黄粱美梦 huáng liáng měi mèng Giấc mơ kê vàng

Explanation

比喻虚幻的、不能实现的梦想。

Nó ám chỉ một giấc mơ không thực tế, không thể đạt được.

Origin Story

唐朝时期,有个叫卢生的书生,在旅途中困乏不堪,在一个小饭店里睡着了。他梦见自己高中状元,娶了美丽的妻子,还做了高官,过着荣华富贵的生活。他沉醉于梦境之中,不知过了多久。突然,一位老人把他叫醒,他发现自己还在小饭店里,店家正在蒸黄米饭,饭还没有熟。原来,刚才的一切都只是一场梦啊!

Táng cháo shíqī, yǒu gè jiào Lúshēng de shūshēng, zài lǚtú zhōng kùnfá bùkān, zài yīgè xiǎo fàndiàn lǐ shuì zhàole. Tā mèngjiàn zìjǐ gāozhōng zhuàngyuán, qǔle měilì de qīzi, hái zuòle gāoguān, guòzhe rónghuáfùguì de shēnghuó. Tā chénzuì yú mèngjìng zhī zhōng, bù zhī guòle duō jiǔ. Tūrán, yī wèi lǎorén bǎ tā jiào xǐng, tā fāxiàn zìjǐ hái zài xiǎo fàndiàn lǐ, diànjiā zhèngzài zhēng huángmǐ fàn, fàn hái méiyǒu shú. Yuánlái, gāngcái de yīqiè dōu zhǐshì yī chǎng mèng a!

Vào thời nhà Đường, một học giả tên là Lỗ Thắng, kiệt sức sau một chuyến đi, đã ngủ thiếp đi trong một quán trọ nhỏ. Ông nằm mơ thấy mình đã vượt qua kỳ thi tuyển chọn quan lại, cưới được một người vợ xinh đẹp và trở thành một viên quan cấp cao, sống cuộc sống xa hoa giàu sang. Ông say mê trong giấc mơ của mình, không biết đã trôi qua bao lâu. Bỗng nhiên, một ông già đánh thức ông dậy, và ông thấy mình vẫn còn trong quán trọ, chủ quán đang hấp cơm nếp vàng, cơm vẫn chưa chín. Tất cả chỉ là một giấc mơ!

Usage

常用来形容虚幻的梦想或不切实际的幻想。

cháng yòng lái xíngróng xūhuàn de mèngxiǎng huò bù qiē shíjì de huànxiǎng

Thường được dùng để diễn tả những giấc mơ viển vông hoặc những tưởng tượng không thực tế.

Examples

  • 他的梦想只不过是黄粱一梦。

    tā de mèngxiǎng zhǐ bùguò shì huángliáng yī mèng

    Giấc mơ của anh ta chỉ là một giấc mơ hão huyền.

  • 不要做黄粱美梦,脚踏实地才能成功。

    bùyào zuò huángliáng měi mèng, jiǎotàshídì cáinéng chénggōng

    Đừng mơ mộng hão huyền, cần cù bù thông minh mới thành công.