南柯一梦 Nan Ke Yi Meng Nam Kha Nhất Mộng

Explanation

比喻一场空欢喜,或一场大梦。

Ẩn dụ cho một niềm vui trống rỗng hoặc một giấc mơ lớn.

Origin Story

唐朝有个叫淳于棼的人,有一天在自家南边的大槐树下睡着了,做了一个梦。梦里,他来到一个叫槐安国的国家,被封为南柯郡太守,娶了美丽的公主,生活富足快乐,享尽荣华富贵。过了二十年,檀罗国来犯,淳于棼兵败被赶出槐安国。醒来后,他才发现自己还在大槐树下,原来只是一场梦。这个故事后来就变成了成语“南柯一梦”,用来比喻一场虚幻的梦境或一场空欢喜。

tang chao you ge jiao chun yu tong de ren, you yitian zai jia zinan bian de da huai shu xia shui zhaole, zuo le yige meng. meng li, ta lai dao yige jiao huai'an guo de guojia, bei feng wei nan ke jun tai shou, qu le meili de gongzhu, shenghuo fuzu kuai le, xiang jin ronghua fugui. guo le ershi nian, tan luo guo laifan, chun yu tong bing bai bei gan chu huai'an guo. xing lai hou, ta cai faxian ziji hai zai da huai shu xia, yuanlai zhi shi yichang meng. zhege gushi houlai jiu bian cheng le chengyu "nan ke yi meng", yong lai biyu yichang xuhuan de mengjing huo yichang kong huanxi.

Thời nhà Đường, có một người tên là Xuân Du Thông. Một ngày nọ, ông ngủ thiếp đi dưới gốc cây to trong vườn và nằm mơ. Trong giấc mơ, ông đến một đất nước tên là Hoài An, được phong làm thái thú Nam Kha, cưới một nàng công chúa xinh đẹp và sống một cuộc sống giàu sang, hạnh phúc. Hai mươi năm sau, nước Đàm La xâm lược và Xuân Du Thông bị đánh bại, đuổi khỏi Hoài An. Khi tỉnh dậy, ông thấy mình vẫn nằm dưới gốc cây, nhận ra tất cả chỉ là một giấc mơ. Câu chuyện này sau đó trở thành thành ngữ “Nam Kha Nhất Mộng”, được dùng để chỉ một giấc mơ hư ảo hoặc một niềm vui trống rỗng.

Usage

用作宾语、定语;比喻虚幻的梦境或空欢喜。

yong zuo bingu, dingyu; biyu xuhuan de mengjing huo kong huanxi

Được sử dụng như bổ ngữ, định ngữ; ẩn dụ cho một giấc mơ hư ảo hoặc một niềm vui trống rỗng.

Examples

  • 他的一番话,恰似南柯一梦,让人感到一切都是虚幻的。

    ta de yifang hua, qia si nan ke yi meng, rang ren gandao yiqie dou shi xu huan de

    Những lời của anh ta giống như một giấc mộng, mọi thứ đều có vẻ hư ảo.

  • 这场胜利来得太容易了,简直像南柯一梦一样

    zhe chang shengli lai de tai rongyi le, jianzhi xiang nan ke yi meng yiyang

    Chiến thắng này đến quá dễ dàng, gần như một giấc mộng