产品演示 Trình diễn sản phẩm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
演示员:您好,欢迎各位来到今天的产品演示会。今天我们将向大家展示我们公司最新的产品——智能家居系统。
客户A:您好!我们对这个系统很感兴趣,尤其是在能源效率方面。
演示员:好的,那我们就从节能功能开始介绍。这款系统可以根据您的使用习惯智能调节能源消耗,例如在无人居住时自动关闭电源。
客户B:那它的安全性如何保证呢?
演示员:我们采用多重加密技术,并结合了人脸识别和指纹验证等方式,保证您的家居安全。
客户A:听起来很不错。请问它的价格是多少?
演示员:不同配置的价格有所不同,具体您可以参考我们的产品手册。我们也可以根据您的需求进行个性化定制。
拼音
Vietnamese
Người thuyết trình: Xin chào, và chào mừng quý vị đến với buổi trình diễn sản phẩm hôm nay. Hôm nay, chúng tôi sẽ giới thiệu sản phẩm mới nhất của công ty chúng tôi - hệ thống nhà thông minh.
Khách hàng A: Xin chào! Chúng tôi rất quan tâm đến hệ thống này, đặc biệt là về hiệu quả năng lượng.
Người thuyết trình: Được rồi, chúng ta hãy bắt đầu với các tính năng tiết kiệm năng lượng. Hệ thống này có thể điều chỉnh thông minh mức tiêu thụ năng lượng dựa trên thói quen sử dụng của bạn, chẳng hạn như tự động tắt nguồn khi không có ai ở nhà.
Khách hàng B: Vậy bảo mật của nó được đảm bảo như thế nào?
Người thuyết trình: Chúng tôi sử dụng công nghệ mã hóa đa lớp, kết hợp với nhận dạng khuôn mặt và xác minh vân tay, để đảm bảo an ninh cho ngôi nhà của bạn.
Khách hàng A: Nghe có vẻ hay đấy. Giá cả như thế nào?
Người thuyết trình: Giá cả khác nhau tùy thuộc vào cấu hình; bạn có thể tham khảo sách hướng dẫn sản phẩm của chúng tôi. Chúng tôi cũng cung cấp tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu của bạn.
Cuộc trò chuyện 2
中文
演示员:好的,谢谢大家的提问。我们今天的演示就到这里。请各位翻阅我们的产品手册,了解更多信息。
Vietnamese
Người thuyết trình: Được rồi, cảm ơn các câu hỏi của quý vị. Buổi trình diễn của chúng tôi hôm nay kết thúc tại đây. Vui lòng xem sách hướng dẫn sản phẩm của chúng tôi để biết thêm thông tin.
Các cụm từ thông dụng
产品演示
Trình diễn sản phẩm
Nền văn hóa
中文
产品演示在中国商务活动中非常常见,通常会比较正式,注重效率和结果。演示者需要准备充分,有条不紊地进行演示。
在非正式场合,例如与朋友或家人分享新产品,则可以更加随意,但仍需保证清晰和准确。
拼音
Vietnamese
Việc trình diễn sản phẩm ở Việt Nam thường mang tính chất trang trọng và lịch sự. Người thuyết trình cần chuẩn bị kỹ lưỡng và trình bày một cách rõ ràng, mạch lạc. Việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng là rất quan trọng.
Trong các bối cảnh không chính thức, chẳng hạn như chia sẻ sản phẩm mới với bạn bè hoặc gia đình, bài thuyết trình có thể thoải mái hơn nhưng vẫn cần đảm bảo sự rõ ràng và chính xác.
Các biểu hiện nâng cao
中文
“这项技术突破了行业瓶颈”
“我们的产品具有无可比拟的优势”
“本产品经过严格测试,质量可靠”
拼音
Vietnamese
Công nghệ này đã đột phá những rào cản của ngành.
Sản phẩm của chúng tôi có những ưu điểm vượt trội.
Sản phẩm này đã trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt và chất lượng đáng tin cậy.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于夸张或不实宣传,尊重客户意见,注意表达方式的礼貌和谦逊。切勿在演示过程中出现技术性错误,或者对竞争对手产品进行贬低性评论。
拼音
bìmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò bùshí xuānchuán,zūnjìng kèhù yìjiàn,zhùyì biǎodá fāngshì de lǐmào hé qiānxùn。qiēwù zài yǎnshì guòchéng zhōng chūxiàn jìshù xìng cuòwù,huòzhě duì jìngzhēng duìshǒu chǎnpǐn jìnxíng biǎndī xìng pínglùn。
Vietnamese
Tránh sử dụng những tuyên bố phóng đại hoặc không đúng sự thật, tôn trọng ý kiến của khách hàng và lịch sự, khiêm nhường trong cách diễn đạt. Tránh mắc lỗi kỹ thuật trong quá trình trình diễn hoặc đưa ra những bình luận thiếu tôn trọng về sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.Các điểm chính
中文
适用于各种商业场合,尤其是在商务洽谈、展会和产品发布会等场景。演示者需根据目标客户群体调整语言和内容,并确保演示过程流畅,内容准确。
拼音
Vietnamese
Phù hợp với nhiều hoàn cảnh kinh doanh, đặc biệt là trong các cuộc đàm phán kinh doanh, triển lãm và sự kiện ra mắt sản phẩm. Người thuyết trình cần điều chỉnh ngôn ngữ và nội dung cho phù hợp với nhóm khách hàng mục tiêu và đảm bảo quá trình trình diễn diễn ra suôn sẻ và chính xác.Các mẹo để học
中文
反复练习演示稿,熟练掌握产品知识和表达技巧。
模拟演示环境,练习临场应变能力。
提前准备常见问题及答案。
拼音
Vietnamese
Luyện tập bài thuyết trình nhiều lần để thành thạo kiến thức về sản phẩm và kỹ năng diễn đạt.
Mô phỏng môi trường trình diễn để luyện tập kỹ năng ứng biến.
Chuẩn bị trước các câu hỏi thường gặp và câu trả lời.