使用雨伞 Sử dụng ô shǐ yòng yǔ sǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看这天气,要下雨了,还好我带了伞。
B:是啊,这雨说来就来,你带的是什么伞啊?
C:这是把自动折叠伞,很方便。
B:自动折叠伞?听起来很高级啊,我用的是普通长柄伞,比较结实。
A:各有各的好处吧,关键是能挡雨。你看,雨下大了。
B:是啊,赶紧走吧。

拼音

A:nǐ kàn zhè tiānqì, yào xià yǔ le, hǎo zài wǒ dài le sǎn。
B:shì a, zhè yǔ shuō lái jiù lái, nǐ dài de shì shénme sǎn a?
C:zhè shì bǎ zìdòng hé dié sǎn, hěn fāngbiàn。
B:zìdòng hé dié sǎn?tīng qǐlái hěn gāojí a, wǒ yòng de shì pǔtōng chángbǐng sǎn, bǐjiào jié shi。
A:gè yǒu gè de hǎochù ba, guānjiàn shì néng dǎng yǔ。nǐ kàn, yǔ xià dà le。
B:shì a, gǎn jǐn zǒu ba。

Vietnamese

A: Trời ơi, sắp mưa rồi, may mà mình mang theo ô.
B: Ừ nhỉ, mưa đến bất ngờ quá. Ô của bạn là loại nào vậy?
C: Ô này là loại ô tự động gấp gọn, rất tiện lợi.
B: Ô tự động gấp gọn á? Nghe sang trọng nhỉ. Mình thì dùng loại ô cán dài thông thường, chắc chắn hơn.
A: Cái nào cũng có ưu điểm riêng, quan trọng là che được mưa. Kìa, mưa to hơn rồi.
B: Ừ, đi thôi nào.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:今天雨真大,还好我准备了伞。
B:是啊,这雨下得让人措手不及。你那把伞看着挺结实的。
C:嗯,这是我奶奶留给我的,用了好多年了。
B:哇,好有年代感!
A:是啊,挺耐用的。

拼音

A:jīntiān yǔ zhēn dà, hǎo zài wǒ zhǔnbèi le sǎn。
B:shì a, zhè yǔ xià de ràng rén cuò shǒu bù jí。nǐ nà bǎ sǎn kàn zhe tǐng jié shi de。
C:én, zhè shì wǒ nǎinai liú gěi wǒ de, yòng le hǎo duō nián le。
B:wa, hǎo yǒu nián dài gǎn!
A:shì a, tǐng nàidòng de。

Vietnamese

A: Trời ơi, mưa to quá, may mình có mang ô.
B: Ừ, mưa đến bất ngờ quá. Ô của bạn trông chắc chắn quá.
C: Ừ, cái này là bà mình để lại, mình dùng nhiều năm rồi.
B: Ôi, nghe có vẻ cổ kính quá!
A: Ừ, rất bền.

Các cụm từ thông dụng

使用雨伞

shǐyòng yǔsǎn

Sử dụng ô

Nền văn hóa

中文

在中国,雨伞不仅是遮风挡雨的工具,也逐渐成为时尚单品,款式多样,材质各异。

在正式场合,通常选择比较稳重、经典款式的雨伞,而在非正式场合,则可以选择更时尚、个性化的雨伞。

拼音

zài zhōngguó, yǔsǎn bù jǐn shì zhēfēng dǎngyǔ de gōngjù, yě zhújiàn chéngwéi shíshàng dānpǐn, kuǎnshì duōyàng, cáizhì gèyì。

zài zhèngshì chǎnghé, tōngcháng xuǎnzé bǐjiào wěnzòng, jīngdiǎn kuǎnshì de yǔsǎn, ér zài fēi zhèngshì chǎnghé, zé kěyǐ xuǎnzé gèng shíshàng, gèxìnghuà de yǔsǎn。

Vietnamese

Ở Việt Nam, ô không chỉ là vật dụng che mưa che nắng mà còn dần trở thành một món đồ thời trang, với nhiều kiểu dáng và chất liệu khác nhau. Trong những dịp trang trọng, người ta thường chọn những chiếc ô có kiểu dáng trang nhã và cổ điển, còn trong những dịp không trang trọng, họ có thể chọn những chiếc ô thời trang và cá tính hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这把雨伞不仅实用,而且款式新颖,深得我心。

这把防紫外线的雨伞,不仅能挡雨,还能防晒。

拼音

zhè bǎ yǔsǎn bù jǐn shǐyòng, érqiě kuǎnshì xīnyǐng, shēn dé wǒ xīn。

zhè bǎ fáng zǐwàixiàn de yǔsǎn, bù jǐn néng dǎng yǔ, hái néng fáng shài。

Vietnamese

Chiếc ô này không chỉ tiện dụng mà còn có kiểu dáng mới lạ, mình rất thích. Chiếc ô chống tia cực tím này không chỉ che mưa mà còn che nắng nữa.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共场合使用破旧或脏污的雨伞,以免影响形象。

拼音

bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé shǐyòng pòjiù huò zāngwū de yǔsǎn, yǐmiǎn yǐngxiǎng xíngxiàng。

Vietnamese

Tránh dùng ô rách hoặc ô bẩn ở nơi công cộng để tránh ảnh hưởng đến hình ảnh.

Các điểm chính

中文

选择雨伞时应考虑材质、款式、大小等因素,根据自身需求和场合选择合适的雨伞。不同年龄段和身份的人群,对雨伞的选择也有所不同。例如,年轻人可能更偏爱时尚款,而老年人可能更注重实用性和耐用性。

拼音

xuǎnzé yǔsǎn shí yīng kǎolǜ cáizhì, kuǎnshì, dàxiǎo děng yīnsù, gēnjù zìshēn xūqiú hé chǎnghé xuǎnzé héshì de yǔsǎn。bùtóng niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún, duì yǔsǎn de xuǎnzé yě yǒusuǒ bùtóng。lìrú, niánqīng rén kěnéng gèng piān'ài shíshàng kuǎn, ér lǎonián rén kěnéng gèng zhòngshì shíyòng xìng hé nàidòng xìng。

Vietnamese

Khi chọn ô, bạn nên xem xét các yếu tố như chất liệu, kiểu dáng, kích thước, và chọn chiếc ô phù hợp với nhu cầu và hoàn cảnh của mình. Các nhóm tuổi và người có những thân phận khác nhau sẽ có sự lựa chọn ô khác nhau. Ví dụ, người trẻ tuổi có thể thích những chiếc ô thời trang, trong khi người lớn tuổi có thể chú trọng đến tính thực dụng và độ bền của ô.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如:在雨中相遇、送别朋友、购物等场景。

注意运用不同的语气和表达方式,使对话更自然流畅。

可以根据自己的实际情况,对对话进行适当的修改和补充。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú:zài yǔ zhōng xiāngyù, sòngbié péngyou, gòuwù děng chǎngjǐng。

zhùyì yòngyòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì, shǐ duìhuà gèng zìrán liúlàng。

kěyǐ gēnjù zìjǐ de shíjì qíngkuàng, duì duìhuà jìnxíng shìdàng de xiūgǎi hé bǔchōng。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ: gặp gỡ nhau trong trời mưa, tạm biệt bạn bè, đi mua sắm,… Hãy chú ý sử dụng giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để cuộc hội thoại tự nhiên và trôi chảy hơn. Bạn có thể điều chỉnh và bổ sung cuộc hội thoại cho phù hợp với hoàn cảnh thực tế của mình.