分享诗歌创作 Chia sẻ sáng tác thơ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,最近在忙什么?
B:我最近在写诗,准备参加一个诗歌比赛。
C:哇,写诗啊,好浪漫!能分享一下你的作品吗?
A:当然可以,我写了一首关于秋天的诗,你想听吗?
B:好啊,好啊!
A:好的,我念给你听……(朗诵诗歌)
B:好棒!意境很美,诗写得真好!
C:是啊,很有意境,你很有天赋呢!
拼音
Vietnamese
A:Chào, dạo này bạn làm gì vậy?
B:Dạo này mình đang viết thơ, chuẩn bị tham gia cuộc thi thơ.
C:Ồ, viết thơ, lãng mạn quá! Bạn có thể chia sẻ tác phẩm của bạn không?
A:Đương nhiên rồi, mình đã viết một bài thơ về mùa thu, bạn muốn nghe không?
B:Vâng, được chứ!
A:Được rồi, mình sẽ đọc cho bạn nghe…… (đọc thơ)
B:Tuyệt vời! Không khí rất đẹp, bài thơ rất hay!
C:Đúng vậy, rất có không khí, bạn có tài năng đó!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你好,最近在忙什么?
B:我最近在写诗,准备参加一个诗歌比赛。
C:哇,写诗啊,好浪漫!能分享一下你的作品吗?
A:当然可以,我写了一首关于秋天的诗,你想听吗?
B:好啊,好啊!
A:好的,我念给你听……(朗诵诗歌)
B:好棒!意境很美,诗写得真好!
C:是啊,很有意境,你很有天赋呢!
Vietnamese
A:Chào, dạo này bạn làm gì vậy?
B:Dạo này mình đang viết thơ, chuẩn bị tham gia cuộc thi thơ.
C:Ồ, viết thơ, lãng mạn quá! Bạn có thể chia sẻ tác phẩm của bạn không?
A:Đương nhiên rồi, mình đã viết một bài thơ về mùa thu, bạn muốn nghe không?
B:Vâng, được chứ!
A:Được rồi, mình sẽ đọc cho bạn nghe…… (đọc thơ)
B:Tuyệt vời! Không khí rất đẹp, bài thơ rất hay!
C:Đúng vậy, rất có không khí, bạn có tài năng đó!
Các cụm từ thông dụng
分享诗歌创作
Chia sẻ sáng tác thơ
Nền văn hóa
中文
诗歌创作在中国文化中有着悠久的历史,是重要的文化表达方式之一。分享诗歌创作的过程,可以增进人际关系,展现个人才华。
在正式场合,分享诗歌创作时,要注意语言的规范性,表达要得体。
在非正式场合,分享诗歌创作时,可以更加随意,轻松一些。
拼音
Vietnamese
Viết thơ có lịch sử lâu đời trong văn hóa Trung Quốc và là một trong những cách thể hiện văn hóa quan trọng. Việc chia sẻ quá trình sáng tác thơ có thể tăng cường mối quan hệ giữa người với người và thể hiện tài năng cá nhân.
Trong những dịp trang trọng, khi chia sẻ sáng tác thơ, cần chú ý đến việc chuẩn hóa ngôn ngữ và cách diễn đạt phải lịch sự.
Trong những dịp không trang trọng, khi chia sẻ sáng tác thơ, có thể thoải mái và tự nhiên hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精妙的比喻和象征
富有哲理的思考
巧妙的语言运用
拼音
Vietnamese
Những ẩn dụ và biểu tượng tinh tế
Suy nghĩ mang tính triết lý
Cách sử dụng ngôn ngữ khéo léo
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公开场合批评他人的诗歌作品,尊重他人创作。
拼音
Bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé pīpíng tārén de shīgē zuòpǐn, zūnjìng tārén chuàngzuò。
Vietnamese
Tránh chỉ trích tác phẩm thơ của người khác ở nơi công cộng, hãy tôn trọng sự sáng tạo của người khác.Các điểm chính
中文
分享诗歌创作时,要注意场合和对象,选择合适的诗歌作品进行分享,并根据听众的反应进行调整。
拼音
Vietnamese
Khi chia sẻ sáng tác thơ, cần lưu ý đến hoàn cảnh và đối tượng, chọn tác phẩm thơ phù hợp để chia sẻ và điều chỉnh theo phản hồi của khán giả.Các mẹo để học
中文
多练习诗歌的朗诵和表达技巧
尝试用不同的方式表达诗歌的意境
在不同场合练习分享诗歌
多阅读和欣赏不同类型的诗歌作品
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập kỹ năng đọc thơ và kỹ năng diễn đạt
Cố gắng thể hiện không khí của bài thơ bằng nhiều cách khác nhau
Luyện tập chia sẻ thơ trong nhiều hoàn cảnh khác nhau
Đọc nhiều và thưởng thức nhiều thể loại thơ khác nhau