了解路况 Hiểu về tình hình giao thông
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问从这里到机场的路况怎么样?
B:您好,现在交通比较拥堵,建议您提前出发,或者考虑乘坐地铁。
A:地铁方便吗?需要多长时间?
B:地铁很方便,大约需要一个小时左右,您可以用手机地图软件查询更精确的时间。
A:好的,谢谢您的信息!
B:不客气,祝您旅途愉快!
拼音
Vietnamese
A: Chào bạn, tình hình giao thông từ đây đến sân bay như thế nào vậy?
B: Chào bạn, hiện tại giao thông khá tắc nghẽn. Mình khuyên bạn nên xuất phát sớm hoặc xem xét đi tàu điện ngầm.
A: Tàu điện ngầm có tiện không? Mất bao lâu?
B: Tàu điện ngầm rất tiện, mất khoảng một tiếng đồng hồ, bạn có thể dùng phần mềm bản đồ trên điện thoại để tra cứu thời gian chính xác hơn.
A: Được rồi, cảm ơn bạn về thông tin!
B: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:师傅,请问这段路堵车严重吗?
B:堵车情况不太好,前面有事故,建议绕路走。
A:绕路大概需要多长时间?
B:绕路的话,大概需要多加二十分钟。
A:好的,谢谢您提醒。
拼音
Vietnamese
A: Anh ơi, đoạn đường này tắc đường nghiêm trọng không ạ?
B: Tình hình tắc đường không được tốt, phía trước có tai nạn, nên đi đường vòng nhé.
A: Đi đường vòng mất khoảng bao nhiêu thời gian ạ?
B: Nếu đi đường vòng thì mất thêm khoảng hai mươi phút nữa.
A: Được rồi, cảm ơn anh đã nhắc nhở.
Các cụm từ thông dụng
路况
tình hình giao thông
堵车
tắc đường
绕路
đường vòng
交通状况
tình hình giao thông
建议
khuyên bạn
Nền văn hóa
中文
在中国,了解路况通常会询问出租车司机或使用手机导航软件,在高峰期堵车是很常见的。
在询问路况时,可以礼貌地称呼对方为“师傅”(对于出租车司机)或“您好”(对于其他路人)。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, người ta thường dùng các ứng dụng bản đồ như Google Maps, Navitel… để xem tình hình giao thông. Tắc đường là chuyện rất phổ biến, nhất là vào giờ cao điểm.
Khi hỏi về tình hình giao thông, nên dùng những từ ngữ lịch sự, ví dụ: "Chào bạn", "Xin lỗi bạn…",… Nếu hỏi người lái xe, nên gọi "Anh/Chị"
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问这段路程预计需要多长时间?
这段路目前车流量如何?
请问是否有道路施工或交通管制?
除了这条路以外,还有哪些替代路线?
拼音
Vietnamese
Bạn có thể cho mình biết thời gian dự kiến cho tuyến đường này không?
Lượng xe cộ hiện tại trên tuyến đường này như thế nào?
Có công trình xây dựng hoặc biện pháp kiểm soát giao thông nào không?
Ngoài tuyến đường này, còn có những tuyến đường thay thế nào khác không?
Các bản sao văn hóa
中文
不要在公开场合大声讨论政治敏感话题,例如:交通管制的原因或政府的交通政策。
拼音
Bùyào zài gōngkāi chǎnghé dàshēng tǎolùn zhèngzhì mǐngǎn huàtí,lìrú:jiāotōng guǎnzhì de yuányīn huò zhèngfǔ de jiāotōng zhèngcè。
Vietnamese
Không nên thảo luận những vấn đề nhạy cảm về chính trị ở nơi công cộng, ví dụ: lý do kiểm soát giao thông hoặc chính sách giao thông của chính phủ.Các điểm chính
中文
了解路况对于出行规划至关重要,尤其是在交通拥堵的城市。建议使用手机导航软件实时查看路况信息。
拼音
Vietnamese
Việc nắm bắt tình hình giao thông rất quan trọng đối với việc lên kế hoạch di chuyển, đặc biệt là ở những thành phố thường xuyên bị tắc nghẽn. Nên sử dụng phần mềm bản đồ trên điện thoại để xem thông tin giao thông cập nhật thường xuyên.Các mẹo để học
中文
多练习用不同的方式询问路况,例如:使用不同的问句、语气和称呼。
模拟不同的交通状况,例如:堵车、畅通、事故等,练习不同的应答方式。
与朋友或家人一起练习,模拟真实的场景。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập hỏi về tình hình giao thông bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ: sử dụng các câu hỏi, giọng điệu và cách xưng hô khác nhau.
Mô phỏng các tình huống giao thông khác nhau, ví dụ: tắc đường, thông suốt, tai nạn, v.v., và luyện tập cách trả lời khác nhau.
Luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống thực tế.