准备医药用品 Chuẩn bị thuốc zhǔnbèi yīyào yòngpǐn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:我们去旅行,需要准备些药品。
B:是的,长途旅行最好带一些常用的药。
C:对,比如感冒药、肠胃药、创可贴之类的。
D:晕车药也要带,以防万一。
A:还有消炎药和止痛药,以备不时之需。
B:这些都挺重要的,都带上吧。

拼音

A:wǒmen qù lǚxíng, xūyào zhǔnbèi xiē yàopǐn。
B:shì de,chángtú lǚxíng zuì hǎo dài yīxiē chángyòng de yào。
C:duì,bǐrú gǎnmào yào,chángwèi yào,chuànguòtiē zhīlèi de。
D:yūncǐ yào yě yào dài,yǐ fáng wàn yī。
A:hái yǒu xiāoyán yào hé zhǐtòng yào,yǐ bèi bùshí zhī xū。
B:zhèxiē dōu tǐng zhòngyào de,dōu dài shang ba。

Vietnamese

A: Chúng ta sẽ đi du lịch, cần chuẩn bị một số thuốc.
B: Đúng vậy, đi du lịch đường dài tốt nhất nên mang theo một số loại thuốc thông thường.
C: Đúng rồi, ví dụ như thuốc cảm cúm, thuốc đau bụng và băng cá nhân.
D: Thuốc chống say xe cũng nên mang theo, phòng ngừa.
A: Và cả thuốc chống viêm và thuốc giảm đau nữa, đề phòng trường hợp cần dùng.
B: Tất cả những thứ này đều rất quan trọng, hãy mang tất cả đi thôi.

Các cụm từ thông dụng

准备医药用品

zhǔnbèi yàopǐn

Chuẩn bị thuốc

Nền văn hóa

中文

出远门带药是中国人的普遍习惯,尤其长途旅行或探亲访友。

正式场合下,会更注重药品的质量和齐全,非正式场合则相对随意一些。

拼音

chū yuǎnmén dài yào shì zhōngguó rén de pǔbiàn xíguàn,yóuqí chángtú lǚxíng huò tànqīn fǎngyǒu。

zhèngshì chǎnghé xià,huì gèng zhòngshì yàopǐn de zhìliàng hé qí quán,fēi zhèngshì chǎnghé zé xiāngduì suíyì yīxiē。

Vietnamese

Mang thuốc khi đi du lịch là một thói quen phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là đối với những chuyến đi dài hoặc thăm người thân và bạn bè.

Trong những hoàn cảnh trang trọng, người ta sẽ chú trọng hơn đến chất lượng và sự đầy đủ của thuốc, còn trong những hoàn cảnh không trang trọng thì lại tương đối thoải mái hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

携带常用药品及急救药品

备好个人常用药,并了解其用法用量

拼音

xié dài chángyòng yàopǐn jí jíjiù yàopǐn

bèi hǎo gèrén chángyòng yào,bìng liǎojiě qí yòngfǎ yòngliàng

Vietnamese

Mang theo thuốc thông thường và thuốc cấp cứu

Chuẩn bị thuốc cá nhân thường dùng và hiểu rõ cách dùng và liều lượng

Các bản sao văn hóa

中文

不要携带违禁药品。

拼音

búyào xiédài wéijìn yàopǐn。

Vietnamese

Không được mang theo thuốc cấm.

Các điểm chính

中文

根据自身健康状况和出行时间长短准备药品,注意药品的保质期。

拼音

gēnjù zìshēn jiànkāng zuàngkuàng hé chūxíng shíjiān chángduǎn zhǔnbèi yàopǐn,zhùyì yàopǐn de bǎozhìqī。

Vietnamese

Chuẩn bị thuốc dựa trên tình trạng sức khỏe của bạn và thời gian đi lại, chú ý đến hạn sử dụng.

Các mẹo để học

中文

角色扮演:模拟旅行前准备药品的场景,练习不同情境下的对话。

情景模拟:假设在旅行途中出现意外情况,练习如何处理并寻求帮助。

拼音

juésè bànyǎn:mǒnì lǚxíng qián zhǔnbèi yàopǐn de chǎngjǐng,liànxí bùtóng qíngjìng xià de duìhuà。

qíngjǐng mǒnì:jiǎshè zài lǚxíng túzhōng chūxiàn yìwài qíngkuàng,liànxí rúhé chǔlǐ bìng xúnqiú bāngzhù。

Vietnamese

Nhập vai: Mô phỏng tình huống chuẩn bị thuốc trước khi đi du lịch và luyện tập các cuộc đối thoại trong các tình huống khác nhau.

Mô phỏng tình huống: Giả sử xảy ra tình huống bất ngờ trong chuyến đi, luyện tập cách xử lý và tìm kiếm sự giúp đỡ