鹦鹉学舌 yingwu xueshe nói như vẹt

Explanation

比喻模仿别人说话,缺乏自己的见解。

Thành ngữ này dùng để miêu tả người bắt chước người khác mà không có ý kiến riêng của mình.

Origin Story

从前,有一个小孩很喜欢鹦鹉。他每天都去动物园看鹦鹉,鹦鹉美丽的羽毛和灵活的动作深深吸引着他。有一天,小孩的父母给他买了一只漂亮的鹦鹉。他高兴极了,每天都和鹦鹉说话,教它说各种话。鹦鹉很聪明,很快就学会了说一些简单的词语。小孩非常得意,每天都带着鹦鹉到处炫耀。但是,鹦鹉只会重复小孩说的话,并不能表达自己的想法。有一天,小孩带着鹦鹉去公园玩,遇到一个老爷爷。老爷爷问鹦鹉:“你会说话吗?”鹦鹉立刻重复小孩教它说的话:“你好,老爷爷!”老爷爷笑了笑说:“这只鹦鹉挺聪明的,但是它只会学人说话,没有自己的想法。”小孩听了很不好意思,这才明白鹦鹉学舌的真正含义。从此以后,小孩不再只顾着让鹦鹉学人说话,而是用心去了解鹦鹉,并尝试与它进行真正的交流。

congqian, you yige xiaohuai hen xihuan yingwu。ta meitian dou qu dongwuyuan kan yingwu, yingwu meili de yumao he linhuao de dongzuo shen shen xiyin zhe ta。you yitian, xiaohuai de fumu gei ta mai le yi zhi piaoliang de yingwu。ta gao xing jile, meitian dou he yingwu shuohua, jiao ta shuo ge zhong hua。yingwu hen congming, hen kuai jiu xuehuile shuo yixie jiandan de ciyu。xiaohuai feichang deyi, meitian dou daizhe yingwu daochu xuanyao。danshi, yingwu zhihui chongfu xiaohuai shuo de hua, bing buneng biaoda ziji de xiangfa。you yitian, xiaohuai daizhe yingwu qu gongyuan wan, yudaoyige lao yeye。lao yeye wen yingwu:"ni hui shuohua ma?" yingwu li ke chongfu xiaohuai jiao ta shuo de hua:"ni hao, lao yeye!" lao yeye xiaole xiaoshuo:"zhe zhi yingwu ting congming de, danshi ta zhihui xue ren shuohua, meiyou ziji de xiangfa。" xiaohuai ting le hen bu haoyisi, zhe cai mingbai yingwu xueshe de zhenzheng hanyici。congci yihou, xiaohuai bu zai zhi gu zhe rang yingwu xue ren shuohua, er shi yongxin qu liaojie yingwu, bing changshi yu ta jinxing zhenzheng de jiaoliu。

Ngày xửa ngày xưa, có một đứa trẻ rất thích vẹt. Hàng ngày, nó đều đến sở thú để xem vẹt. Bộ lông tuyệt đẹp và những động tác nhanh nhẹn của vẹt đã thu hút nó rất nhiều. Một ngày nọ, bố mẹ đứa trẻ mua cho nó một con vẹt rất đẹp. Nó rất vui và nói chuyện với con vẹt mỗi ngày, dạy nó nói nhiều từ khác nhau. Con vẹt rất thông minh và nhanh chóng học được một số từ đơn giản. Đứa trẻ rất tự hào và khoe con vẹt đi khắp nơi mỗi ngày. Tuy nhiên, con vẹt chỉ có thể lặp lại những gì đứa trẻ nói và không thể bày tỏ suy nghĩ của chính nó. Một ngày nọ, đứa trẻ mang con vẹt đến công viên chơi và gặp một ông lão. Ông lão hỏi con vẹt: “Con có thể nói chuyện được không?” Con vẹt lập tức lặp lại những lời mà đứa trẻ đã dạy nó: “Chào ông!” Ông lão cười và nói: “Con vẹt này khá thông minh, nhưng nó chỉ có thể bắt chước lời nói của con người, và nó không có suy nghĩ riêng.” Đứa trẻ rất xấu hổ và cuối cùng đã hiểu được ý nghĩa thực sự của việc “nói như vẹt”. Từ đó trở đi, đứa trẻ không còn tập trung vào việc để con vẹt lặp lại lời nói của con người nữa, mà cố gắng hiểu con vẹt và cố gắng giao tiếp thực sự với nó.

Usage

常用作谓语、状语;形容人没有主见,只会盲目地模仿别人。

changyong zuo weiyugu, zhuangyu; xingrong ren meiyou zhujian, zhihui mangmu de mimang bieren。

Thành ngữ này thường được dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ; để miêu tả người không có ý kiến riêng và chỉ bắt chước người khác.

Examples

  • 他总是鹦鹉学舌,别人说什么他就跟着说什么。

    ta zongshi yingwu xueshe, bieren shuo shenme ta jiu genzhe shuo shenme。

    Anh ta luôn luôn bắt chước lời nói của người khác.

  • 会议上,小李只是鹦鹉学舌,没有自己的见解。

    huiyi shang, xiao li zhishi yingwu xueshe, meiyou ziji de jiangjie。

    Trong cuộc họp, Tiểu Lý chỉ lặp lại những gì người khác nói mà không có ý kiến riêng