识时务者为俊杰 shí shí wù zhě wéi jùn jié Người hiểu thời thế là anh hùng

Explanation

指能够认识和把握时代趋势的人是杰出的人才。

Chỉ những người có thể nhận ra và nắm bắt xu hướng của thời đại là những nhân tài xuất chúng.

Origin Story

三国时期,诸葛亮隐居隆中,潜心学习,对天下大势了如指掌。司马徽慧眼识珠,认为诸葛亮是位杰出的人才,能把握时代潮流,于是极力推荐他给刘备。刘备三顾茅庐,终于请诸葛亮出山,辅助他成就霸业。诸葛亮凭借自己的智慧和才能,为蜀汉的建立和发展做出了巨大贡献,成为历史上著名的政治家和军事家。这体现了识时务者为俊杰的道理:只有能够准确判断形势,抓住时机,才能在乱世中脱颖而出,成就一番事业。

sānguó shíqī, zhūgě liàng yǐnjū lóngzhōng, qiányīn xuéxí, duì tiānxià dàshì le rú zhǐzhǎng. sīmǎ huī huìyǎn shízhū, rènwéi zhūgě liàng shì wèi jiéchū de réncái, néng bǎwò shídài cháoliú, yúshì jì lì tuījiàn tā gěi liú bèi. liú bèi sāngù máolú, zhōngyú qǐng zhūgě liàng chūshān, fǔzhù tā chéngjiù bà yè. zhūgě liàng píngjí zìjǐ de zhìhuì hé cáinéng, wèi shǔ hàn de jiànlì hé fāzhǎn zuò chū le jùdà gòngxiàn, chéngwéi lìshǐ shàng zhùmíng de zhèngzhìjiā hé jūnshìjiā. zhè tǐxiàn le shí shí wù zhě wéi jùn jié de dàolǐ: zhǐyǒu nénggòu zhǔnquè pànduàn xíngshì, zhuā zhù shíjī, cáinéng zài luànshì zhōng tuōyǐng ér chū, chéngjiù yīfān shìyè.

Thời Tam Quốc, Gia Cát Lượng ẩn cư ở Long Trung, chuyên tâm học tập và thấu hiểu tình hình thiên hạ. Tư Mã Huy, với tầm nhìn sắc bén, nhận ra Gia Cát Lượng là nhân tài xuất chúng, am hiểu thời thế, nên hết sức tiến cử ông cho Lưu Bị. Lưu Bị ba lần đến lều tranh mời Gia Cát Lượng ra giúp, cuối cùng cũng thuyết phục được ông từ quan, giúp Lưu Bị hoàn thành đại nghiệp. Gia Cát Lượng nhờ tài trí và năng lực của mình, đã có công lớn trong việc kiến lập và phát triển nhà Thục Hán, trở thành chính trị gia và nhà quân sự nổi tiếng trong lịch sử. Điều này chứng minh chân lý của câu thành ngữ “Hiểu thời thế mới là anh hùng”: chỉ những người có thể đánh giá chính xác tình hình và nắm bắt thời cơ mới có thể nổi bật giữa thời loạn và đạt được thành công.

Usage

用于赞扬那些能够审时度势、抓住机遇的人。

yòng yú zànyáng nàxiē nénggòu shěnshí dùshì, zhuā zhù jīhuì de rén

Được dùng để ca ngợi những người biết nắm bắt thời cơ và tận dụng cơ hội.

Examples

  • 他识时务,及时改变了策略。

    tā shí shí wù, jíshí gǎibiànle cèlüè.

    Anh ta hiểu thời thế, kịp thời thay đổi chiến lược.

  • 这个年轻人很识时务,知道如何适应新的环境。

    zhège niánqīngrén hěn shí shí wù, zhīdào rúhé shìyìng xīn de huánjìng

    Chàng trai trẻ này rất hiểu thời cuộc, biết cách thích nghi với môi trường mới.