准备零钱 Chuẩn bị tiền lẻ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
丽丽:我去坐公交车,需要准备一些零钱。
小明:现在很多公交车都可以使用手机支付了,你也可以试试看。
丽丽:是吗?我还以为只能用现金呢。那如果手机没电了怎么办?
小明:你可以用交通卡,或者找找看附近有没有可以兑换零钱的地方。
丽丽:好的,谢谢你的建议!
拼音
Vietnamese
Lily: Tớ sẽ đi bằng xe buýt, tớ cần chuẩn bị một ít tiền lẻ.
Tom: Nhiều xe buýt hiện nay đều chấp nhận thanh toán bằng điện thoại di động, cậu cũng có thể thử xem sao.
Lily: Thật không? Tớ cứ tưởng chỉ có thể dùng tiền mặt thôi.
Tom: Cậu có thể dùng thẻ giao thông, hoặc tìm xem xung quanh có chỗ nào đổi tiền lẻ được không.
Lily: Được rồi, cảm ơn lời khuyên của cậu!
Cuộc trò chuyện 2
中文
丽丽:我去坐公交车,需要准备一些零钱。
小明:现在很多公交车都可以使用手机支付了,你也可以试试看。
丽丽:是吗?我还以为只能用现金呢。那如果手机没电了怎么办?
小明:你可以用交通卡,或者找找看附近有没有可以兑换零钱的地方。
丽丽:好的,谢谢你的建议!
Vietnamese
Lily: Tớ sẽ đi bằng xe buýt, tớ cần chuẩn bị một ít tiền lẻ.
Tom: Nhiều xe buýt hiện nay đều chấp nhận thanh toán bằng điện thoại di động, cậu cũng có thể thử xem sao.
Lily: Thật không? Tớ cứ tưởng chỉ có thể dùng tiền mặt thôi.
Tom: Cậu có thể dùng thẻ giao thông, hoặc tìm xem xung quanh có chỗ nào đổi tiền lẻ được không.
Lily: Được rồi, cảm ơn lời khuyên của cậu!
Các cụm từ thông dụng
准备零钱
Chuẩn bị tiền lẻ
Nền văn hóa
中文
在中国,乘坐公交车通常需要准备零钱,虽然现在移动支付普及,但有些公交车或偏远地区仍然只接受现金。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, đi xe buýt thường cần chuẩn bị tiền lẻ, mặc dù thanh toán điện tử đang phổ biến, một số xe buýt hoặc vùng xa xôi vẫn chỉ chấp nhận tiền mặt. Điều này phản ánh sự kết hợp giữa phương thức thanh toán truyền thống và hiện đại trong hệ thống giao thông của đất nước
Các biểu hiện nâng cao
中文
确保备好足够的零钱以防万一;尽量使用更便捷的支付方式,例如手机支付或交通卡;了解当地交通工具的支付方式,避免不必要的麻烦。
拼音
Vietnamese
Hãy chắc chắn rằng bạn có đủ tiền lẻ phòng trường hợp khẩn cấp; hãy cố gắng sử dụng các phương thức thanh toán thuận tiện hơn, chẳng hạn như thanh toán bằng điện thoại di động hoặc thẻ giao thông; hãy tìm hiểu các phương thức thanh toán của phương tiện giao thông địa phương để tránh những rắc rối không cần thiết
Các bản sao văn hóa
中文
在一些场合,给别人零钱可能会被认为是不礼貌的,例如给长辈或领导。
拼音
zài yīxiē chǎnghé, gěi biérén língqián kěnéng huì bèi rènwéi shì bù lǐmào de, lìrú gěi zhǎngbèi huò lǐngdǎo。
Vietnamese
Trong một số trường hợp, việc đưa tiền lẻ cho người khác có thể bị coi là bất lịch sự, ví dụ như khi đưa cho người lớn tuổi hoặc cấp trênCác điểm chính
中文
根据乘坐的交通工具和地区的不同,准备零钱的多少也不同。最好提前了解当地的交通费用,避免因为没有零钱而耽误行程。
拼音
Vietnamese
Số tiền lẻ cần chuẩn bị khác nhau tùy thuộc vào phương tiện giao thông và khu vực. Tốt nhất là nên tìm hiểu trước phí vận chuyển địa phương để tránh bị trì hoãn chuyến đi do thiếu tiền lẻCác mẹo để học
中文
模拟不同的场景,例如乘坐公交车、地铁、出租车等;和朋友一起练习对话,互相纠正发音和表达;查找相关的视频或音频资料,提高听说能力。
拼音
Vietnamese
Mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ như đi xe buýt, tàu điện ngầm, taxi, v.v.; luyện tập hội thoại với bạn bè, cùng nhau sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt; tìm kiếm các tài liệu video hoặc âm thanh có liên quan để nâng cao khả năng nghe nói