准备作品集 Chuẩn bị Portfolio zhǔnbèi zuòpǐnjī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:你好,王老师,我的作品集准备得差不多了,想请您帮忙看看。
王老师:好的,李明同学,我很乐意帮忙。请你把作品集拿给我,我们一起看看。
李明:好的,老师,这是我的作品集,主要包括我的绘画作品和设计作品。
王老师:嗯,你的作品很有创意,色彩运用也很不错。不过,建议你在作品说明中更详细地解释你的设计理念。
李明:好的,老师,我回去会修改的。谢谢您的建议。
王老师:不客气,希望你能够在接下来的学习中继续努力,创作出更多优秀的作品。

拼音

Li Ming: nǐ hǎo, Wáng lǎoshī, wǒ de zuòpǐnjī zhǔnbèi de chà bù duō le, xiǎng qǐng nín bāngmáng kàn kàn.
Wáng lǎoshī: hǎo de, Lǐ Míng tóngxué, wǒ hěn lèyì bāngmáng. qǐng nǐ bǎ zuòpǐnjī ná gěi wǒ, wǒmen yīqǐ kàn kàn.
Lǐ Míng: hǎo de, lǎoshī, zhè shì wǒ de zuòpǐnjī, zhǔyào bāokuò wǒ de huìhuà zuòpǐn hé shèjì zuòpǐn.
Wáng lǎoshī: 嗯, nǐ de zuòpǐn hěn yǒu chuàngyì, sècǎi yòngyòng yě hěn bùcuò. dàn shì, jiànyì nǐ zài zuòpǐn shuōmíng zhōng gèng xiángxì de jiěshì nǐ de shèjì lǐniàn.
Lǐ Míng: hǎo de, lǎoshī, wǒ huí qù huì xiūgǎi de. xièxiè nín de jiànyì.
Wáng lǎoshī: bù kèqì, xīwàng nǐ nénggòu zài jiēxià lái de xuéxí zhōng jìxù nǔlì, chuàngzuò chū gèng duō yōuxiù de zuòpǐn.

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào, thầy Wang, bộ sưu tập tác phẩm của tôi gần như đã sẵn sàng, và tôi muốn nhờ thầy xem giúp.
Thầy Wang: Được rồi, Lý Minh, tôi rất vui lòng giúp đỡ. Làm ơn cho tôi xem bộ sưu tập tác phẩm của em, chúng ta cùng xem nhé.
Lý Minh: Được rồi, thầy, đây là bộ sưu tập tác phẩm của em, chủ yếu bao gồm các tác phẩm hội họa và thiết kế của em.
Thầy Wang: Ừm, các tác phẩm của em rất sáng tạo, và cách sử dụng màu sắc cũng rất tốt. Tuy nhiên, tôi đề nghị em nên giải thích chi tiết hơn về ý tưởng thiết kế của mình trong phần mô tả tác phẩm.
Lý Minh: Được rồi, thầy, em sẽ sửa lại khi về nhà. Cảm ơn thầy đã góp ý.
Thầy Wang: Không có gì. Tôi hy vọng em sẽ tiếp tục nỗ lực trong quá trình học tập sắp tới và sáng tạo ra nhiều tác phẩm xuất sắc hơn nữa.

Cuộc trò chuyện 2

中文

李明:你好,王老师,我的作品集准备得差不多了,想请您帮忙看看。
王老师:好的,李明同学,我很乐意帮忙。请你把作品集拿给我,我们一起看看。
李明:好的,老师,这是我的作品集,主要包括我的绘画作品和设计作品。
王老师:嗯,你的作品很有创意,色彩运用也很不错。不过,建议你在作品说明中更详细地解释你的设计理念。
李明:好的,老师,我回去会修改的。谢谢您的建议。
王老师:不客气,希望你能够在接下来的学习中继续努力,创作出更多优秀的作品。

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào, thầy Wang, bộ sưu tập tác phẩm của tôi gần như đã sẵn sàng, và tôi muốn nhờ thầy xem giúp.
Thầy Wang: Được rồi, Lý Minh, tôi rất vui lòng giúp đỡ. Làm ơn cho tôi xem bộ sưu tập tác phẩm của em, chúng ta cùng xem nhé.
Lý Minh: Được rồi, thầy, đây là bộ sưu tập tác phẩm của em, chủ yếu bao gồm các tác phẩm hội họa và thiết kế của em.
Thầy Wang: Ừm, các tác phẩm của em rất sáng tạo, và cách sử dụng màu sắc cũng rất tốt. Tuy nhiên, tôi đề nghị em nên giải thích chi tiết hơn về ý tưởng thiết kế của mình trong phần mô tả tác phẩm.
Lý Minh: Được rồi, thầy, em sẽ sửa lại khi về nhà. Cảm ơn thầy đã góp ý.
Thầy Wang: Không có gì. Tôi hy vọng em sẽ tiếp tục nỗ lực trong quá trình học tập sắp tới và sáng tạo ra nhiều tác phẩm xuất sắc hơn nữa.

Các cụm từ thông dụng

准备作品集

zhǔnbèi zuòpǐnjī

Chuẩn bị bộ sưu tập tác phẩm

Nền văn hóa

中文

在中国,作品集通常用于申请学校、工作或参加比赛。

拼音

zài zhōngguó, zuòpǐnjī tōngcháng yòng yú shēnqǐng xuéxiào, gōngzuò huò cānjiā bǐsài。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, bộ sưu tập tác phẩm thường được sử dụng để nộp đơn vào trường học, xin việc hoặc tham gia các cuộc thi.

Một bộ sưu tập tác phẩm được sắp xếp hợp lý, thể hiện sự sáng tạo và kỹ năng được đánh giá rất cao

Các biểu hiện nâng cao

中文

精益求精

锦上添花

力求完美

拼音

jīngyìqiújīng

jǐnshàngtiānhuā

lìqiúwánměi

Vietnamese

Phấn đấu vì sự xuất sắc

Hoàn thiện các chi tiết

Thêm nét hoàn thiện cuối cùng

Các bản sao văn hóa

中文

避免在作品集里加入任何可能带有政治敏感性或社会争议性的内容。

拼音

bìmiǎn zài zuòpǐnjī lǐ jiārù rènhé kěnéng dài yǒu zhèngzhì mǐngǎnxìng huò shèhuì zhēngyìxìng de nèiróng。

Vietnamese

Tránh đưa vào bộ sưu tập tác phẩm bất kỳ nội dung nào có thể nhạy cảm về chính trị hoặc gây tranh cãi về mặt xã hội.

Các điểm chính

中文

准备作品集时,需要根据目标院校或公司的要求,选择合适的作品进行展示。作品集的排版和设计也至关重要。

拼音

zhǔnbèi zuòpǐnjī shí, xūyào gēnjù mùbiāo yuànxiào huò gōngsī de yāoqiú, xuǎnzé héshì de zuòpǐn jìnxíng zhǎnshì. zuòpǐnjī de páibǎn hé shèjì yě zhìguān zhòngyào。

Vietnamese

Khi chuẩn bị bộ sưu tập tác phẩm, cần phải chọn các tác phẩm phù hợp để trưng bày theo yêu cầu của trường hoặc công ty mục tiêu. Bố cục và thiết kế của bộ sưu tập tác phẩm cũng rất quan trọng.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友一起练习,互相点评作品集。

可以参加一些作品集相关的培训课程。

可以多参考一些优秀的作品集案例。

拼音

kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí, hùxiāng diǎnpíng zuòpǐnjī。

kěyǐ cānjiā yīxiē zuòpǐnjī xiāngguān de péixùn kèchéng。

kěyǐ duō cānkǎo yīxiē yōuxiù de zuòpǐnjī ànli。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè và cho nhau nhận xét về bộ sưu tập tác phẩm của mình.

Bạn có thể tham gia một số khóa đào tạo liên quan đến bộ sưu tập tác phẩm.

Bạn có thể tham khảo thêm một số ví dụ về bộ sưu tập tác phẩm xuất sắc.