拾人牙慧 Lặp lại lời nói của người khác
Explanation
比喻捡拾别人的话当作自己的话,缺乏独创性。
Điều này đề cập đến việc lấy lời nói của người khác làm của mình, thiếu tính độc đáo.
Origin Story
晋朝时期,著名的军事家殷浩曾率军北伐,但最终战败。他的外甥韩康伯跟随殷浩学习兵法,自认为掌握了殷浩的精髓,四处夸耀。殷浩却说:‘康伯连我的牙慧都没捡到!’ 这说明韩康伯虽然学习了殷浩的军事思想,但只是停留在表面,没有真正理解和消化,更谈不上有所创新,只是鹦鹉学舌而已。这故事警示我们学习要融会贯通,不能拾人牙慧,要形成自己的见解和方法。
Trong thời nhà Tấn, nhà chiến lược quân sự nổi tiếng Ân Hạo đã dẫn đầu một chiến dịch phía bắc, nhưng cuối cùng đã thất bại. Cháu trai của ông, Hàn Kang Bá, theo Ân Hạo và học chiến lược quân sự, tin rằng ông đã nắm được tinh túy của những lời dạy của Ân Hạo. Ông ta khoe khoang về kiến thức của mình ở khắp mọi nơi. Tuy nhiên, Ân Hạo nhận xét: “Hàn Kang Bá thậm chí còn chưa nhặt được những mẩu kiến thức của ta!” Điều này cho thấy rằng mặc dù Hàn Kang Bá đã nghiên cứu tư tưởng quân sự của Ân Hạo, nhưng ông ta chỉ dừng lại ở bề nổi, không thể thực sự hiểu và tiếp thu nó. Ông ta không thể đổi mới; ông ta chỉ lặp lại những gì mình đã nghe. Câu chuyện này cảnh báo chống lại sự bắt chước đơn thuần và nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy độc đáo và sự hiểu biết toàn diện trong học tập.
Usage
常用来批评那些只会模仿别人,缺乏自己见解的人。
Thường được dùng để chỉ trích những người chỉ biết bắt chước người khác và thiếu ý kiến riêng.
Examples
-
他总是拾人牙慧,缺乏自己的见解。
ta zong shi shi ren ya hui,que fa zi ji de jiang jie;bu yao zhi hui shi ren ya hui,yao yong yu chuang xin
Anh ta luôn luôn lặp lại lời nói của người khác, anh ta không có ý kiến riêng của mình.
-
不要只会拾人牙慧,要勇于创新。
Đừng chỉ lặp lại lời nói của người khác, hãy mạnh dạn đổi mới.