制热启动 Khởi động Sưởi ấm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问这个取暖器怎么启动制热功能?
B:您好,您看这上面有个按钮,写着“制热”的,按一下就可以了。
A:好的,谢谢!按了之后,过一会儿感觉还是不怎么热啊?
B:您先检查一下插头是否插好,电源开关是否打开,还有,看看有没有设置温度。
A:我看看啊……哦,原来温度设的太低了,我调高一点试试。
B:好的,如果还有其他问题,可以随时再来咨询我们。
A:好的,谢谢!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, làm thế nào để tôi bật chức năng sưởi ấm của máy sưởi này?
B: Xin chào, ở đây có một nút bấm ghi “Sưởi ấm”, chỉ cần nhấn vào đó thôi.
A: Được rồi, cảm ơn bạn! Nhưng sau khi nhấn, một lúc sau vẫn không nóng lắm.
B: Trước tiên, hãy kiểm tra xem phích cắm đã được cắm đúng cách chưa, công tắc nguồn đã bật chưa và nhiệt độ đã được cài đặt chưa.
A: Để tôi xem nào… À, hóa ra nhiệt độ được đặt quá thấp, tôi sẽ tăng lên một chút.
B: Được rồi, nếu có thêm câu hỏi nào khác, cứ liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.
A: Cảm ơn bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:哎,这电暖气怎么不热了?
B:是不是电源没插好,或者保险丝烧了?
A:我看看……插得好好的,保险丝也没坏。
B:那是不是温度调得太低了?
A:哦,还真是,调高一点就好了。
拼音
Vietnamese
A: Ơ, cái máy sưởi điện này sao không nóng vậy?
B: Có phải là dây nguồn chưa được cắm đúng cách, hoặc cầu chì bị cháy không?
A: Để tôi xem… Cắm đúng rồi, cầu chì cũng không bị cháy.
B: Vậy có phải nhiệt độ được đặt quá thấp không?
A: À, đúng rồi, tăng lên một chút là được.
Các cụm từ thông dụng
制热启动
Bật sưởi
Nền văn hóa
中文
在中国的冬季,很多家庭都会使用电暖气、空调等家用电器进行取暖,制热启动是日常生活中非常常见的场景。
拼音
Vietnamese
Vào mùa đông ở Trung Quốc, nhiều gia đình sử dụng máy sưởi điện, điều hòa không khí và các thiết bị gia dụng khác để sưởi ấm. Việc bật chức năng sưởi ấm là một cảnh tượng rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请将取暖器调至合适的温度
这个取暖器拥有多种制热模式,您可以根据需要进行选择
拼音
Vietnamese
Hãy đặt máy sưởi ở nhiệt độ phù hợp
Máy sưởi này có nhiều chế độ sưởi ấm, bạn có thể lựa chọn theo nhu cầu
Các bản sao văn hóa
中文
在与他人交流时,注意语气礼貌,避免使用过于生硬或命令式的语言。
拼音
zài yǔ tārén jiāoliú shí, zhùyì yǔqì lǐmào, bìmiǎn shǐyòng guòyú shēngyìng huò mìnglìngshì de yǔyán。
Vietnamese
Khi giao tiếp với người khác, hãy chú ý đến giọng điệu lịch sự, tránh sử dụng ngôn từ quá thô lỗ hoặc ra lệnh.Các điểm chính
中文
制热启动的关键在于检查电源是否接通,温度是否设定合适,以及设备本身的功能是否正常。
拼音
Vietnamese
Khóa để bật sưởi ấm là kiểm tra xem nguồn điện đã được bật chưa, nhiệt độ đã được đặt đúng chưa và chính thiết bị có hoạt động bình thường không.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如,遇到设备故障时的处理方法。
模拟与不同年龄段、身份的人进行交流,提升语言表达能力。
学习一些专业的词汇,例如,关于电暖气的各种技术参数。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều trường hợp khác nhau, ví dụ như cách xử lý sự cố thiết bị.
Thử mô phỏng giao tiếp với những người ở nhiều độ tuổi và địa vị khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ.
Hãy học một số từ chuyên ngành, ví dụ như các thông số kỹ thuật khác nhau của máy sưởi điện.