了解课程 Hiểu về Khóa học
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,我想了解一下你们学校的中文课程。
B:您好!我们学校开设多种中文课程,从初级到高级都有,请问您想学习哪个级别?
C:我想学习中级课程,主要是听说读写。
B:好的,中级课程注重实际应用,我们会安排一些小组活动和文化交流,帮助您更好地理解和运用中文。
A:太好了,课程安排是怎样的?
B:每周三次课,每次两小时。具体时间和教室安排我们会发给您。您还有什么想了解的?
A:没有了,谢谢!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, mình muốn tìm hiểu thêm về các khóa học tiếng Trung của trường bạn.
B: Xin chào! Trường chúng tôi có nhiều khóa học tiếng Trung khác nhau, từ trình độ sơ cấp đến nâng cao. Bạn muốn học ở trình độ nào?
C: Mình muốn học khóa học trung cấp, chủ yếu tập trung vào nghe, nói, đọc, viết.
B: Được rồi, khóa học trung cấp nhấn mạnh vào ứng dụng thực tiễn. Chúng tôi sẽ sắp xếp một số hoạt động nhóm và giao lưu văn hóa để giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Trung tốt hơn.
A: Tuyệt vời! Lịch học như thế nào?
B: Ba buổi một tuần, mỗi buổi hai tiếng. Chúng tôi sẽ gửi cho bạn thời gian cụ thể và sắp xếp phòng học. Bạn còn muốn biết thêm điều gì nữa không?
A: Không còn gì nữa, cảm ơn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你好,我想了解一下你们学校的中文课程。
B:您好!我们学校开设多种中文课程,从初级到高级都有,请问您想学习哪个级别?
C:我想学习中级课程,主要是听说读写。
B:好的,中级课程注重实际应用,我们会安排一些小组活动和文化交流,帮助您更好地理解和运用中文。
A:太好了,课程安排是怎样的?
B:每周三次课,每次两小时。具体时间和教室安排我们会发给您。您还有什么想了解的?
A:没有了,谢谢!
Vietnamese
A: Xin chào, mình muốn tìm hiểu thêm về các khóa học tiếng Trung của trường bạn.
B: Xin chào! Trường chúng tôi có nhiều khóa học tiếng Trung khác nhau, từ trình độ sơ cấp đến nâng cao. Bạn muốn học ở trình độ nào?
C: Mình muốn học khóa học trung cấp, chủ yếu tập trung vào nghe, nói, đọc, viết.
B: Được rồi, khóa học trung cấp nhấn mạnh vào ứng dụng thực tiễn. Chúng tôi sẽ sắp xếp một số hoạt động nhóm và giao lưu văn hóa để giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Trung tốt hơn.
A: Tuyệt vời! Lịch học như thế nào?
B: Ba buổi một tuần, mỗi buổi hai tiếng. Chúng tôi sẽ gửi cho bạn thời gian cụ thể và sắp xếp phòng học. Bạn còn muốn biết thêm điều gì nữa không?
A: Không còn gì nữa, cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
了解课程
Hiểu về các khóa học
Nền văn hóa
中文
在中国,了解课程通常指询问课程内容、时间、地点、师资力量等信息,也包括了解课程的学习目标和教学方法。在正式场合,语言应该正式一些;在非正式场合,可以随意一些。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, hiểu về một khóa học thường có nghĩa là hỏi về nội dung khóa học, thời gian, địa điểm, trình độ của giảng viên, mục tiêu học tập và phương pháp giảng dạy. Trong bối cảnh trang trọng, ngôn ngữ nên trang trọng; trong bối cảnh không trang trọng, ngôn ngữ có thể thân mật hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问贵校的中文课程是否涵盖了中国传统文化方面的知识?
请问课程的教学大纲方便提供吗?
这门课程的学习效果如何评估?
拼音
Vietnamese
Khóa học tiếng Trung của trường bạn có bao gồm kiến thức về văn hóa truyền thống Trung Quốc không? Có thể cung cấp giáo trình của khóa học không? Kết quả học tập của khóa học này được đánh giá như thế nào?
Các bản sao văn hóa
中文
在询问课程信息时,避免直接问价格,可以委婉地询问“费用大概多少?”或“是否有奖学金或优惠政策?”。避免打断老师或工作人员的谈话。
拼音
zài xúnwèn kèchéng xìnxī shí,bìmiǎn zhíjiē wèn jiàgé,kěyǐ wěiwǎn de xúnwèn “fèiyòng dàgài duōshao?” huò “shìfǒu yǒu jiǎngxuéjīn huò yōuhuì zhèngcè?”。bìmiǎn dăduàn lǎoshī huò gōngzuò rényuán de tánhuà。
Vietnamese
Khi hỏi thông tin về khóa học, tránh hỏi trực tiếp về giá cả. Nên hỏi một cách lịch sự “khoảng bao nhiêu tiền?” hoặc “có học bổng hoặc giảm giá không?”. Tránh ngắt lời giáo viên hoặc nhân viên.Các điểm chính
中文
了解课程适用于各种年龄段和身份的人群,尤其是在选择学习课程时。关键点在于礼貌地表达需求,并获取准确的信息。常见错误包括语言表达不当,信息获取不完整。
拼音
Vietnamese
Hiểu về các khóa học áp dụng cho mọi lứa tuổi và tầng lớp, đặc biệt là khi chọn khóa học. Điểm mấu chốt là thể hiện nhu cầu một cách lịch sự và thu thập thông tin chính xác. Những lỗi thường gặp bao gồm sử dụng ngôn ngữ không phù hợp và thông tin không đầy đủ.Các mẹo để học
中文
可以和朋友或家人一起练习对话,模拟真实的场景。
可以录音并反复听,纠正发音和表达中的错误。
可以尝试用不同的方式表达同一个意思,提高语言表达能力。
拼音
Vietnamese
Có thể luyện tập hội thoại với bạn bè hoặc người thân, mô phỏng các tình huống thực tế. Có thể thu âm và nghe đi nghe lại nhiều lần, sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt. Có thể thử dùng nhiều cách khác nhau để diễn đạt cùng một ý, nâng cao khả năng diễn đạt.