交接工作 Bàn giao công việc
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老李:小王,这个项目就交接给你了,文档都在这里,有什么问题随时问我。
小王:好的,李哥,我会仔细阅读文档,争取尽快上手。
老李:嗯,有什么不懂的尽管问,别怕麻烦。这个项目比较急,下周就要出成果。
小王:明白,我会努力完成任务的。
老李:辛苦你了,小王。有什么需要支持的尽管说。
拼音
Vietnamese
Lão Lý: Tiểu Vương, tôi giao dự án này cho cậu. Tất cả tài liệu đều ở đây. Nếu có vấn đề gì, cứ hỏi tôi bất cứ lúc nào.
Tiểu Vương: Được rồi, Lão Lý, tôi sẽ đọc kỹ tài liệu và cố gắng bắt đầu sớm nhất có thể.
Lão Lý: Ừ, nếu cậu không hiểu gì thì cứ hỏi, đừng ngại. Dự án này khá gấp, kết quả cần có vào tuần sau.
Tiểu Vương: Rõ rồi, tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành nhiệm vụ.
Lão Lý: Cậu đã vất vả rồi, Tiểu Vương. Nếu cần hỗ trợ gì cứ nói nhé.
Các cụm từ thông dụng
交接工作
Công việc bàn giao
Nền văn hóa
中文
中国职场中,交接工作通常比较正式,会涉及到详细的文档和流程。
上下级之间,或者同事之间,交接工作的方式会有所不同,上级会更强调责任和流程,而同事之间则更注重效率和协作。
在交接工作时,通常会进行当面沟通,确保信息准确无误,并做好记录。
拼音
Vietnamese
Trong môi trường làm việc ở Trung Quốc, việc bàn giao công việc thường khá trang trọng, bao gồm các tài liệu và quy trình chi tiết.
Cách thức bàn giao công việc khác nhau giữa cấp trên và cấp dưới hoặc giữa các đồng nghiệp. Cấp trên thường nhấn mạnh vào trách nhiệm và quy trình, trong khi các đồng nghiệp lại chú trọng vào hiệu quả và sự hợp tác.
Khi bàn giao công việc, giao tiếp trực tiếp thường được ưu tiên để đảm bảo thông tin chính xác và việc ghi chép đầy đủ rất quan trọng
Các biểu hiện nâng cao
中文
请您详细地向我讲解一下这个项目的流程和细节。
为了确保工作的顺利交接,我们应该制定一份详细的交接清单。
在交接过程中,我们需要对每一个步骤进行仔细的核查,以防出现遗漏。
拼音
Vietnamese
Vui lòng giải thích chi tiết quy trình và thông tin cụ thể của dự án này.
Để đảm bảo quá trình bàn giao công việc diễn ra suôn sẻ, chúng ta nên lập một danh sách kiểm tra chi tiết.
Trong quá trình bàn giao, chúng ta cần kiểm tra kỹ lưỡng từng bước để tránh bỏ sót
Các bản sao văn hóa
中文
避免在交接过程中出现抱怨或推卸责任的情况,要保持积极的态度,共同完成工作交接。
拼音
Bìmiǎn zài jiāojiē guòchéng zhōng chūxiàn bàoyuàn huò tuīxiè zérèn de qíngkuàng, yào bǎochí jījí de tàidu, gòngtóng wánchéng gōngzuò jiāojiē。
Vietnamese
Tránh phàn nàn hoặc trốn tránh trách nhiệm trong quá trình bàn giao công việc; hãy giữ thái độ tích cực và cùng nhau hoàn thành công việc bàn giao.Các điểm chính
中文
交接工作需要双方共同参与,确保信息完整准确,并做好记录。
拼音
Vietnamese
Việc bàn giao công việc cần sự tham gia của cả hai bên để đảm bảo thông tin đầy đủ, chính xác và được ghi chép đầy đủ.Các mẹo để học
中文
可以和朋友或者同事模拟交接工作的场景,练习如何清晰地表达自己的想法。
可以找一些真实的交接工作文档,练习如何理解和运用其中的信息。
可以将练习的对话录音下来,听听自己的表达是否流畅自然。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể mô phỏng kịch bản bàn giao công việc với bạn bè hoặc đồng nghiệp để luyện tập cách diễn đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng.
Bạn có thể tìm một số tài liệu bàn giao công việc thực tế để luyện tập cách hiểu và sử dụng thông tin trong đó.
Bạn có thể ghi âm cuộc hội thoại luyện tập để nghe xem cách diễn đạt của mình có trôi chảy và tự nhiên không