言过其实 Cường điệu
Explanation
指说话超过实际情况,夸大其词。
Chỉ việc nói vượt quá tình huống thực tế, cường điệu.
Origin Story
话说三国时期,蜀汉丞相诸葛亮,麾下有一员大将名叫马谡。马谡此人,足智多谋,长于论兵,诸葛亮对他十分器重。然而,马谡有个致命的弱点,就是言过其实,好夸夸其谈,常常把自己的才能和见识吹嘘得天花乱坠。一次,魏国大军来犯,诸葛亮决定派兵前往街亭阻击敌军,他将这一重任交给了马谡。马谡胸有成竹地接受了任务,并向诸葛亮保证,他一定能守住街亭。然而,马谡并未认真研判地形,而是凭借自己纸上谈兵的知识,将兵力部署在山谷之中,结果被魏军将领张郃打了个措手不及,大败而归。诸葛亮闻讯后,痛心疾首,只得挥泪斩马谡,以正军纪。街亭失守,蜀军元气大伤,魏军趁机攻城掠地,蜀汉因此蒙受了巨大的损失。马谡的失败,不仅是军事上的失误,更是他言过其实,脱离实际的悲剧。他的教训,警示着后世,任何事情都必须脚踏实地,不能好高骛远,更不能言过其实,夸夸其谈。
Trong thời Tam Quốc, dưới quyền Tướng quốc Thục Hán, Gia Cát Lượng, có một vị tướng tên là Mã Siêu. Mã Siêu là người thông minh và giỏi về quân sự, Gia Cát Lượng rất kính trọng ông. Tuy nhiên, Mã Siêu có một nhược điểm chí mạng: ông dễ bị cường điệu và thường khoe khoang về khả năng và kiến thức của mình. Một lần, khi quân Ngụy tấn công, Gia Cát Lượng quyết định cử quân đến Tiết Đình chặn quân địch, và ông giao nhiệm vụ quan trọng này cho Mã Siêu. Mã Siêu tự tin nhận nhiệm vụ và đảm bảo với Gia Cát Lượng rằng ông có thể giữ được Tiết Đình. Tuy nhiên, Mã Siêu không nghiên cứu kỹ địa hình, mà dựa vào kiến thức tư duy chiến lược của mình và đóng quân ở thung lũng. Kết quả là, tướng quân Ngụy, Trương Hoà, đã hoàn toàn bất ngờ đánh bại quân Thục và gây ra một trận thua thảm hại. Khi Gia Cát Lượng nghe tin, ông vô cùng đau lòng và đành phải rơi lệ giết Mã Siêu để giữ gìn kỷ luật trong quân đội. Việc mất Tiết Đình đã làm suy yếu nghiêm trọng quân Thục, và quân Ngụy đã nhân cơ hội để chiếm thành và cướp bóc lãnh thổ. Kết quả là, Thục Hán đã chịu tổn thất nặng nề. Thất bại của Mã Siêu không chỉ là một sai lầm quân sự, mà còn là một bi kịch do sự cường điệu và thiếu thực tế của ông gây ra. Bài học của ông cảnh báo các thế hệ sau rằng mọi thứ phải dựa trên thực tế, một người không nên quá tham vọng, và một người phải cẩn thận với sự cường điệu và khoe khoang.
Usage
用于形容说话超过实际情况,夸夸其谈。常用于批评或讽刺。
Được dùng để miêu tả việc nói vượt quá tình huống thực tế, khoe khoang. Thường được dùng để chỉ trích hoặc mỉa mai.
Examples
-
他的说法言过其实,缺乏事实依据。
tade shuofa yanguo qishi, quefu shi shi yiju
Câu nói của anh ta là sự cường điệu, thiếu bằng chứng xác thực.
-
这次的宣传言过其实,导致了消费者的不满。
zheyici de xuanchuan yanguo qishi, daozhile xiaofeizhe de bumian
Quảng cáo này cường điệu, dẫn đến sự không hài lòng của người tiêu dùng.
-
他的简历言过其实,夸大了自己的能力。
tade jianli yanguo qishi, kuazhdale ziji de nengli
Hồ sơ của anh ta cường điệu, phóng đại khả năng của mình