初次见面 Lần Gặp Đầu Tiên chū cì jiàn miàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:您好,王先生,很高兴认识您。
王刚:您好,李先生,幸会幸会。
李明:我是星河集团的李明,负责国际贸易。
王刚:我是远航公司的王刚,主要负责市场拓展。
李明:久仰远航公司的大名,这次有机会合作真是荣幸。
王刚:不敢当,互相学习,共同进步。
李明:您看,咱们找个地方详细谈谈合作项目?
王刚:好,我这边时间比较充裕,您安排。

拼音

Li Ming: Nin hao, Wang xiansheng, hen gaoxing renshi nin.
Wang Gang: Nin hao, Li xiansheng, xinghui xinghui.
Li Ming: Wo shi Xinghe Jituan de Li Ming, fuze guoji maoyi.
Wang Gang: Wo shi Yuanhang gongsi de Wang Gang, zhuyao fuze shichang tuokuan.
Li Ming: Jiu yang Yuanhang gongsi de da ming, zhe ci you jihu hezuo zhen shi rongxing.
Wang Gang: Bu gang dang, huxiang xuexi, gongtong jinbu.
Li Ming: Nin kan, zanan zhao ge difang xiangxi tan tan hezuo xiangmu?
Wang Gang: Hao, wo zhe bian shijian biaojiao chongyu, nin anpai.

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào, ông Vương, rất vui được gặp ông.
Vương Cương: Xin chào, ông Lý, tôi cũng rất vui.
Lý Minh: Tôi là Lý Minh của Tập đoàn Xinghe, phụ trách thương mại quốc tế.
Vương Cương: Tôi là Vương Cương của Công ty Yuanhang, chủ yếu phụ trách phát triển thị trường.
Lý Minh: Tôi đã nghe nói rất nhiều về Công ty Yuanhang, đây là một vinh dự khi có cơ hội hợp tác với ông.
Vương Cương: Không có gì, chúng ta có thể học hỏi lẫn nhau và cùng nhau tiến bộ.
Lý Minh: Ông thấy sao, chúng ta tìm một nơi để thảo luận chi tiết về dự án hợp tác?
Vương Cương: Được, tôi khá rảnh, ông cứ sắp xếp nhé.

Cuộc trò chuyện 2

中文

李明:您好,王先生,很高兴认识您。
王刚:您好,李先生,幸会幸会。
李明:我是星河集团的李明,负责国际贸易。
王刚:我是远航公司的王刚,主要负责市场拓展。
李明:久仰远航公司的大名,这次有机会合作真是荣幸。
王刚:不敢当,互相学习,共同进步。
李明:您看,咱们找个地方详细谈谈合作项目?
王刚:好,我这边时间比较充裕,您安排。

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào, ông Vương, rất vui được gặp ông.
Vương Cương: Xin chào, ông Lý, tôi cũng rất vui.
Lý Minh: Tôi là Lý Minh của Tập đoàn Xinghe, phụ trách thương mại quốc tế.
Vương Cương: Tôi là Vương Cương của Công ty Yuanhang, chủ yếu phụ trách phát triển thị trường.
Lý Minh: Tôi đã nghe nói rất nhiều về Công ty Yuanhang, đây là một vinh dự khi có cơ hội hợp tác với ông.
Vương Cương: Không có gì, chúng ta có thể học hỏi lẫn nhau và cùng nhau tiến bộ.
Lý Minh: Ông thấy sao, chúng ta tìm một nơi để thảo luận chi tiết về dự án hợp tác?
Vương Cương: Được, tôi khá rảnh, ông cứ sắp xếp nhé.

Các cụm từ thông dụng

初次见面

chū cì jiàn miàn

Lần gặp đầu tiên

Nền văn hóa

中文

在中国的商业场合,初次见面通常会互相问候,交换名片,并简要介绍各自的公司和职位。中国人重视关系,因此在正式场合,可能会进行一些寒暄,以建立良好的关系。

拼音

Zài zhōngguó de shāngyè chǎnghé, chū cì jiàn miàn tōngcháng huì hùxiāng wènhòu, jiāohuàn míngpiàn, bìng jiǎnyào jièshào gèzì de gōngsī hé zhíwèi. Zhōngguórén zhòngshì guānxi, yīncǐ zài zhèngshì chǎnghé, kěnéng huì jìnxíng yīxiē hánxuān, yǐ jiànlì liánghǎo de guānxi.

In Chinese business settings, first meetings typically involve greetings, exchanging business cards, and brief introductions of respective companies and positions. Building rapport is important, so some small talk is usually engaged in formal settings.

Vietnamese

Trong bối cảnh kinh doanh ở Trung Quốc, những cuộc gặp gỡ đầu tiên thường bao gồm lời chào hỏi, trao đổi danh thiếp và giới thiệu ngắn gọn về công ty và chức vụ của mỗi bên. Người Trung Quốc coi trọng mối quan hệ, vì vậy trong những bối cảnh trang trọng, có thể sẽ có một số lời xã giao để thiết lập mối quan hệ tốt đẹp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

敝公司一直致力于…

我们公司在…领域处于领先地位

我们非常期待与贵公司进一步合作

拼音

Bì gōngsī yīzhí zhìlì yú…

Wǒmen gōngsī zài… lǐngyù chǔyú lǐngxiān dìwèi

Wǒmen fēicháng qídài yǔ guì gōngsī jìnyībù hézuò

Vietnamese

Công ty chúng tôi luôn luôn tận tâm với…

Công ty chúng tôi là công ty hàng đầu trong lĩnh vực…

Chúng tôi rất mong muốn được hợp tác thêm với công ty của quý vị

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论敏感话题,例如政治、宗教等。

拼音

Bìmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng.

Vietnamese

Tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm, ví dụ như chính trị và tôn giáo.

Các điểm chính

中文

初次见面应注意礼貌和尊重,选择合适的称呼和语言。根据对方身份和年龄调整交流方式。

拼音

Chū cì jiàn miàn yīng zhùyì lǐmào hé zūnjìng, xuǎnzé héshì de chēnghuò hé yǔyán. Gēnjù duìfāng shēnfèn hé niánlíng tiáozhěng jiāoliú fāngshì.

Vietnamese

Trong lần gặp đầu tiên, cần chú ý đến sự lịch sự và tôn trọng, lựa chọn cách xưng hô và ngôn ngữ thích hợp. Điều chỉnh cách giao tiếp dựa trên thân phận và tuổi tác của người đối diện.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如商务洽谈、朋友聚会等。

模拟真实的场景,提高语言表达能力。

注意观察中国人在商务场合的交流方式,学习他们的礼仪和习惯。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú shāngwù qià tán, péngyou jùhuì děng.

Mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng, tígāo yǔyán biǎodá nénglì.

Zhùyì guānchá zhōngguó rén zài shāngwù chǎnghé de jiāoliú fāngshì, xuéxí tāmen de lǐyí hé xíguàn.

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như đàm phán kinh doanh, gặp gỡ bạn bè, v.v…

Mô phỏng các tình huống thực tế để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ.

Hãy chú ý quan sát cách người Trung Quốc giao tiếp trong các bối cảnh kinh doanh, học hỏi phép lịch sự và thói quen của họ