包装评价 Đánh giá bao bì
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:您好,这个外卖包装盒有点破损了,可以帮忙处理一下吗?
商家:您好,非常抱歉,我们会尽快改进包装,避免这种情况再次发生。您这次的餐点还能食用吗?
顾客:还好,只是影响了心情。
商家:非常抱歉,给您带来了不好的用餐体验。请问您方便留下您的联系方式,以便我们进一步跟进处理吗?
顾客:好的,我的手机号是138xxxxxxxx。
商家:好的,谢谢您的理解。我们会尽快联系您,再次感谢您的反馈。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Chào bạn, hộp đựng đồ ăn giao hàng hơi bị hư hỏng. Bạn có thể giúp mình được không?
Người bán: Chào bạn, chúng tôi rất xin lỗi. Chúng tôi sẽ cải tiến bao bì sớm nhất có thể để tránh trường hợp này xảy ra nữa. Món ăn của bạn vẫn còn ăn được chứ?
Khách hàng: Vẫn được, nhưng làm hỏng tâm trạng của tôi.
Người bán: Rất xin lỗi về trải nghiệm dùng bữa không tốt này. Bạn có thể để lại thông tin liên hệ của mình để chúng tôi có thể theo dõi không?
Khách hàng: Được rồi, số điện thoại của tôi là 138xxxxxxxx.
Người bán: Được rồi, cảm ơn bạn đã thông cảm. Chúng tôi sẽ liên lạc với bạn sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn đã phản hồi.
Các cụm từ thông dụng
包装评价
Đánh giá bao bì
Nền văn hóa
中文
在中国,外卖包装的评价通常反映在送餐速度、食物质量和包装完整性三个方面。消费者注重包装的完整性,损坏的包装会影响消费者的心情和对商家的评价。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, đánh giá bao bì đồ ăn giao hàng thường phản ánh ba khía cạnh: tốc độ giao hàng, chất lượng món ăn và tính toàn vẹn của bao bì. Người tiêu dùng chú trọng đến tính toàn vẹn của bao bì; bao bì bị hư hỏng sẽ ảnh hưởng đến tâm trạng của người tiêu dùng và đánh giá về người bán
Các biểu hiện nâng cao
中文
这次外卖的包装设计得很用心,既环保又美观。
这个包装非常牢固,即使颠簸的路程也没有损坏。
商家在包装上放了一张温馨的小卡片,很有细节感。
拼音
Vietnamese
Bao bì đồ ăn giao hàng này được thiết kế rất cẩn thận, vừa thân thiện với môi trường lại vừa đẹp mắt.
Bao bì này rất chắc chắn, không bị hư hại ngay cả trên những con đường gồ ghề.
Người bán hàng đặt một tấm thiệp nhỏ dễ thương vào trong bao bì, rất tỉ mỉ.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于强烈或负面的评价语言,例如直接指责商家或使用侮辱性词语。尊重商家和快递员的劳动成果。
拼音
bìmiǎn shǐyòng guòyú qiángliè huò fùmiàn de píngjià yǔyán,lìrú zhíjiē zhǐzé shāngjiā huò shǐyòng wǔrǔ xìng cíyǔ。zūnjìng shāngjiā hé kuàidì yuán de láodòng chéngguǒ。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn từ quá mạnh mẽ hoặc tiêu cực trong đánh giá của bạn, ví dụ như chỉ trích trực tiếp người bán hoặc sử dụng những từ ngữ xúc phạm. Hãy tôn trọng kết quả lao động của người bán và người giao hàng.Các điểm chính
中文
在评价包装时,应注重客观描述,并提供具体的证据,例如照片或视频。应避免主观臆断或过度评价。
拼音
Vietnamese
Khi đánh giá bao bì, hãy chú trọng đến mô tả khách quan và cung cấp bằng chứng cụ thể, ví dụ như ảnh hoặc video. Nên tránh những phán đoán chủ quan hoặc đánh giá thái quá.Các mẹo để học
中文
多练习不同类型的对话,例如,快递员送餐时出现包装问题。
练习用不同的表达方式描述包装问题,例如,轻微损坏、严重损坏、包装破裂等。
练习如何礼貌而有效地表达不满和期望。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc trò chuyện khác nhau, ví dụ: khi có vấn đề về bao bì khi người giao hàng giao đồ ăn.
Thực hành mô tả vấn đề bao bì bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ: hư hỏng nhẹ, hư hỏng nặng, bao bì bị rách, v.v.
Thực hành cách thể hiện sự không hài lòng và kỳ vọng một cách lịch sự và hiệu quả.