Skip to content
学中文

Dialogue

使用雨伞

Sử dụng ô

shǐ yòng yǔ sǎn

Dialogue 1

  1. A

    你看这天气,要下雨了,还好我带了伞。

    nǐ kàn zhè tiānqì, yào xià yǔ le, hǎo zài wǒ dài le sǎn。

    Trời ơi, sắp mưa rồi, may mà mình mang theo ô.

  2. B

    是啊,这雨说来就来,你带的是什么伞啊?

    shì a, zhè yǔ shuō lái jiù lái, nǐ dài de shì shénme sǎn a?

    Ừ nhỉ, mưa đến bất ngờ quá. Ô của bạn là loại nào vậy?

  3. C

    这是把自动折叠伞,很方便。

    zhè shì bǎ zìdòng hé dié sǎn, hěn fāngbiàn。

    Ô này là loại ô tự động gấp gọn, rất tiện lợi.

  4. B

    自动折叠伞?听起来很高级啊,我用的是普通长柄伞,比较结实。

    zìdòng hé dié sǎn?tīng qǐlái hěn gāojí a, wǒ yòng de shì pǔtōng chángbǐng sǎn, bǐjiào jié shi。

    Ô tự động gấp gọn á? Nghe sang trọng nhỉ. Mình thì dùng loại ô cán dài thông thường, chắc chắn hơn.

  5. A

    各有各的好处吧,关键是能挡雨。你看,雨下大了。

    gè yǒu gè de hǎochù ba, guānjiàn shì néng dǎng yǔ。nǐ kàn, yǔ xià dà le。

    Cái nào cũng có ưu điểm riêng, quan trọng là che được mưa. Kìa, mưa to hơn rồi.

  6. B

    是啊,赶紧走吧。

    shì a, gǎn jǐn zǒu ba。

    Ừ, đi thôi nào.

Dialogue 2

  1. A

    今天雨真大,还好我准备了伞。

    jīntiān yǔ zhēn dà, hǎo zài wǒ zhǔnbèi le sǎn。

    Trời ơi, mưa to quá, may mình có mang ô.

  2. B

    是啊,这雨下得让人措手不及。你那把伞看着挺结实的。

    shì a, zhè yǔ xià de ràng rén cuò shǒu bù jí。nǐ nà bǎ sǎn kàn zhe tǐng jié shi de。

    Ừ, mưa đến bất ngờ quá. Ô của bạn trông chắc chắn quá.

  3. C

    嗯,这是我奶奶留给我的,用了好多年了。

    én, zhè shì wǒ nǎinai liú gěi wǒ de, yòng le hǎo duō nián le。

    Ừ, cái này là bà mình để lại, mình dùng nhiều năm rồi.

  4. B

    哇,好有年代感!

    wa, hǎo yǒu nián dài gǎn!

    Ôi, nghe có vẻ cổ kính quá!

  5. A

    是啊,挺耐用的。

    shì a, tǐng nàidòng de。

    Ừ, rất bền.

Sử dụng ô — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen