老马识途 Ngựa già biết đường
Explanation
老马识途,比喻有经验的人对事情比较熟悉,能轻易地找到解决问题的方法,如同老马走过熟悉的道路一般。
Thành ngữ ~ được sử dụng để miêu tả một người có kinh nghiệm và quen thuộc với điều gì đó, điều này giúp họ có thể tìm ra giải pháp dễ dàng, giống như một con ngựa già biết đường đi trên một con đường quen thuộc.
Origin Story
春秋时期,齐桓公率领军队攻打山戎。山戎首领密庐逃到孤竹国,孤竹国君答里呵听从宰相兀律的建议,杀掉密庐并假装投降齐军,然后把齐军引到一片荒芜的沙漠中。齐桓公的军队迷路了,士兵们都十分惊慌,齐桓公也感到非常担忧。这时,管仲站出来,说:“老马认识路,我们可以利用它们。”于是,管仲命人挑选了几匹老马,让它们带路。老马们经过沙漠,一路走走停停,最终找到了返回齐国的道路。齐桓公的军队顺利地回到了齐国,并最终攻占了孤竹国。
Trong thời kỳ Xuân Thu, 齐桓公 dẫn quân tấn công 山戎. Lãnh đạo 山戎, 密庐, đã chạy trốn đến nước 孤竹. Vua 孤竹, 答里呵, theo lời khuyên của đại thần 兀律, đã giết 密庐 và giả vờ đầu hàng quân 齐. Sau đó, họ dẫn quân 齐 vào sa mạc và để họ lạc đường. Quân đội của 齐桓公 bị lạc, binh lính rất sợ hãi, và 齐桓公 cũng rất lo lắng. Lúc này, 管仲 bước lên và nói:
Usage
这个成语比喻有经验的人对事情比较熟悉。在日常生活中,我们可以用来形容那些在某个领域有着丰富经验的人,他们可以轻松地应对各种问题,就像老马认识路一样。
Thành ngữ này có nghĩa là những người có kinh nghiệm quen thuộc hơn với mọi thứ. Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta có thể sử dụng nó để mô tả những người có kinh nghiệm phong phú trong một lĩnh vực cụ thể, họ có thể dễ dàng đối phó với mọi loại vấn đề, giống như một con ngựa già biết đường.
Examples
-
老张是做生意的老手,在商场上~,经验丰富。
lǎo zhāng shì zuò shēng yì de lǎo shǒu, zài shāng chǎng shàng lǎo mǎ shí tú, jīng yàn fēng fù.
老张, người đã kinh doanh từ lâu, ~, có nhiều kinh nghiệm trong thị trường.
-
虽然我们刚到这儿,但你放心,我~,这附近的路线都非常熟悉。
suī rán wǒ men gāng dào zhè er, dàn nǐ fàng xīn, wǒ lǎo mǎ shí tú, zhè fù jìn de lù xiàn dōu fēi cháng shú xí。
Mặc dù chúng ta mới đến đây, nhưng đừng lo lắng, ~, Tôi rất quen thuộc với các con đường trong khu vực này.