利益平衡 Cân bằng lợi ích lìyì pínghéng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

甲方:李经理,咱们这次合作的利益分配方案,您觉得如何?
乙方:方案总体上不错,但细节方面还需要一些调整。我认为,在市场推广费用上,甲方可以适当增加投入,以保证更好的宣传效果。
甲方:增加投入是可以考虑的,但我们也得考虑成本问题。您看,能否在其他方面做出一些让步,比如交付时间上稍微延长一些?
乙方:交付时间延长,对我们来说会影响后续项目的进度。如果甲方能增加市场推广费用,我们在质量检验上可以给予更多配合。
甲方:这样吧,我们在市场推广费上增加10%,您看可以吗?
乙方:可以接受,我相信这次合作能够双赢。

拼音

jiǎfāng: lǐ jīnglǐ, zánmen zhè cì hézuò de lìyì fēnpèi fāng'àn, nín juéde rúhé?
yǐfāng: fāng'àn zǒngtǐ shàng bùcuò, dàn xìjié fāngmiàn hái xūyào yīxiē tiáozhěng. wǒ rènwéi, zài shìchǎng tuīguǎng fèiyòng shàng, jiǎfāng kěyǐ shìdàng zēngjiā tóurù, yǐ bǎozhèng gèng hǎo de xuānchuán xiàoguǒ.
jiǎfāng: zēngjiā tóurù shì kěyǐ kǎolǜ de, dàn wǒmen yě děi kǎolǜ chéngběn wèntí. nín kàn, néngfǒu zài qítā fāngmiàn zuò chū yīxiē ràngbù, bǐrú jiāofù shíjiān shàng shāowēi yáncháng yīxiē?
yǐfāng: jiāofù shíjiān yáncháng, duì wǒmen lái shuō huì yǐngxiǎng hòuxù xiàngmù de jìndù. rúguǒ jiǎfāng néng zēngjiā shìchǎng tuīguǎng fèiyòng, wǒmen zài zhìliàng jiǎnyàn shàng kěyǐ jǐyǔ gèng duō pèihé.
jiǎfāng: zhèyàng ba, wǒmen zài shìchǎng tuīguǎng fèi shàng zēngjiā 10%, nín kàn kěyǐ ma?
yǐfāng: kěyǐ jiēshòu, wǒ xiāngxìn zhè cì hézuò nénggòu shuāngyíng.

Vietnamese

Bên A: Quản lý Lý, ông nghĩ sao về phương án phân chia lợi nhuận cho sự hợp tác của chúng ta?
Bên B: Phương án nhìn chung là tốt, nhưng một số chi tiết cần phải điều chỉnh. Tôi cho rằng, phía A có thể tăng đầu tư vào chi phí quảng bá thị trường để đảm bảo hiệu quả quảng cáo tốt hơn.
Bên A: Việc tăng đầu tư là có thể xem xét, nhưng chúng ta cũng phải xem xét vấn đề chi phí. Ông có thể nhượng bộ ở các khía cạnh khác, chẳng hạn như kéo dài thời gian giao hàng không?
Bên B: Kéo dài thời gian giao hàng sẽ ảnh hưởng đến tiến độ các dự án tiếp theo của chúng tôi. Nếu bên A tăng chi phí quảng bá thị trường, chúng tôi có thể hợp tác nhiều hơn trong việc kiểm tra chất lượng.
Bên A: Vậy chúng ta tăng phí quảng bá thị trường thêm 10%, ông thấy sao?
Bên B: Điều đó có thể chấp nhận được. Tôi tin rằng sự hợp tác này sẽ mang lại lợi ích cho cả hai bên.

Cuộc trò chuyện 2

中文

甲方:李经理,咱们这次合作的利益分配方案,您觉得如何?
乙方:方案总体上不错,但细节方面还需要一些调整。我认为,在市场推广费用上,甲方可以适当增加投入,以保证更好的宣传效果。
甲方:增加投入是可以考虑的,但我们也得考虑成本问题。您看,能否在其他方面做出一些让步,比如交付时间上稍微延长一些?
乙方:交付时间延长,对我们来说会影响后续项目的进度。如果甲方能增加市场推广费用,我们在质量检验上可以给予更多配合。
甲方:这样吧,我们在市场推广费上增加10%,您看可以吗?
乙方:可以接受,我相信这次合作能够双赢。

Vietnamese

Bên A: Quản lý Lý, ông nghĩ sao về phương án phân chia lợi nhuận cho sự hợp tác của chúng ta?
Bên B: Phương án nhìn chung là tốt, nhưng một số chi tiết cần phải điều chỉnh. Tôi cho rằng, phía A có thể tăng đầu tư vào chi phí quảng bá thị trường để đảm bảo hiệu quả quảng cáo tốt hơn.
Bên A: Việc tăng đầu tư là có thể xem xét, nhưng chúng ta cũng phải xem xét vấn đề chi phí. Ông có thể nhượng bộ ở các khía cạnh khác, chẳng hạn như kéo dài thời gian giao hàng không?
Bên B: Kéo dài thời gian giao hàng sẽ ảnh hưởng đến tiến độ các dự án tiếp theo của chúng tôi. Nếu bên A tăng chi phí quảng bá thị trường, chúng tôi có thể hợp tác nhiều hơn trong việc kiểm tra chất lượng.
Bên A: Vậy chúng ta tăng phí quảng bá thị trường thêm 10%, ông thấy sao?
Bên B: Điều đó có thể chấp nhận được. Tôi tin rằng sự hợp tác này sẽ mang lại lợi ích cho cả hai bên.

Các cụm từ thông dụng

利益平衡

lìyì pínghéng

Cân bằng lợi ích

Nền văn hóa

中文

在中国商业文化中,利益平衡通常被视为达成合作的关键。双方都希望在合作中获得合理的回报,同时也要考虑对方的利益。在谈判过程中,妥协和让步是常见的做法。

拼音

zài zhōngguó shāngyè wénhuà zhōng, lìyì pínghéng tōngcháng bèi shìwéi dá chéng hézuò de guānjiàn. shuāngfāng dōu xīwàng zài hézuò zhōng huòdé hélǐ de huí bào, tóngshí yě yào kǎolǜ duìfāng de lìyì. zài tánpàn guòchéng zhōng, tuǒxié hé ràngbù shì chángjiàn de zuòfǎ.

Vietnamese

Trong văn hóa kinh doanh Trung Quốc, sự cân bằng lợi ích thường được coi là chìa khóa cho sự hợp tác thành công. Cả hai bên đều hy vọng đạt được lợi nhuận hợp lý từ sự hợp tác, đồng thời cũng cân nhắc đến lợi ích của bên kia. Sự thỏa hiệp và nhượng bộ là những cách làm phổ biến trong quá trình đàm phán.

Các biểu hiện nâng cao

中文

实现互利共赢

寻求最佳利益点

建立战略伙伴关系

构建长期合作机制

拼音

shíxiàn hùlì gòngyíng, xúnqiú zuì jiā lìyì diǎn, jiànlì zhànlüè huǒbàn guānxi, gòujiàn chángqī hézuò jīzhì

Vietnamese

Đạt được tình huống cùng có lợi

Tìm kiếm điểm lợi ích tối ưu

Thiết lập mối quan hệ đối tác chiến lược

Xây dựng cơ chế hợp tác lâu dài

Các bản sao văn hóa

中文

在谈判中,避免过于强硬的态度,要尊重对方的利益,寻求共同点。避免公开指责对方,保持冷静和礼貌。

拼音

zài tánpàn zhōng, bìmiǎn guòyú qiángyìng de tàidu, yào zūnzhòng duìfāng de lìyì, xúnqiú gòngtóng diǎn. bìmiǎn gōngkāi zhǐzé duìfāng, bǎochí lěngjìng hé lǐmào.

Vietnamese

Trong quá trình đàm phán, tránh thái độ quá cứng rắn, hãy tôn trọng lợi ích của bên kia và tìm kiếm điểm chung. Tránh chỉ trích công khai bên kia, hãy giữ bình tĩnh và lịch sự.

Các điểm chính

中文

该场景适用于商务谈判、合同签订、项目合作等多种商业场景。双方身份可以是企业代表、项目负责人等。关键点在于找到双方都能接受的利益分配方案,维护双方合作关系的和谐。

拼音

gài chǎngjǐng shìyòng yú shāngwù tánpàn, hétóng qiāndìng, xiàngmù hézuò děng duōzhǒng shāngyè chǎngjǐng. shuāngfāng shēnfèn kěyǐ shì qǐyè dàibiǎo, xiàngmù fùzé rén děng. guānjiàn diǎn zàiyú zhǎodào shuāngfāng dōu néng jiēshòu de lìyì fēnpèi fāng'àn, wéihù shuāngfāng hézuò guānxi de héxié.

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp cho các cuộc đàm phán kinh doanh, ký kết hợp đồng, hợp tác dự án và nhiều kịch bản kinh doanh khác. Danh tính của hai bên có thể là đại diện doanh nghiệp, người quản lý dự án, v.v. Điểm mấu chốt là tìm ra phương án phân chia lợi nhuận mà cả hai bên đều chấp nhận để duy trì sự hài hòa trong mối quan hệ hợp tác.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境的利益分配方案的谈判,例如,双方实力悬殊、利益诉求差异大等。

在练习中,注意运用多种沟通技巧,例如,积极倾听、换位思考、妥协让步等。

练习模拟真实的商务谈判场景,提升应对各种突发情况的能力。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng de lìyì fēnpèi fāng'àn de tánpàn, lìrú, shuāngfāng shílì xuánchū, lìyì sùqiú chāyì dà děng. zài liànxí zhōng, zhùyì yòngyùn duōzhǒng gōutōng jìqiǎo, lìrú, jījí qīngtīng, huànwèi sīkǎo, tuǒxié ràngbù děng. liànxí mónǐ zhēnshí de shāngwù tánpàn chǎngjǐng, tíshēng yìngduì gèzhǒng tūfā qíngkuàng de nénglì.

Vietnamese

Thực hành đàm phán phương án phân chia lợi nhuận trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như sức mạnh không đồng đều giữa hai bên và sự khác biệt lớn về lợi ích.

Trong quá trình thực hành, hãy chú ý sử dụng nhiều kỹ năng giao tiếp khác nhau, ví dụ như lắng nghe tích cực, đồng cảm và thỏa hiệp.

Thực hành mô phỏng các tình huống đàm phán kinh doanh thực tế để nâng cao khả năng ứng phó với các tình huống bất ngờ khác nhau