倾听烦恼 Vấn đề khi lắng nghe
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
丽丽:最近工作压力好大,感觉都没人理解我。
小明:怎么了?可以跟我说说吗?
丽丽:唉,我感觉我说了半天,你好像都没在听…
小明:对不起,我刚才走神了,能再详细说说吗?我保证这次认真听。
丽丽:其实…就是项目进度…我感觉压力山大…
小明:嗯嗯,我明白,我会努力帮助你分担一些压力的。
拼音
Vietnamese
Lily: Dạo này em căng thẳng quá vì công việc, em cảm thấy chẳng ai hiểu em cả.
Xiaoming: Có chuyện gì vậy? Em có thể kể cho anh nghe không?
Lily: Ối, em nói cả buổi mà anh có vẻ không nghe…
Xiaoming: Xin lỗi, lúc nãy anh mất tập trung. Em có thể nói chi tiết hơn được không? Anh hứa lần này sẽ lắng nghe kỹ.
Lily: Thật ra… là về tiến độ dự án… em cảm thấy áp lực quá lớn…
Xiaoming: Ừ ừ, anh hiểu rồi. Anh sẽ cố gắng giúp em san sẻ bớt áp lực.
Các cụm từ thông dụng
倾听我的烦恼
Hãy lắng nghe những phiền muộn của tôi
Nền văn hóa
中文
倾听在中国的文化中非常重要,尤其是在人际关系中。人们通常会通过倾听来表达关心和支持。在正式场合下,认真倾听并给予适当的回应显得尤为重要;在非正式场合,倾听则更加随意一些,但也要注意对方的感受。
拼音
Vietnamese
Việc lắng nghe được đánh giá rất cao trong văn hóa Trung Quốc, đặc biệt là trong các mối quan hệ giữa người với người. Mọi người thường bày tỏ sự quan tâm và hỗ trợ thông qua việc lắng nghe. Trong các trường hợp trang trọng, việc lắng nghe một cách chăm chú và đưa ra câu trả lời phù hợp là đặc biệt quan trọng; trong các bối cảnh không trang trọng, việc lắng nghe sẽ thoải mái hơn, nhưng người ta vẫn cần lưu tâm đến cảm xúc của người khác.
Các biểu hiện nâng cao
中文
设身处地地为对方着想,体会对方的感受。
积极回应,表达理解和支持。
引导对方表达,帮助其梳理情绪。
拼音
Vietnamese
Cố gắng đặt mình vào vị trí của người khác và thấu hiểu cảm xúc của họ.
Phản hồi tích cực và bày tỏ sự thấu hiểu và ủng hộ.
Hướng dẫn người khác bày tỏ cảm xúc của họ và giúp họ sắp xếp lại cảm xúc của mình.
Các bản sao văn hóa
中文
避免打断对方说话,避免给出不恰当的建议或评价。在正式场合下,要避免使用过于口语化的表达方式。
拼音
bìmiǎn dǎduàn duìfāng shuōhuà, bìmiǎn gěi chū bù qiàdàng de jiànyì huò píngjià. zài zhèngshì chǎnghé xià, yào bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá fāngshì.
Vietnamese
Tránh ngắt lời người khác và tránh đưa ra lời khuyên hoặc đánh giá không phù hợp. Trong các trường hợp trang trọng, cần tránh sử dụng các cách diễn đạt quá khẩu ngữ.Các điểm chính
中文
在倾听的过程中,要注意对方的语气、表情和肢体语言,以便更好地理解对方的情绪和想法。
拼音
Vietnamese
Trong quá trình lắng nghe, hãy chú ý đến giọng điệu, nét mặt và ngôn ngữ cơ thể của người khác để hiểu rõ hơn về cảm xúc và suy nghĩ của họ.Các mẹo để học
中文
可以找朋友或家人练习,模拟真实的场景。
可以录音,然后反复听取,找出自己的不足之处。
可以参加一些相关的沟通技巧培训课程。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập với bạn bè hoặc người thân và mô phỏng các tình huống thực tế.
Có thể thu âm lại, sau đó nghe đi nghe lại nhiều lần để tìm ra những điểm yếu của bản thân.
Có thể tham gia một số khóa đào tạo kỹ năng giao tiếp liên quan.