豆蔻年华 豆蔻年华
Explanation
豆蔻年华指女子十三四岁的美好年华。豆蔻是植物名,比喻女子十三四岁的年纪。
豆蔻年华 (Doukou Nianhua) dùng để chỉ thời thanh xuân tươi đẹp của một cô gái ở độ tuổi mười ba hoặc mười bốn. 豆蔻 (Doukou) là tên một loại cây và được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả tuổi của một cô gái ở độ tuổi mười ba hoặc mười bốn.
Origin Story
十五岁的林妹妹,正是豆蔻年华,她有着明眸善睐的眼睛,一头乌黑亮丽的秀发,身穿一件淡粉色衣裙,如出水芙蓉般美丽动人。她喜欢在百花盛开的庭院里漫步,聆听鸟语花香,感受着青春的活力与美好。她的脸上总是洋溢着灿烂的笑容,她的内心充满了对未来的憧憬。她是一个热爱生活,充满希望的少女,她的青春如同初生的朝阳,充满了无限的可能性。
Linh Mại Mại mười lăm tuổi, đang ở độ tuổi xuân thì tươi đẹp nhất, cô có đôi mắt sáng, mái tóc đen óng ả và mặc một chiếc váy màu hồng nhạt, xinh đẹp như đóa sen vươn lên từ mặt nước. Cô thích dạo bước trong khu vườn hoa nở rộ, lắng nghe tiếng chim hót và tận hưởng năng lượng cùng vẻ đẹp của tuổi trẻ. Khuôn mặt cô lúc nào cũng rạng rỡ nụ cười tươi tắn, và trái tim cô tràn đầy khát vọng về tương lai. Cô là một cô gái vui vẻ, đầy hy vọng, tuổi thanh xuân của cô như mặt trời ban mai rực rỡ, tràn đầy những khả năng vô tận.
Usage
用于描写少女的青春美好时光。
Được dùng để miêu tả thời thanh xuân tươi đẹp của một cô gái.
Examples
-
她豆蔻年华,青春靓丽。
ta doukou nianhua, qingchun liangli.
Cô ấy đang ở tuổi thiếu nữ, xinh đẹp và trẻ trung.
-
他正值豆蔻年华,前途光明。
ta zhengzhi doukou nianhua, qian tu guangming
Anh ấy đang ở tuổi thiếu niên, tương lai tươi sáng