Dialogue
公益活动
Hoạt động thiện nguyện
gōngyì huódòng
Dialogue 1
志愿者A
您好,欢迎参加我们的环保公益活动!今天我们将一起清理河道垃圾。
nínhǎo,huānyíng cānjiā wǒmen de huánbǎo gōngyì huódòng! jīntiān wǒmen jiāng yīqǐ qīnglǐ hédào lèsè。
Xin chào, chào mừng các bạn đến với hoạt động thiện nguyện bảo vệ môi trường của chúng tôi! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau dọn dẹp rác thải ven sông.
志愿者B
你好!很高兴能参与这次活动,为保护环境贡献一份力量。
nǐ hǎo! hěn gāoxìng néng cānyù zhè cì huódòng,wèi bǎohù huánjìng gòngxiàn yī fèn lìliàng。
Xin chào! Rất vui được tham gia hoạt động này, đóng góp một phần sức lực cho việc bảo vệ môi trường.
志愿者C
(用英语)Hello everyone! I'm so glad to be here and participate in this meaningful event.
(yòng yīngyǔ)Hello everyone! I'm so glad to be here and participate in this meaningful event.
(bằng tiếng Anh) Hello everyone! I'm so glad to be here and participate in this meaningful event.
志愿者A
欢迎!我们团队来自不同国家,大家一起交流环保经验,很棒!
huānyíng! wǒmen tuánduì lái zì bùtóng guójiā,dàjiā yīqǐ jiāoliú huánbǎo jīngyàn,hěn bàng!
Chào mừng! Nhóm của chúng ta đến từ nhiều quốc gia khác nhau, cùng nhau chia sẻ kinh nghiệm bảo vệ môi trường thật tuyệt vời!
志愿者B
是的,通过这次活动,我们可以学习到更多环保知识,还能结识新的朋友。
shì de,tōngguò zhè cì huódòng,wǒmen kěyǐ xuéxí dào gèng duō huánbǎo zhīshì,hái néng jiéshí xīn de péngyou。
Đúng vậy, thông qua hoạt động này, chúng ta có thể học hỏi thêm nhiều kiến thức về bảo vệ môi trường, và còn có thể kết bạn mới nữa.
志愿者C
(用英语)Exactly! It's a great opportunity to learn from each other and make new friends.
(yòng yīngyǔ)Exactly! It's a great opportunity to learn from each other and make new friends.
(bằng tiếng Anh) Exactly! It's a great opportunity to learn from each other and make new friends.
志愿者A
我们先分组,每组负责一段河道。大家一起努力,相信一定能完成任务!
wǒmen xiān fēnzǔ,měi zǔ fùzé yī duàn hédào。dàjiā yīqǐ nǔlì,xiāngxìn yīdìng néng wánchéng rènwu!
Trước tiên, chúng ta sẽ chia thành các nhóm nhỏ, mỗi nhóm phụ trách một đoạn sông. Cùng nhau nỗ lực, chắc chắn chúng ta sẽ hoàn thành nhiệm vụ!