Dialogue
使用优惠券
Sử dụng phiếu giảm giá
shǐyòng yóuhuìquān
Dialogue 1
服务员
您好,请问需要点什么?
nin hao,qing wen xuyao dian shenme?
Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?
顾客
您好,我想点一份宫保鸡丁和一份米饭。
nin hao,wo xiang dian yifen gongbao jidīng he yifen mifàn。
Xin chào, tôi muốn gọi một phần gà Kung Pao và một phần cơm.
服务员
好的。请问您需要饮料吗?
hao de。qing wen nin xuyao yinliao ma?
Vâng ạ. Quý khách có muốn gọi thêm đồ uống không ạ?
顾客
嗯,再来一杯冰红茶。对了,我有一张优惠券,可以抵扣多少钱?
en,zai lai yibeī bīng hongcha。duì le,wǒ yǒu yī zhāng yóuhuìquān,kěyǐ dǐkòu duoshao qián?
Vâng, thêm một ly trà đá nữa. À mà, tôi có một phiếu giảm giá, được giảm bao nhiêu tiền vậy ạ?
服务员
好的,请您出示优惠券。...(查看优惠券)... 这张优惠券可以抵扣20元。您的总消费是80元,现在扣除20元,您只需要支付60元。
hǎo de,qǐng nín chūshì yóuhuìquān。...(chakan yóuhuìquān)... zhè zhāng yóuhuìquān kěyǐ dǐkòu 20 yuán。nín de zǒng xiāofèi shì 80 yuán,xiànzài kòuchú 20 yuán,nín zhǐ xūyào zhīfù 60 yuán。
Vâng ạ, mời quý khách đưa phiếu giảm giá cho tôi. ...(kiểm tra phiếu giảm giá)... Phiếu giảm giá này được giảm 20 tệ. Tổng cộng là 80 tệ, sau khi giảm giá còn 60 tệ.
顾客
好的,谢谢。
hǎo de,xièxie。
Cảm ơn.
Dialogue 2
服务员
您好,请问需要点什么?
Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?
顾客
您好,我想点一份宫保鸡丁和一份米饭。
Xin chào, tôi muốn gọi một phần gà Kung Pao và một phần cơm.
服务员
好的。请问您需要饮料吗?
Vâng ạ. Quý khách có muốn gọi thêm đồ uống không ạ?
顾客
嗯,再来一杯冰红茶。对了,我有一张优惠券,可以抵扣多少钱?
Vâng, thêm một ly trà đá nữa. À mà, tôi có một phiếu giảm giá, được giảm bao nhiêu tiền vậy ạ?
服务员
好的,请您出示优惠券。...(查看优惠券)... 这张优惠券可以抵扣20元。您的总消费是80元,现在扣除20元,您只需要支付60元。
Vâng ạ, mời quý khách đưa phiếu giảm giá cho tôi. ...(kiểm tra phiếu giảm giá)... Phiếu giảm giá này được giảm 20 tệ. Tổng cộng là 80 tệ, sau khi giảm giá còn 60 tệ.
顾客
好的,谢谢。
Cảm ơn.