返璞归真 fǎn pú guī zhēn Trở lại với sự giản dị

Explanation

返璞归真指去掉外饰,还其本质。比喻回复原来的自然状态。

Trở lại với sự giản dị và chân thực. Một phép ẩn dụ cho việc trở lại với trạng thái tự nhiên ban đầu.

Origin Story

从前,有个名叫阿哲的年轻画家,他为了追求名利,刻意模仿名家画作,作品华丽却缺乏灵魂。一次,他偶然来到乡间,被田园风光所打动,放下画笔,开始用心感受自然之美。他每天与自然为伴,观察花鸟鱼虫,用心体味生命的真谛。渐渐地,他摒弃了以往的技巧和风格,开始创作出朴素却充满生命力的画作。他的作品不再追求华丽的外表,而是展现出最纯粹的情感和对生命的感悟。最终,他的画作获得了极高的评价,人们赞叹他返璞归真,达到了艺术的最高境界。

cóng qián, yǒu gè míng jiào ā zhé de nián qīng huà jiā, tā wèi le zhuī qiú míng lì, kè yì mó fǎng míng jiā huà zuò, zuò pǐn huá lì què quē fá líng hún. yī cì, tā ǒu rán lái dào xiāng jiān, bèi tián yuán fēng guāng suǒ dǎ dòng, fàng xià huà bǐ, kāishǐ yòng xīn gǎn shòu zì rán zhī měi. tā měi tiān yǔ zì rán wéi bàn, guān chá huā niǎo yú chóng, yòng xīn tǐ wèi shēng mìng de zhēn dì. jiàn jiàn de, tā bǐng qì le yǐ wǎng de jì qiǎo hé fēng gé, kāishǐ chuàng zuò chū pǔ sù què chōng mǎn shēng mìng lì de huà zuò. tā de zuò pǐn bù zài zhuī qiú huá lì de wài biǎo, ér shì zhǎn xiàn chū zuì chún cuì de qíng gǎn hé duì shēng mìng de gǎn wù. zuì zhōng, tā de huà zuò huò dé le jí gāo de píng jià, rén men zàn tàn tā fǎn pú guī zhēn, dà dào le yì shù de zuì gāo jìng jiè.

Ngày xửa ngày xưa, có một họa sĩ trẻ tên là Azhe, người luôn khao khát danh vọng và giàu sang, và cố tình bắt chước các tác phẩm của các bậc thầy nổi tiếng. Tác phẩm của anh ấy rất tuyệt vời, nhưng lại thiếu đi linh hồn. Một ngày nọ, anh ấy tình cờ đến vùng nông thôn và bị rung cảm bởi khung cảnh đồng quê nên đã đặt cọ xuống và bắt đầu chân thành cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên. Ngày này qua ngày khác, anh ấy dành thời gian ở trong thiên nhiên, quan sát chim chóc, cá và côn trùng, và cố gắng hiểu được ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Dần dần, anh ấy từ bỏ các kỹ thuật và phong cách cũ của mình và bắt đầu tạo ra những bức tranh đơn giản nhưng sống động. Các tác phẩm của anh ấy không còn tìm kiếm vẻ ngoài hào nhoáng nữa mà thể hiện những cảm xúc thuần khiết nhất và sự hiểu biết của anh ấy về cuộc sống. Cuối cùng, những bức tranh của anh ấy được đánh giá rất cao, và mọi người ngưỡng mộ anh ấy vì đã quay trở lại với bản chất giản dị và chân thực của mình và đạt được trình độ nghệ thuật cao nhất.

Usage

形容恢复到原来的自然本真的状态。多用于人或事物的状态变化。

xiáoróng huīfù dào yuánlái de zìrán běnzhēn de zhuàngtài. duō yòng yú rén huò shìwù de zhuàngtài biànhuà.

Mô tả trạng thái trở lại trạng thái tự nhiên và đơn giản ban đầu. Thường được dùng để mô tả những thay đổi ở người hoặc vật.

Examples

  • 他为人处世,返璞归真,不求名利。

    tā wéi rén chǔ shì, fǎn pú guī zhēn, bù qiú míng lì

    Anh ấy sống một cuộc sống giản dị và chân thực, không theo đuổi danh vọng hay của cải.

  • 经过多年的磨练,他终于返璞归真,找到了人生的真谛。

    jīng guò duō nián de mó liàn, tā zhōng yú fǎn pú guī zhēn, zhǎo dào le rén shēng de zhēn dì

    Sau nhiều năm rèn luyện, cuối cùng anh ấy đã quay trở lại với bản chất thật của mình và tìm ra ý nghĩa của cuộc sống.

  • 艺术家的创作,有时需要返璞归真,才能到达更高的境界。

    yì shù jiā de chuàng zuò, yǒu shí xū yào fǎn pú guī zhēn, cái néng dà dào gèng gāo de jìng jiè

    Đôi khi các nghệ sĩ cần quay trở lại nguồn gốc của họ để đạt đến một tầm cao nghệ thuật hơn.