识途老马 Shí tú lǎo mǎ Thức đồ lão mã

Explanation

比喻对某种事物非常熟悉,经验丰富的人。

Một ẩn dụ chỉ người rất quen thuộc với một việc gì đó và có nhiều kinh nghiệm.

Origin Story

春秋时期,齐桓公率领军队攻打孤竹国,春天出发,冬天返回,途中迷路了。管仲建议说:“老马的智慧是可以利用的。”于是,他们把老马放出来,让老马带路,终于找到了回家的路。从此,“识途老马”就成了一个成语,用来比喻对某种事物非常熟悉,经验丰富的人。这个故事告诉我们,经验是宝贵的财富,要善于学习和积累经验,才能更好地应对生活中的各种挑战。在现代社会中,许多领域都需要经验丰富的专家,他们能够利用自身的知识和经验,为社会做出贡献。但是,我们也要注意,经验固然重要,但不能墨守成规,要结合实际情况,不断创新。只有这样,才能在竞争激烈的环境中立于不败之地。

Chunqiu shiqi, Qi Huan Gong lv ling jun dui gong da Gu Zhu Guo, chun tian chu fa, dong tian fan hui, tu zhong mi lu le. Guan Zhong ji yi shuo: “Lao ma de zhi hui shi ke yi li yong de.” Yu shi, ta men ba lao ma fang chu lai, rang lao ma dai lu, zhong yu zhao dao le hui jia de lu. Cong ci, “Shi Tu Lao Ma” jiu cheng le yi ge cheng yu, yong lai bi yu dui mou zhong shi wu fei chang shuxi, jing yan feng fu de ren.

Vào mùa xuân, quân công Hoàn của nước Tề dẫn quân đánh nước Cổ Trúc, trở về vào mùa đông, lạc đường giữa chừng. Quan Trọng đề nghị: “Sự khôn ngoan của những con ngựa già có thể được sử dụng.” Thế là, họ thả những con ngựa già ra và đi theo chúng, cuối cùng đã tìm được đường về nhà. Từ đó, “Thức đồ lão mã” trở thành một thành ngữ dùng để chỉ người rất quen thuộc với việc gì đó và có nhiều kinh nghiệm. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng kinh nghiệm là một tài sản quý giá, và chúng ta nên học hỏi và tích lũy kinh nghiệm để có thể đối phó tốt hơn với những thách thức khác nhau trong cuộc sống.

Usage

用来形容对某事非常熟悉,经验丰富的人。

yong lai xing rong dui mou shi fei chang shuxi, jing yan feng fu de ren

Được dùng để miêu tả người rất quen thuộc với việc gì đó và có nhiều kinh nghiệm.

Examples

  • 这条路虽然崎岖,但对老马来说,已经是驾轻就熟,轻车熟路了。

    zhè tiáo lù suīrán qíqū, dàn duì lǎo mǎ lái shuō, yǐjīng shì jià qīng shú lù le

    Con đường này tuy gập ghềnh, nhưng đối với con ngựa già thì đã quá quen thuộc và dễ dàng.

  • 他可是个识途老马,对于这里的情况,他了如指掌。

    tā kě shì gè shí tú lǎo mǎ, duì yú zhè lǐ de qíngkuàng, tā le rú zhǐ zhǎng

    Ông ấy là người rất giàu kinh nghiệm, ông ấy biết rõ mọi tình hình ở đây.