了解作息建议 Hiểu các khuyến nghị về giấc ngủ và thói quen sinh hoạt hàng ngày liǎojiě zuòxí jiànyì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

医生:您好,请问您有什么不舒服吗?
患者:我最近睡眠不好,总是失眠,白天也感觉很疲惫。
医生:您平时的作息时间是怎样的呢?
患者:我平时工作比较忙,经常加班到很晚,凌晨一两点才睡,早上七点就要起床。
医生:这样啊,长期熬夜会严重影响身体健康,建议您调整作息时间,保证充足的睡眠。您可以尝试睡前喝杯牛奶,或者听听轻音乐来放松身心。
患者:好的,谢谢医生,我会尝试的。
医生:不客气,希望您能早日恢复健康。

拼音

yisheng:nin hao,qing wen nin you shenme bu shufu ma?
huanzhe:wo zuijin shuimian bu hao,zong shi shimian,baitian ye ganjue hen pibei。
yisheng:nin ping shi de zuoxi shijian shi zenyang de ne?
huanzhe:wo ping shi gongzuo biao ji mang,jingchang jiaban dao hen wan,lingchen yi liang dian cai shui,zaoshang qi dian jiu yao qichuang。
yisheng:zhe yang a,changqi aoyè hui yan zhong yingxiang shenti jiankang,jianyi nin tiaozheng zuoxi shijian,baozheng chongzu de shuimian。nin keyi changshi shui qian he bei niunai,huozhe ting ting qing yinyue lai fangsong xinshen。
huanzhe:hao de,xiexie yisheng,wo hui changshi de。
yisheng:bu keqi,xiwang nin neng zaori huifu jiankang。

Vietnamese

Bác sĩ: Chào bạn, bạn có vấn đề gì không?
Bệnh nhân: Dạo này tôi ngủ không ngon giấc, hay bị mất ngủ và cảm thấy rất mệt mỏi cả ngày.
Bác sĩ: Vậy thói quen sinh hoạt hàng ngày của bạn như thế nào?
Bệnh nhân: Tôi thường làm việc rất nhiều, thường xuyên phải làm thêm giờ đến khuya. Tôi thường đi ngủ lúc một hoặc hai giờ sáng và phải dậy lúc bảy giờ sáng.
Bác sĩ: Tôi hiểu rồi. Thiếu ngủ mãn tính rất có hại cho sức khỏe. Tôi khuyên bạn nên điều chỉnh thói quen sinh hoạt và đảm bảo giấc ngủ đủ giấc. Bạn có thể thử uống một ly sữa trước khi ngủ hoặc nghe nhạc nhẹ nhàng để thư giãn.
Bệnh nhân: Được rồi, cảm ơn bác sĩ, tôi sẽ thử.
Bác sĩ: Không có gì. Tôi hy vọng bạn sẽ sớm hồi phục.

Cuộc trò chuyện 2

中文

医生:您好,请问您有什么不舒服吗?
患者:我最近睡眠不好,总是失眠,白天也感觉很疲惫。
医生:您平时的作息时间是怎样的呢?
患者:我平时工作比较忙,经常加班到很晚,凌晨一两点才睡,早上七点就要起床。
医生:这样啊,长期熬夜会严重影响身体健康,建议您调整作息时间,保证充足的睡眠。您可以尝试睡前喝杯牛奶,或者听听轻音乐来放松身心。
患者:好的,谢谢医生,我会尝试的。
医生:不客气,希望您能早日恢复健康。

Vietnamese

Bác sĩ: Chào bạn, bạn có vấn đề gì không?
Bệnh nhân: Dạo này tôi ngủ không ngon giấc, hay bị mất ngủ và cảm thấy rất mệt mỏi cả ngày.
Bác sĩ: Vậy thói quen sinh hoạt hàng ngày của bạn như thế nào?
Bệnh nhân: Tôi thường làm việc rất nhiều, thường xuyên phải làm thêm giờ đến khuya. Tôi thường đi ngủ lúc một hoặc hai giờ sáng và phải dậy lúc bảy giờ sáng.
Bác sĩ: Tôi hiểu rồi. Thiếu ngủ mãn tính rất có hại cho sức khỏe. Tôi khuyên bạn nên điều chỉnh thói quen sinh hoạt và đảm bảo giấc ngủ đủ giấc. Bạn có thể thử uống một ly sữa trước khi ngủ hoặc nghe nhạc nhẹ nhàng để thư giãn.
Bệnh nhân: Được rồi, cảm ơn bác sĩ, tôi sẽ thử.
Bác sĩ: Không có gì. Tôi hy vọng bạn sẽ sớm hồi phục.

Các cụm từ thông dụng

作息时间

zuòxí shíjiān

Thói quen sinh hoạt hàng ngày

Nền văn hóa

中文

中国传统医学强调养生,规律作息是重要组成部分。

现代都市人生活节奏快,熬夜加班很常见,但不利于健康。

在与医生沟通时,应如实描述自己的作息习惯。

拼音

zhōngguó chuántǒng yīxué qiángdiào yǎngshēng,guīlǜ zuòxí shì zhòngyào zǔchéng bùfèn。

xiàndài dūshì rén shēnghuó jiézòu kuài,áoyè jiābān hěn chángjiàn,dàn bùlì yú jiankāng。

zài yǔ yīshēng gōutōng shí,yīng rúshí miáoshù zìjǐ de zuòxí xíguàn。

Vietnamese

Y học cổ truyền Trung Quốc nhấn mạnh việc duy trì sức khỏe, và một thói quen sinh hoạt điều độ là một phần quan trọng của nó.

Người dân thành thị hiện đại có nhịp sống nhanh và làm thêm giờ đến khuya là chuyện thường, nhưng điều này không có lợi cho sức khỏe.

Khi giao tiếp với bác sĩ, bạn nên mô tả trung thực thói quen sinh hoạt hàng ngày của mình.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您需要调整您的作息时间,以达到身心平衡。

建议您制定一个更健康的作息计划,并坚持执行。

规律的作息时间有助于提高睡眠质量和工作效率。

拼音

nín xūyào tiáozhěng nín de zuòxí shíjiān,yǐ dádào shēnxīn pínghéng。

jiànyì nín zhìdìng yīgè gèng jiànkāng de zuòxí jìhuà,bìng jiānchí zhìxíng。

guīlǜ de zuòxí shíjiān yǒuzhù yú tígāo shuímiàn zhìliàng hé gōngzuò xiàolǜ。

Vietnamese

Bạn cần điều chỉnh thói quen sinh hoạt hàng ngày của mình để đạt được sự cân bằng giữa tinh thần và thể chất.

Tôi khuyên bạn nên lập một kế hoạch sinh hoạt lành mạnh hơn và kiên trì thực hiện.

Thói quen sinh hoạt điều độ giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ và hiệu quả công việc.

Các bản sao văn hóa

中文

不要直接询问病人的隐私,例如具体睡眠时间。

拼音

búyào zhíjiē xúnwèn bìngrén de yǐnsī,lìrú jùtǐ shuímiàn shíjiān。

Vietnamese

Không hỏi trực tiếp thông tin riêng tư của bệnh nhân, chẳng hạn như giờ đi ngủ cụ thể.

Các điểm chính

中文

了解作息建议的适用人群广泛,从儿童到老年人,都需要根据自身情况调整作息,以保持健康。

拼音

liǎojiě zuòxí jiànyì de shìyòng rénqún guǎngfàn,cóng értóng dào lǎoniánrén,dōu xūyào gēnjù zìshēn qíngkuàng tiáozhěng zuòxí,yǐ bǎochí jiànkāng。

Vietnamese

Việc hiểu các khuyến nghị về giấc ngủ và thói quen sinh hoạt hàng ngày áp dụng cho nhiều đối tượng, từ trẻ em đến người già. Mỗi người cần điều chỉnh thói quen của mình sao cho phù hợp với tình trạng sức khỏe để duy trì sức khỏe.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如与家人、朋友或医生交流。

注意语调和表达方式,力求自然流畅。

可以根据实际情况,对对话内容进行适当修改。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà,lìrú yǔ jiārén,péngyou huò yīshēng jiāoliú。

zhùyì yǔdiào hé biǎodá fāngshì,lìqiú zìrán liúchàng。

kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng,duì duìhuà nèiróng jìnxíng shìdàng xiūgǎi。

Vietnamese

Thực hành các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như giao tiếp với gia đình, bạn bè hoặc bác sĩ.

Chú ý đến giọng điệu và cách diễn đạt, cố gắng sao cho tự nhiên và trôi chảy.

Có thể điều chỉnh nội dung cuộc hội thoại cho phù hợp với tình huống thực tế.