谬以千里 cách xa sự thật
Explanation
指错误到了极点,相差甚远。
Cho thấy lỗi sai rất lớn và phổ biến.
Origin Story
话说东汉时期,有一个名叫张仲景的著名医生,他医术高明,救死扶伤,深受百姓的爱戴。一日,张仲景外出巡诊,来到一个偏僻的山村。村里瘟疫肆虐,村民们饱受病痛的折磨。张仲景看到这种情况,心里十分着急,立刻着手为村民诊治。他仔细询问了村民们的病情,发现他们都是因为吃了不洁净的食物而染病的。张仲景根据自己的经验,为村民们开出了药方,并亲自指导他们煎药服药。经过几天的努力,村民们的病情逐渐好转,最终都康复了。张仲景的医术不仅妙手回春,更重要的是,他能够根据实际情况,因地制宜地制定治疗方案,这与一些只凭书本知识,不结合实际情况的医生形成了鲜明对比。那些医生常常误诊,谬以千里,导致患者的病情越来越严重,最终甚至丧命。张仲景的故事告诉我们,学习知识固然重要,但更重要的是要善于运用知识,结合实际情况,才能真正解决问题。
Câu chuyện kể về Zhang Zhongjing, một vị danh y nổi tiếng thời Đông Hán, người được biết đến với khả năng y học xuất sắc và lòng trắc ẩn của mình. Một ngày nọ, trong chuyến đi khám bệnh, ông đến một ngôi làng hẻo lánh đang bị một căn bệnh bí ẩn tàn phá. Nhiều người dân đau khổ, và không có phương thuốc nào. Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, Zhang Zhongjing phát hiện ra rằng căn bệnh này bắt nguồn từ thực phẩm bị ô nhiễm. Ông ngay lập tức kê đơn thuốc và đã chữa khỏi thành công cho mọi người dân trong làng. Điều này trái ngược hoàn toàn với các bác sĩ khác, những người chỉ dựa vào sách vở và không xem xét đến hoàn cảnh thực tế, dẫn đến những sai sót nghiêm trọng trong chẩn đoán và điều trị của họ. Phương pháp tiếp cận của họ hoàn toàn sai lệch. Câu chuyện về Zhang Zhongjing dạy chúng ta rằng, mặc dù việc thu thập kiến thức rất quan trọng, nhưng khả năng áp dụng nó một cách hiệu quả và thích nghi với các tình huống cụ thể mới là điều tối quan trọng.
Usage
通常作宾语,形容错误荒谬到了极点。
Thường được sử dụng làm tân ngữ để mô tả một lỗi sai cực kỳ lớn và phi lý.
Examples
-
他的说法与事实谬以千里。
tā de shuōfǎ yǔ shìshí miù yǐ qiānlǐ
Lời nói của anh ta sai lệch hoàn toàn so với sự thật.
-
这个结论谬以千里,完全是无稽之谈。
zhège jiélùn miù yǐ qiānlǐ, wánquán shì wújī zhītán
Kết luận này hoàn toàn sai lệch và phi lý