信访制度 Hệ thống khiếu nại của Trung Quốc
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,我想了解一下信访制度的相关流程。
B:您好,请问您有什么具体的问题呢?
A:我最近遇到了一些问题,想通过信访途径反映。具体步骤是什么?
B:首先,您可以向当地政府相关部门提交书面信访材料。
A:书面材料需要包含哪些内容?
B:一般需要包含您的姓名、联系方式、详细地址,以及您遇到的问题,以及相关的证据材料。您也可以到信访部门现场反映情况。
A:好的,谢谢您的讲解。
B:不客气,祝您顺利解决问题。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, tôi muốn hiểu quy trình của hệ thống khiếu nại.
B: Xin chào, bạn có câu hỏi cụ thể nào không?
A: Tôi gặp phải một số vấn đề gần đây và muốn báo cáo chúng thông qua kênh khiếu nại. Các bước cụ thể là gì?
B: Trước tiên, bạn có thể gửi tài liệu khiếu nại bằng văn bản đến các bộ phận chính quyền địa phương có liên quan.
A: Tài liệu bằng văn bản cần bao gồm những gì?
B: Nhìn chung, nó cần bao gồm tên của bạn, thông tin liên hệ, địa chỉ chi tiết, các vấn đề bạn gặp phải và bằng chứng liên quan. Bạn cũng có thể đến trực tiếp văn phòng khiếu nại để trình bày tình hình.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã giải thích.
B: Không có gì, chúc bạn giải quyết vấn đề thuận lợi.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:您好,我想了解一下信访制度的相关流程。
B:您好,请问您有什么具体的问题呢?
A:我最近遇到了一些问题,想通过信访途径反映。具体步骤是什么?
B:首先,您可以向当地政府相关部门提交书面信访材料。
A:书面材料需要包含哪些内容?
B:一般需要包含您的姓名、联系方式、详细地址,以及您遇到的问题,以及相关的证据材料。您也可以到信访部门现场反映情况。
A:好的,谢谢您的讲解。
B:不客气,祝您顺利解决问题。
Vietnamese
A: Xin chào, tôi muốn hiểu quy trình của hệ thống khiếu nại.
B: Xin chào, bạn có câu hỏi cụ thể nào không?
A: Tôi gặp phải một số vấn đề gần đây và muốn báo cáo chúng thông qua kênh khiếu nại. Các bước cụ thể là gì?
B: Trước tiên, bạn có thể gửi tài liệu khiếu nại bằng văn bản đến các bộ phận chính quyền địa phương có liên quan.
A: Tài liệu bằng văn bản cần bao gồm những gì?
B: Nhìn chung, nó cần bao gồm tên của bạn, thông tin liên hệ, địa chỉ chi tiết, các vấn đề bạn gặp phải và bằng chứng liên quan. Bạn cũng có thể đến trực tiếp văn phòng khiếu nại để trình bày tình hình.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã giải thích.
B: Không có gì, chúc bạn giải quyết vấn đề thuận lợi.
Các cụm từ thông dụng
信访制度
Hệ thống khiếu nại
Nền văn hóa
中文
信访制度是维护公民合法权益的重要途径,体现了中国政府对人民负责的态度。
在正式场合,应使用规范的语言表达,避免口语化和不正式的表达。
在非正式场合,可以根据情况进行适当的调整,但应保持尊重和礼貌。
拼音
Vietnamese
Hệ thống khiếu nại là một phương tiện quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, phản ánh thái độ có trách nhiệm của chính phủ Trung Quốc đối với người dân.
Trong các dịp trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực, tránh các từ ngữ thông tục và không chính thức.
Trong các dịp không trang trọng, có thể điều chỉnh cho phù hợp với tình huống, nhưng cần duy trì sự tôn trọng và lịch sự.
Các biểu hiện nâng cao
中文
关于信访制度的法律依据是什么?
如何提高信访效率?
信访制度的优缺点有哪些?
如何避免信访过程中出现不必要的纠纷?
拼音
Vietnamese
Cơ sở pháp lý của hệ thống khiếu nại là gì?
Làm thế nào để nâng cao hiệu quả của hệ thống khiếu nại?
Ưu điểm và nhược điểm của hệ thống khiếu nại là gì?
Làm thế nào để tránh các tranh chấp không cần thiết trong quá trình khiếu nại?
Các bản sao văn hóa
中文
在信访过程中,不要使用过激的言辞或采取过激的行为,要保持冷静和理性。
拼音
zài xìn fǎng guòchéng zhōng,bùyào shǐyòng guòjī de yáncí huò cáiqǔ guòjī de xíngwéi,yào bǎochí lěngjìng hé lǐxìng。
Vietnamese
Trong quá trình khiếu nại, không sử dụng ngôn từ quá khích hoặc có hành động quá khích; hãy giữ bình tĩnh và lý trí.Các điểm chính
中文
了解信访制度的相关法律法规,选择正确的信访途径,准备充分的证据材料,按程序办事。
拼音
Vietnamese
Hiểu rõ các luật lệ và quy định liên quan đến hệ thống khiếu nại, chọn kênh khiếu nại chính xác, chuẩn bị đầy đủ bằng chứng và làm theo quy trình.Các mẹo để học
中文
模拟信访场景,练习与信访工作人员的沟通技巧。
阅读相关法律法规,了解信访流程和注意事项。
与朋友或家人进行角色扮演,练习不同情况下的应对方法。
拼音
Vietnamese
Mô phỏng các tình huống khiếu nại và thực hành kỹ năng giao tiếp với nhân viên tiếp nhận khiếu nại.
Đọc các luật lệ và quy định liên quan để hiểu quy trình khiếu nại và các biện pháp phòng ngừa.
Nhập vai với bạn bè hoặc người thân để thực hành cách ứng phó trong các tình huống khác nhau.