bè.

Usage

通常作谓语、定语;用于批评、指责或劝诫。

tong chang zuo weiyu, dingyu; yong yu piping, zhi ze huo quan jie.

Thường được dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ; dùng để phê bình, khiển trách hoặc khuyên bảo.

Examples

  • 他言而无信,大家都不再相信他了。

    ta yan er wu xin, da jia dou bu zai xiangxin ta le.

    Anh ta thất hứa, vì vậy không ai tin tưởng anh ta nữa.

  • 做人要言而有信,不能言而无信。

    zuo ren yao yan er you xin, bu neng yan er wu xin.

    Con người phải giữ lời hứa và không được thất hứa