介绍代理家长 Giới thiệu người giám hộ jiè shào dài lǐ jiā zhǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

甲:您好,我想向您介绍一下我的代理家长,李阿姨。
乙:您好,李阿姨。
李阿姨:你好。
甲:李阿姨是我的好朋友,平时会帮我接送孩子,辅导作业。
乙:这样啊,真是太好了,现在家长工作都那么忙,能有李阿姨帮忙真是省心不少。
甲:是啊,非常感谢她。
乙:不客气,互相帮助嘛!

拼音

jiǎ: nín hǎo, wǒ xiǎng xiàng nín jièshào yīxià wǒ de dàilǐ jiàzhǎng, lǐ āyí.
yǐ: nín hǎo, lǐ āyí.
lǐ āyí: nǐ hǎo.
jiǎ: lǐ āyí shì wǒ de hǎo péngyou, píngshí huì bāng wǒ jiēsòng háizi, fǔdǎo zuòyè.
yǐ: zhèyàng a, zhēnshi tài hǎo le, xiànzài jiāzhǎng gōngzuò dōu nàme máng, néng yǒu lǐ āyí bāngmáng zhēnshi shěngxīn bù shǎo.
jiǎ: shì a, fēicháng gǎnxiè tā.
yǐ: bù kèqì, hùxiāng bāngzhù ma!

Vietnamese

A: Xin chào, tôi muốn giới thiệu với bạn người giám hộ của tôi, dì Li.
B: Xin chào, dì Li.
Dì Li: Xin chào.
A: Dì Li là bạn thân của tôi, dì thường giúp tôi đưa đón các con và kèm cặp bài tập về nhà cho các con.
B: Vậy à, thật tuyệt vời! Ngày nay, các bậc phụ huynh đều rất bận rộn với công việc, sự giúp đỡ của dì Li thực sự là một sự an ủi lớn.
A: Vâng, tôi rất biết ơn dì ấy.
B: Không có gì, giúp đỡ lẫn nhau mà!

Các cụm từ thông dụng

代理家长

dài lǐ jiā zhǎng

Người giám hộ

Nền văn hóa

中文

在中国,代理家长通常指在父母无法亲自照顾孩子的情况下,由亲朋好友或其他信任的人代为照顾孩子。这是一种基于信任和互相帮助的社会关系,在很多家庭中很常见。

拼音

zài zhōngguó, dàilǐ jiāzhǎng tōngcháng zhǐ zài fùmǔ wúfǎ qīnzì zhàogù háizi de qíngkuàng xià, yóu qīnpéng hǎoyǒu huò qítā xìnrèn de rén dài wèi zhàogù háizi. zhè shì yī zhǒng jīyú xìnrèn hé hùxiāng bāngzhù de shèhuì guānxi, zài hěn duō jiātíng zhōng hěn chángjiàn.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, người giám hộ thường đề cập đến người thân, bạn bè hoặc người khác đáng tin cậy chăm sóc trẻ khi cha mẹ không thể. Đây là mối quan hệ xã hội dựa trên sự tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau, rất phổ biến trong nhiều gia đình.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的孩子非常幸运能有李阿姨这样的代理家长。

李阿姨的付出对我们全家来说意义重大。

拼音

wǒ de háizi fēicháng xìngyùn néng yǒu lǐ āyí zhèyàng de dàilǐ jiāzhǎng。

lǐ āyí de fùchū duì wǒmen quánjiā lái shuō yìyì zhòngdà。

Vietnamese

Con tôi rất may mắn khi có được người giám hộ tốt như dì Li.

Sự cống hiến của dì Li rất ý nghĩa đối với cả gia đình chúng tôi.

Các bản sao văn hóa

中文

在介绍代理家长时,不要过分夸大其作用,以免给人留下不信任父母或孩子能力的印象。

拼音

zài jièshào dàilǐ jiāzhǎng shí, bùyào guòfèn kuādà qí zuòyòng, yǐmiǎn gěi rén liúxià bù xìnrèn fùmǔ huò háizi nénglì de yìnxiàng。

Vietnamese

Khi giới thiệu người giám hộ, tránh cường điệu hóa vai trò của họ, vì điều đó có thể tạo ra ấn tượng rằng bạn không tin tưởng vào khả năng của cha mẹ hoặc con cái.

Các điểm chính

中文

介绍代理家长时,需要说明其与家庭的关系,以及代理家长承担的具体责任。注意选择合适的场合和语言,避免尴尬。

拼音

jièshào dàilǐ jiāzhǎng shí, xūyào shuōmíng qí yǔ jiātíng de guānxi, yǐjí dàilǐ jiāzhǎng chéngdān de jùtǐ zérèn。 zhùyì xuǎnzé héshì de chǎnghé hé yǔyán, bìmiǎn gānggà.

Vietnamese

Khi giới thiệu người giám hộ, cần phải giải thích mối quan hệ của họ với gia đình và trách nhiệm cụ thể mà họ đảm nhận. Cần chú ý lựa chọn thời điểm và ngôn ngữ thích hợp để tránh những tình huống khó xử.

Các mẹo để học

中文

可以先从家庭成员关系入手,自然地引出代理家长的角色。

练习用不同的语言表达介绍代理家长的内容。

拼音

kěyǐ xiān cóng jiātíng chéngyuán guānxi rùshǒu, zìrán de yǐnchū dàilǐ jiāzhǎng de juésè。

liànxí yòng bùtóng de yǔyán biǎodá jièshào dàilǐ jiāzhǎng de nèiróng。

Vietnamese

Bạn có thể bắt đầu bằng cách giới thiệu về các mối quan hệ gia đình, sau đó tự nhiên giới thiệu vai trò của người giám hộ.

Hãy luyện tập giới thiệu người giám hộ bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.