Skip to content
学中文

Dialogue

了解停靠站点

Hiểu các điểm dừng xe buýt

liǎojiě tíngkào zhàn diǎn

Dialogue 1

  1. A

    请问,这趟公交车会在哪个站点停靠?

    qingwen,zhetang gongjiaoche hui zai nage zhandian tingkao?

    Xin lỗi, xe buýt này dừng ở những điểm nào?

  2. B

    这趟车会在市中心广场、人民公园和火车站这三个站点停靠。

    zhetang che hui zai shichongxin guangchang,renmin gongyuan he huochezhan zhe san ge zhandian tingkao。

    Xe buýt này dừng ở ba điểm: Quảng trường Trung tâm Thành phố, Công viên Nhân dân và Ga xe lửa.

  3. C

    谢谢!请问这些站点都有哪些标志性建筑物可以作为参考?

    xiexie!qingwen zhexie zhandian dou you na xie biaozhixing jianzhuwu keyi zuowei cankao?

    Cảm ơn! Có bất kỳ tòa nhà mang tính biểu tượng nào ở những điểm dừng này có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo?

  4. B

    市中心广场有市政府大楼,人民公园有公园入口的大牌坊,火车站就很好认,建筑非常醒目。

    shichongxin guangchang you shizhengfu dalou,renmin gongyuan you gongyuan rukou de dapai fang,huochezhan jiu hen hao ren,jianzhu feichang xingmu。

    Ở Quảng trường Trung tâm Thành phố có tòa nhà chính quyền thành phố, ở Công viên Nhân dân có một vòm lớn ở lối vào công viên, và ga xe lửa rất dễ nhận biết; tòa nhà rất dễ thấy.

  5. A

    太感谢了!我第一次来这里,这些信息帮了我很大的忙。

    tai ganxie le!wo di yici lai zheli,zhexie xinxi bang le wo hen da de mang。

    Cảm ơn rất nhiều! Đây là lần đầu tiên tôi đến đây, và thông tin này rất hữu ích.

  6. B

    不客气,祝您旅途愉快!

    bukeqi,zhu nin lvtou yukuai!

    Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Dialogue 2

  1. A

    请问,这趟公交车会在哪个站点停靠?

    Xin lỗi, xe buýt này dừng ở những điểm nào?

  2. B

    这趟车会在市中心广场、人民公园和火车站这三个站点停靠。

    Xe buýt này dừng ở ba điểm: Quảng trường Trung tâm Thành phố, Công viên Nhân dân và Ga xe lửa.

  3. C

    谢谢!请问这些站点都有哪些标志性建筑物可以作为参考?

    Cảm ơn! Có bất kỳ tòa nhà mang tính biểu tượng nào ở những điểm dừng này có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo?

  4. B

    市中心广场有市政府大楼,人民公园有公园入口的大牌坊,火车站就很好认,建筑非常醒目。

    Ở Quảng trường Trung tâm Thành phố có tòa nhà chính quyền thành phố, ở Công viên Nhân dân có một vòm lớn ở lối vào công viên, và ga xe lửa rất dễ nhận biết; tòa nhà rất dễ thấy.

  5. A

    太感谢了!我第一次来这里,这些信息帮了我很大的忙。

    Cảm ơn rất nhiều! Đây là lần đầu tiên tôi đến đây, và thông tin này rất hữu ích.

  6. B

    不客气,祝您旅途愉快!

    Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Hiểu các điểm dừng xe buýt — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen