休闲时间 Thời Gian Rảnh Rỗi xiūxián shíjiān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,今天天气真好,我们去公园散步吧?
B:好啊!好久没出来走走了,公园里现在应该有很多花开了呢。
C:我也一起去!好久没放松了,正好可以拍拍照。
A:那太好了!我们一起欣赏一下春天的美景,顺便聊聊天。
B:嗯,边走边聊,感觉真不错!
C:是啊,这样的休闲时光,真让人身心放松。

拼音

A:nín hǎo, jīntiān tiānqì zhēn hǎo, wǒmen qù gōngyuán sànbù ba?
B:hǎo a!hǎojiǔ méi chūlái zǒu zǒule, gōngyuán lǐ xiànzài yīnggāi yǒu hěn duō huā kāile ne。
C:wǒ yě yīqǐ qù!hǎojiǔ méi fàngsōngle, zhènghǎo kěyǐ pāi pāizhào。
A:nà tài hǎo le!wǒmen yīqǐ xīn shǎng yīxià chūntiān de měijǐng, shùnbiàn liáoliáo tiān。
B:ń, biān zǒu biān liáo, gǎnjué zhēn bùcuò!
C:shì a, zhèyàng de xiūxián shíguāng, zhēn ràng rén xīnshēn fàngsōng。

Vietnamese

A: Chào, thời tiết hôm nay thật đẹp, chúng ta đi dạo ở công viên nhé?
B: Được chứ! Lâu rồi mình không đi chơi, chắc giờ này công viên đang có rất nhiều hoa nở rồi.
C: Mình cũng đi! Lâu rồi mình không được thư giãn, đây là cơ hội tốt để chụp ảnh.
A: Tuyệt vời! Chúng ta cùng nhau thưởng thức vẻ đẹp của mùa xuân và trò chuyện.
B: Đúng rồi, vừa đi vừa trò chuyện, thật là thú vị!
C: Đúng vậy, những khoảng thời gian thư giãn như thế này thật sự rất thoải mái.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,今天天气真好,我们去公园散步吧?
B:好啊!好久没出来走走了,公园里现在应该有很多花开了呢。
C:我也一起去!好久没放松了,正好可以拍拍照。
A:那太好了!我们一起欣赏一下春天的美景,顺便聊聊天。
B:嗯,边走边聊,感觉真不错!
C:是啊,这样的休闲时光,真让人身心放松。

Vietnamese

A: Chào, thời tiết hôm nay thật đẹp, chúng ta đi dạo ở công viên nhé?
B: Được chứ! Lâu rồi mình không đi chơi, chắc giờ này công viên đang có rất nhiều hoa nở rồi.
C: Mình cũng đi! Lâu rồi mình không được thư giãn, đây là cơ hội tốt để chụp ảnh.
A: Tuyệt vời! Chúng ta cùng nhau thưởng thức vẻ đẹp của mùa xuân và trò chuyện.
B: Đúng rồi, vừa đi vừa trò chuyện, thật là thú vị!
C: Đúng vậy, những khoảng thời gian thư giãn như thế này thật sự rất thoải mái.

Các cụm từ thông dụng

休闲时间

xiūxián shíjiān

Thời gian nhàn rỗi

Nền văn hóa

中文

中国传统文化重视家庭和人际关系,休闲时间通常用于家庭聚会、朋友聚餐等。

现代社会人们休闲方式多样化,例如:逛公园、看电影、运动、阅读、旅行等。

拼音

zhōngguó chuántǒng wénhuà zhòngshì jiātíng hé rénjì guānxi, xiūxián shíjiān chángcháng yòng yú jiātíng jùhuì, péngyou jùcān děng。

xiàndài shèhuì rénmen xiūxián fāngshì duōyànghuà, lìrú:guàng gōngyuán, kàn diànyǐng, yùndòng, yuèdú, lǚxíng děng。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, thời gian rảnh thường được dành cho gia đình và bạn bè, nhấn mạnh vào các mối quan hệ xã hội.

Xã hội Trung Quốc hiện đại cung cấp nhiều hoạt động giải trí đa dạng, như đến công viên, xem phim, tập thể dục, đọc sách và đi du lịch.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们不妨去郊外走走,呼吸新鲜空气。

今天阳光明媚,适合去踏青。

让我们来一场说走就走的旅行吧!

拼音

wǒmen bùfáng qù jiāowài zǒuzǒu, hūxī xīnxiān kōngqì。

jīntiān yángguāng míngmèi, shìhé qù tàqīng。

ràng wǒmen lái yīchǎng shuō zǒu jiù zǒu de lǚxíng ba!

Vietnamese

Chúng ta thử đi dạo ở ngoại ô và hít thở không khí trong lành xem sao?

Hôm nay trời nắng đẹp, rất thích hợp để đi dã ngoại.

Hãy cùng nhau bắt đầu một chuyến du lịch bất ngờ nào!

Các bản sao văn hóa

中文

注意场合,不要在正式场合谈论过于私密的话题。

拼音

zhùyì chǎnghé, bùyào zài zhèngshì chǎnghé tánlùn guòyú sīmì de huàtí。

Vietnamese

Hãy chú ý đến ngữ cảnh và tránh những chủ đề quá riêng tư trong các bối cảnh trang trọng.

Các điểm chính

中文

休闲时间对话内容要轻松自然,语言要符合身份和年龄。

拼音

xiūxián shíjiān duìhuà nèiróng yào qīngsōng zìrán, yǔyán yào fúhé shēnfèn hé niánlíng。

Vietnamese

Nội dung các cuộc trò chuyện trong thời gian rảnh rỗi cần phải thoải mái và tự nhiên, ngôn ngữ cần phù hợp với thân phận và độ tuổi của người nói.

Các mẹo để học

中文

多模仿一些自然流畅的对话,注意语调和节奏。

可以和朋友一起练习,在实际场景中运用。

多听一些中文的休闲对话录音,学习地道的表达方式。

拼音

duō mófǎng yīxiē zìrán liúlàng de duìhuà, zhùyì yǔdiào hé jiézòu。

kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí, zài shíjì chǎngjǐng zhōng yùnyòng。

duō tīng yīxiē zhōngwén de xiūxián duìhuà lùyīn, xuéxí dìdào de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Hãy bắt chước một số cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy, chú ý đến ngữ điệu và nhịp điệu.

Bạn có thể luyện tập cùng với bạn bè và áp dụng ngôn ngữ đó trong các tình huống thực tế.

Hãy nghe nhiều bản ghi âm các cuộc trò chuyện thư giãn bằng tiếng Trung Quốc để học hỏi các cách diễn đạt chuẩn xác.