分享经历 Chia sẻ kinh nghiệm fēnxiǎng jīnglì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近去哪儿玩儿了?
B:我去云南旅游了,去了丽江和香格里拉,景色特别美!
A:哇,听起来真不错!丽江古城怎么样?
B:古城很有特色,有很多小桥流水,还有很多手工艺品店,晚上还有酒吧,很热闹。
A:香格里拉呢?
B:香格里拉的景色更壮观一些,普达措国家公园很值得一去,还有很多藏族文化的东西,感觉很不一样。
A:听你这么一说,我也想去云南了!下次我们一起去吧!
B:好啊!下次一起去!

拼音

A:zuì jìn qù nǎr wánr le?
B:wǒ qù Yúnnán lǚyóu le, qù le Lìjiāng hé Xiānggélǐlā, jǐngsè tèbié měi!
A:wā, tīng qǐlái zhēn bù cuò!Lìjiāng gǔchéng zěnmeyàng?
B:gǔchéng hěn yǒu tèsè, yǒu hěn duō xiǎo qiáo liúshuǐ, hái yǒu hěn duō shǒugōngyìpǐn diàn, wǎnshang hái yǒu jiǔbā, hěn rènao。
A:Xiānggélǐlā ne?
B:Xiānggélǐlā de jǐngsè gèng zhuàngguān yīxiē, Pǔdácuò guójiā gōngyuán hěn zhídé yī qù, hái yǒu hěn duō Zàngzú wénhuà de dōngxi, gǎnjué hěn bù yīyàng。
A:tīng nǐ zhème yī shuō, wǒ yě xiǎng qù Yúnnán le!xià cì wǒmen yīqǐ qù ba!
B:hǎo a!xià cì yīqǐ qù!

Vietnamese

A: Dạo này đi đâu chơi vậy?
B: Mình đi du lịch ở Vân Nam, ghé Lệ Giang và Shangri-La, cảnh đẹp tuyệt vời!
A: Ôi, nghe hay quá! Phố cổ Lệ Giang thế nào?
B: Phố cổ rất độc đáo, có nhiều cầu nhỏ và suối, nhiều cửa hàng thủ công mỹ nghệ, và cả bar vào buổi tối nữa - rất nhộn nhịp.
A: Còn Shangri-La thì sao?
B: Cảnh ở Shangri-La còn hùng vĩ hơn nữa. Công viên quốc gia Bồ Đạt Tác rất đáng để đến thăm, và có nhiều yếu tố văn hoá Tây Tạng, cảm giác rất khác biệt.
A: Nghe bạn nói thế mình cũng muốn đi Vân Nam quá! Lần sau mình đi cùng nhau nhé!
B: Được chứ! Lần sau mình đi cùng nhau!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:最近去哪儿玩儿了?
B:我去云南旅游了,去了丽江和香格里拉,景色特别美!
A:哇,听起来真不错!丽江古城怎么样?
B:古城很有特色,有很多小桥流水,还有很多手工艺品店,晚上还有酒吧,很热闹。
A:香格里拉呢?
B:香格里拉的景色更壮观一些,普达措国家公园很值得一去,还有很多藏族文化的东西,感觉很不一样。
A:听你这么一说,我也想去云南了!下次我们一起去吧!
B:好啊!下次一起去!

Vietnamese

A: Dạo này đi đâu chơi vậy?
B: Mình đi du lịch ở Vân Nam, ghé Lệ Giang và Shangri-La, cảnh đẹp tuyệt vời!
A: Ôi, nghe hay quá! Phố cổ Lệ Giang thế nào?
B: Phố cổ rất độc đáo, có nhiều cầu nhỏ và suối, nhiều cửa hàng thủ công mỹ nghệ, và cả bar vào buổi tối nữa - rất nhộn nhịp.
A: Còn Shangri-La thì sao?
B: Cảnh ở Shangri-La còn hùng vĩ hơn nữa. Công viên quốc gia Bồ Đạt Tác rất đáng để đến thăm, và có nhiều yếu tố văn hoá Tây Tạng, cảm giác rất khác biệt.
A: Nghe bạn nói thế mình cũng muốn đi Vân Nam quá! Lần sau mình đi cùng nhau nhé!
B: Được chứ! Lần sau mình đi cùng nhau!

Các cụm từ thông dụng

分享旅游经历

fēnxiǎng lǚyóu jīnglì

Chia sẻ kinh nghiệm du lịch

Nền văn hóa

中文

分享旅游经历在中国很常见,通常在朋友、家人或同事之间进行,可以增进彼此了解和感情。分享时可以侧重于景色、美食、文化等方面,也可以分享一些旅途中的趣事或难忘的经历。

拼音

fēnxiǎng lǚyóu jīnglì zài zhōngguó hěn chángjiàn, tōngcháng zài péngyou, jiārén huò tóngshì zhī jiān jìnxíng, kěyǐ zēngjìn bǐcǐ liǎojiě hé gǎnqíng。fēnxiǎng shí kěyǐ cèzhòng yú jǐngsè, měishí, wénhuà děng fāngmiàn, yě kěyǐ fēnxiǎng yīxiē lǚtú zhōng de qùshì huò nánwàng de jīnglì。

Vietnamese

Chia sẻ kinh nghiệm du lịch rất phổ biến ở Trung Quốc, thường diễn ra giữa bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp. Đây là cách để gắn kết tình cảm và hiểu nhau hơn. Khi chia sẻ, người ta thường tập trung vào cảnh đẹp, ẩm thực, văn hóa, hoặc những câu chuyện thú vị, đáng nhớ trong suốt hành trình.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这次旅行让我对云南文化有了更深的理解;这次旅行丰富了我的阅历,让我受益匪浅;这段经历让我明白了…;这段旅程让我终身难忘。

拼音

zhè cì lǚxíng ràng wǒ duì Yúnnán wénhuà yǒu le gèng shēn de lǐjiě;zhè cì lǚxíng fēngfù le wǒ de yuèlì, ràng wǒ shòuyì fěiqiǎn;zhè duàn jīnglì ràng wǒ míngbái…;zhè duàn lǚchéng ràng wǒ zhōngshēn nánwàng。

Vietnamese

Chuyến đi này đã giúp mình hiểu sâu sắc hơn về văn hóa Vân Nam; Chuyến đi này đã làm giàu thêm trải nghiệm của mình, cho mình rất nhiều bài học; Trải nghiệm này đã giúp mình hiểu ra…; Chuyến đi này sẽ là một kỷ niệm khó quên trong suốt cuộc đời mình.

Các bản sao văn hóa

中文

避免夸大或虚构经历,避免谈论敏感话题,如政治、宗教等。注意场合,正式场合应使用较为正式的语言。

拼音

bìmiǎn kuādà huò xūgòu jīnglì, bìmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí, rú zhèngzhì, zōngjiào děng。zhùyì chǎnghé, zhèngshì chǎnghé yīng shǐyòng jiào wéi zhèngshì de yǔyán。

Vietnamese

Tránh cường điệu hoặc bịa đặt kinh nghiệm, tránh bàn luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo. Chú ý đến hoàn cảnh, trong những trường hợp trang trọng nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng.

Các điểm chính

中文

分享经历时,要选择合适的时机和对象,注意语言表达的准确性和清晰度,避免使用口语化的表达方式。适合各个年龄段,但语言表达的正式程度应根据场合和对象进行调整。

拼音

fēnxiǎng jīnglì shí, yào xuǎnzé héshì de shíjī hé duìxiàng, zhùyì yǔyán biǎodá de zhǔnquèxìng hé qīngxīdù, bìmiǎn shǐyòng kǒuyǔhuà de biǎodá fāngshì。shìhé gè gè niánlíngduàn, dàn yǔyán biǎodá de zhèngshì chéngdù yīng gēnjù chǎnghé hé duìxiàng jìnxíng tiáozhěng。

Vietnamese

Khi chia sẻ kinh nghiệm, cần lựa chọn thời điểm và đối tượng phù hợp, chú ý đến tính chính xác và rõ ràng của ngôn ngữ, tránh sử dụng các cách diễn đạt mang tính khẩu ngữ. Phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng mức độ trang trọng của ngôn ngữ nên được điều chỉnh tùy theo hoàn cảnh và đối tượng.

Các mẹo để học

中文

多听多说,积累常用词汇和表达方式;模仿母语人士的表达习惯;在真实的场景中练习,不断提升表达能力;多阅读,积累文化背景知识。

拼音

duō tīng duō shuō, jīlěi chángyòng cíhuì hé biǎodá fāngshì;mófǎng mǔyǔ rénshì de biǎodá xíguàn;zài zhēnshí de chǎngjǐng zhōng liànxí, bùduàn tíshēng biǎodá nénglì;duō yuèdú, jīlěi wénhuà bèijǐng zhīshì。

Vietnamese

Hãy nghe và nói nhiều, tích lũy từ vựng và cách diễn đạt thường dùng; bắt chước thói quen nói của người bản ngữ; luyện tập trong các tình huống thực tế, liên tục nâng cao khả năng diễn đạt; đọc nhiều, tích lũy kiến thức về bối cảnh văn hóa.