词不达意 Lời nói không truyền đạt được ý nghĩa
Explanation
指说话或写文章用词不当,不能准确表达思想感情。
Chỉ việc sử dụng từ ngữ không phù hợp khi nói hoặc viết, khiến không thể diễn đạt chính xác tư tưởng và cảm xúc.
Origin Story
小明写了一篇作文,主题是家乡的变化。他用词华丽,句子冗长,但读起来却让人感到云里雾里,词不达意。老师看完后,耐心地指出小明的不足之处,建议他用简洁明了的语言,准确表达自己的想法。小明虚心接受了老师的建议,认真修改了作文,最终完成了一篇流畅自然的佳作。
Xiaoming viết một bài luận về những thay đổi ở quê hương của mình. Anh ấy sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ và câu văn dài, nhưng kết quả lại gây bối rối và không rõ ràng. Sau khi đọc xong, giáo viên kiên nhẫn chỉ ra những thiếu sót của Xiaoming và đề nghị anh ấy sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn và rõ ràng để diễn đạt chính xác suy nghĩ của mình. Xiaoming khiêm tốn chấp nhận lời khuyên của giáo viên, sửa đổi bài luận của mình một cách cẩn thận và cuối cùng hoàn thành một tác phẩm xuất sắc, trôi chảy và tự nhiên.
Usage
形容说话或写文章用词不当,不能准确表达意思。
Miêu tả việc sử dụng từ ngữ không phù hợp khi nói hoặc viết, không truyền đạt được ý nghĩa chính xác.
Examples
-
他的解释词不达意,让人难以理解。
tā de jiěshì cí bù dá yì, ràng rén nán yǐ lǐjiě
Lời giải thích của anh ấy không rõ ràng và không truyền đạt được ý nghĩa của nó một cách hiệu quả.
-
这篇文章虽然很长,但是词不达意,读起来很费劲。
zhè piān wénzhāng suīrán hěn cháng, dànshì cí bù dá yì, dú qǐlái hěn fèijìn
Mặc dù bài báo dài, nhưng nó không rõ ràng và khó đọc vì nó không truyền đạt được ý nghĩa một cách hiệu quả.