加入团队活动 Hoạt động tham gia nhóm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小王:大家好,我是小王,很高兴加入这个团队!
老李:欢迎欢迎,小王!我们团队氛围很好,大家都很乐于助人。
小张:是啊,有什么问题尽管问我们,大家一起解决。
小王:谢谢!我之前在其他公司工作,对这里还不熟悉,希望大家多多指教。
老李:不用客气,有什么不懂的,随时可以问我们,我们很愿意帮助你融入团队。
小张:对了,小王,你对我们团队的项目了解多少?
小王:我之前在网上看过一些介绍,但是具体细节还不清楚,希望能尽快了解。
拼音
Vietnamese
Xiao Wang: Xin chào mọi người, tôi là Xiao Wang, và tôi rất vui khi được gia nhập nhóm này!
Lao Li: Chào mừng, chào mừng, Xiao Wang! Không khí làm việc trong nhóm chúng tôi rất tốt, mọi người đều rất sẵn lòng giúp đỡ.
Xiao Zhang: Vâng, nếu có bất cứ thắc mắc nào, cứ thoải mái hỏi chúng tôi, chúng ta cùng nhau giải quyết.
Xiao Wang: Cảm ơn! Trước đây tôi đã làm việc ở các công ty khác, vì vậy tôi vẫn chưa quen thuộc với nơi này lắm, tôi hy vọng mọi người sẽ hướng dẫn tôi.
Lao Li: Không có gì, nếu có gì không hiểu, cứ hỏi chúng tôi bất cứ lúc nào, chúng tôi rất vui lòng giúp bạn hòa nhập vào nhóm.
Xiao Zhang: Nhân tiện, Xiao Wang, bạn hiểu biết thế nào về các dự án của nhóm chúng ta?
Xiao Wang: Tôi đã đọc một vài bài giới thiệu trên mạng trước đó, nhưng các chi tiết cụ thể vẫn chưa rõ ràng, tôi hy vọng sẽ hiểu rõ hơn càng sớm càng tốt.
Các cụm từ thông dụng
加入团队
gia nhập nhóm
Nền văn hóa
中文
中国企业文化注重团队合作,新员工融入团队通常会受到团队成员的热情欢迎和帮助。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa doanh nghiệp Trung Quốc, tinh thần làm việc nhóm được coi trọng, và các nhân viên mới thường được các thành viên trong nhóm chào đón nồng nhiệt và được hỗ trợ để hòa nhập vào nhóm.
Các hoạt động xây dựng nhóm thường được tổ chức để tăng cường tinh thần đoàn kết và giúp các nhân viên mới hòa nhập nhanh hơn vào nhóm.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我很荣幸能加入这个充满活力和创造力的团队。
我期待着与大家一起合作,共同完成目标。
我相信,通过团队的共同努力,我们一定能够取得更大的成功。
拼音
Vietnamese
Tôi rất vinh dự được gia nhập nhóm năng động và sáng tạo này.
Tôi mong muốn được hợp tác với tất cả các bạn để cùng nhau hoàn thành mục tiêu chung.
Tôi tin rằng thông qua những nỗ lực chung của cả nhóm, chúng ta chắc chắn sẽ đạt được thành công lớn hơn.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合过于随意,注意称呼和礼仪。
拼音
Bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé guòyú suíyì, zhùyì chēnghū hé lǐyí。
Vietnamese
Tránh thái độ quá thoải mái trong các bối cảnh trang trọng, chú ý cách xưng hô và phép lịch sự.Các điểm chính
中文
根据团队规模和活动性质选择合适的对话内容,注意语言的正式程度。
拼音
Vietnamese
Chọn nội dung hội thoại phù hợp dựa trên quy mô nhóm và tính chất của hoạt động, chú ý đến mức độ trang trọng của ngôn ngữ.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,并注意语调和表情。
可以邀请朋友或同事一起练习,互相纠正错误。
可以根据实际情况调整对话内容,使其更贴切自然。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, và chú ý đến ngữ điệu và biểu cảm.
Bạn có thể mời bạn bè hoặc đồng nghiệp cùng thực hành, và cùng nhau sửa chữa những lỗi sai.
Bạn có thể điều chỉnh nội dung cuộc đối thoại cho phù hợp với tình huống thực tế để làm cho nó tự nhiên và chính xác hơn.