默默无言 mò mò wú yán Lặng lẽ và không nói

Explanation

指不出声,不说话。形容无声无息,沉默不语的状态。

Có nghĩa là không phát ra âm thanh, không nói. Nó miêu tả trạng thái im lặng và không nói.

Origin Story

老张是一位经验丰富的木匠,他总是默默无言地工作,专注于手中的每一块木头。他从不抱怨,也不炫耀自己的技艺。清晨,当第一缕阳光透过木工房的窗户照射进来时,老张就已经开始工作了。他仔细地挑选木材,认真地测量尺寸,然后用他那灵巧的手,将一块块木头组合成精美的家具。日复一日,年复一年,老张就这样默默地创造着属于他的艺术。他的家具,不仅精致美观,而且经久耐用,深受人们的喜爱。然而,老张从不张扬,他只是默默地做着他的工作,用实际行动诠释着“默默无言”的真谛。他就像一位隐士,静静地守护着他的木工房,也静静地守护着他的手艺。他的默默无言,并不是消极的沉默,而是内心的宁静与专注的体现,这正是他能够创作出如此精美的作品的原因。

lao zhang shi yiwei jingyan fengfu de mujiang, ta zongshi momowu yan di gongzuo, zhuan zhuyu shou zhong de mei yi kuai mutou. ta congbu baoyuan, ye bu xuanyao ziji de jiyi. qingchen, dang di yi lu yangguang tun guo mugongfang de chuang hu zhaoshe jin lai shi, lao zhang yi jing kaishi gongzuo le. ta zixide tiantuan mucai, renzhen de celiang chice, ranhou yong ta na lingqiao de shou, jiang yikuai kuai mutou zuhe cheng jingmei de jiaju. rifu yiri, nianfu yinian, lao zhang jiu zheyang momode chuangzaozhe shuyu ta de yishu. ta de jiaju, bujin jingzhi meiguan, erqie jingjiu naiyong, shenshou renmen de aixi. ran'er, lao zhang congbu zhangyang, ta zhishi momode zuozhe ta de gongzuo, yong shiji xingdong qianshi zhe momowu yan de zhenti. ta jiu xiang yiwei yinshi, jingjing de shouhu zhe ta de mugongfang, ye jingjing de shouhu zhe ta de shouyi. ta de momowu yan, bingbushi xiaji de chenmo, ershi neixin de ningjing yu zhuan zhu de tixian, zhe zhengl shi ta nenggou chuangzuo chu ruci jingmei de zuopin de yuanyin.

Ông Lão Trương là một người thợ mộc giàu kinh nghiệm. Ông luôn làm việc một cách lặng lẽ, tập trung vào từng mảnh gỗ trong tay. Ông không bao giờ phàn nàn hay khoe khoang kỹ năng của mình. Vào buổi sáng, khi những tia nắng đầu tiên chiếu qua cửa sổ xưởng mộc, ông Lão Trương đã bắt đầu làm việc. Ông cẩn thận lựa chọn gỗ, đo đạc cẩn thận kích thước, rồi bằng bàn tay khéo léo của mình, ông lắp ghép những mảnh gỗ thành những món đồ nội thất tinh xảo. Ngày này qua ngày khác, năm này qua năm khác, ông Lão Trương lặng lẽ tạo ra nghệ thuật của mình. Đồ nội thất của ông không chỉ tinh tế và đẹp mắt, mà còn bền bỉ và được mọi người yêu thích. Tuy nhiên, ông Lão Trương không bao giờ khoe khoang; ông chỉ làm việc của mình và bằng hành động của mình, ông đã diễn giải ý nghĩa thực sự của "lặng lẽ và không nói". Ông giống như một ẩn sĩ, lặng lẽ canh giữ xưởng mộc của mình và cả nghề nghiệp của mình. Sự im lặng của ông không phải là sự im lặng tiêu cực, mà là sự thể hiện của sự bình yên nội tâm và sự tập trung, đó là lý do tại sao ông có thể tạo ra những tác phẩm tinh xảo như vậy.

Usage

常用作谓语、宾语;形容沉默不语。

changyong zuo weiyuyu binyu; xingrong chenmo buyu

Thường được sử dụng như vị ngữ hoặc tân ngữ; miêu tả sự im lặng.

Examples

  • 会议上,他默默无言,一言不发。

    huiyi shang, ta momowu yan, yiyanyibufa

    Trong cuộc họp, anh ấy im lặng, không nói một lời.

  • 面对突如其来的变故,她默默无言,独自承受着巨大的压力。

    mian dui turulaide biangu, ta momowu yan, duzi chengshou zhe judade yali

    Đứng trước sự thay đổi bất ngờ, cô ấy im lặng, một mình chịu đựng áp lực lớn.

  • 他默默无言地走开了,留下我独自一人在原地。

    ta momowu yan de zou kai le, liu xia wo duzi yiren zai yuandi

    Anh ấy lặng lẽ ra đi, để lại tôi một mình ở đó.