不通电 Mất điện bù tōng diàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:哎,这电饭煲怎么没反应啊?
老李:是不是没插电?
老王:插了,插座也没问题,其他的电器都能用。
老李:那可能是电饭煲坏了,或者保险丝跳闸了。
老王:唉,真麻烦,看来得修一下或者买个新的了。

拼音

lǎo wáng: āi, zhè diànfàn bāo zěnme méi fǎnyìng a?
lǎo lǐ: shì bùshì méi chā diàn?
lǎo wáng: chā le, chāzuò yě méi wèntí, qítā de diànqì dōu néng yòng.
lǎo lǐ: nà kěnéng shì diànfàn bāo huài le, huòzhě bǎoxiǎnsī tiàozhá le.
lǎo wáng: āi, zhēn máfan, kàn lái děi xiū yīxià huòzhě mǎi gè xīn de le.

Vietnamese

Ông Wang: Này, nồi cơm điện này sao không hoạt động vậy?
Ông Lý: Có phải chưa cắm điện không?
Ông Wang: Tôi đã cắm rồi, ổ điện cũng không vấn đề gì, các thiết bị khác đều dùng được.
Ông Lý: Vậy có lẽ nồi cơm điện bị hỏng rồi, hoặc cầu chì bị nhảy.
Ông Wang: Ối, phiền phức quá, hình như phải sửa hoặc mua cái mới thôi.

Các cụm từ thông dụng

不通电

bù tōng diàn

không có điện

Nền văn hóa

中文

在中国,家用电器出现故障是很常见的,人们通常会先自己检查一下,比如检查插头是否插好,保险丝是否跳闸,然后再考虑送去维修或更换。

拼音

zài zhōngguó, jiāyòng diànqì chūxiàn gùzhàng shì hěn chángjiàn de, rénmen tóngcháng huì xiān zìjǐ jiǎnchá yīxià, bǐrú jiǎnchá chātóu shìfǒu chā hǎo, bǎoxiǎnsī shìfǒu tiàozhá, rán hòu zài kǎolǜ sòng qù wéixiū huò gēnghuàn。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc các thiết bị gia dụng gặp sự cố là chuyện thường xảy ra, và mọi người thường tự kiểm tra trước, ví dụ như kiểm tra xem phích cắm đã được cắm đúng chưa, cầu chì có bị nhảy không, rồi sau đó mới xem xét việc sửa chữa hoặc thay thế. Ở Trung Quốc, người ta rất coi trọng tính thực tiễn và sự khéo léo trong việc giải quyết các vấn đề hàng ngày, do đó, họ thường tự mình tìm cách giải quyết vấn đề trước khi nhờ đến sự trợ giúp chuyên nghiệp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这电器是不是烧坏了?

看来是电路出了问题。

我怀疑是电源适配器坏了。

拼音

zhè diànqì shì bùshì shāo huài le?

kàn lái shì diànlù chū le wèntí.

wǒ huáiyí shì diányuán shìpèiqì huài le。

Vietnamese

Cái thiết bị này có bị cháy không?

Hình như mạch điện có vấn đề.

Tôi nghi ngờ bộ đổi nguồn bị hỏng rồi

Các bản sao văn hóa

中文

在询问他人电器故障时,不要用过于强硬或指责的语气,要注意语气委婉。

拼音

zài xúnwèn tārén diànqì gùzhàng shí, bùyào yòng guòyú qiángyìng huò zhǐzé de yǔqì, yào zhùyì yǔqì wěiyuǎn。

Vietnamese

Khi hỏi về sự cố của thiết bị, tránh dùng giọng điệu quá mạnh mẽ hoặc chỉ trích; hãy dùng giọng điệu nhẹ nhàng và tế nhị.

Các điểm chính

中文

该场景适用于各种年龄和身份的人,但要注意语气的选择,与长辈或熟人交流时,语气应更委婉。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíng hé shēnfèn de rén, dàn yào zhùyì yǔqì de xuǎnzé, yǔ chángbèi huò shúrén jiāoliú shí, yǔqì yīng gèng wěiyuǎn。

Vietnamese

Tình huống này áp dụng cho người ở mọi lứa tuổi và địa vị xã hội, nhưng cần chú ý đến giọng điệu. Khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người quen, hãy dùng giọng điệu nhẹ nhàng và lịch sự hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语气的表达,例如,在与长辈交流时,可以使用更委婉的语气。

可以尝试模拟实际场景,例如,与朋友或家人一起练习对话。

注意在对话中使用恰当的语气词和助词,以增强表达的自然度。

拼音

duō liànxí bùtóng yǔqì de biǎodá, lìrú, zài yǔ chángbèi jiāoliú shí, kěyǐ shǐyòng gèng wěiyuǎn de yǔqì。

kěyǐ chángshì mónǐ shíjì chǎngjǐng, lìrú, yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí duìhuà。

zhùyì zài duìhuà zhōng shǐyòng qiàdàng de yǔqìcí hé zhùcí, yǐ zēngqiáng biǎodá de zìrándù。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ như khi nói chuyện với người lớn tuổi thì nên dùng giọng điệu nhẹ nhàng hơn.

Có thể thử mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ như cùng bạn bè hoặc người thân luyện tập hội thoại.

Cần chú ý sử dụng các từ ngữ và trợ từ phù hợp trong cuộc hội thoại để tăng thêm tính tự nhiên cho lời nói.