Dialogue
医疗救助
Trợ giúp y tế
Yīliáo jiùzhù
Dialogue 1
老王
您好,医生,我母亲最近身体不太好,想咨询一下医疗救助政策。
hǎo, yīshēng, wǒ mǔqīn zuìjìn shēntǐ bù tài hǎo, xiǎng zīxún yīxià yīliáo jiùzhù zhèngcè.
Xin chào bác sĩ. Mẹ tôi dạo này sức khỏe không tốt, tôi muốn hỏi về chính sách hỗ trợ y tế.
医生
您好,您母亲是什么情况呢?
hǎo, nín mǔqīn shì shénme qíngkuàng ne?
Xin chào. Mẹ ông bị làm sao vậy?
老王
她患有慢性病,治疗费用比较高,我们家庭经济比较困难。
tā huàn yǒu mànxìng bìng, zhìliáo fèiyòng bǐjiào gāo, wǒmen jiātíng jīngjì bǐjiào kùnnán.
Bà ấy bị bệnh mãn tính, chi phí điều trị rất cao, gia đình tôi đang gặp khó khăn về tài chính.
医生
您了解医疗救助政策吗?我们这边可以提供相关的申请材料和流程。
nín liǎojiě yīliáo jiùzhù zhèngcè ma? wǒmen zhèbiān kěyǐ tígōng xiāngguān de shēnqǐng cáiliào hé liúchéng.
Ông có hiểu về các chương trình hỗ trợ y tế không? Chúng tôi có thể cung cấp các tài liệu và thủ tục đăng ký liên quan.
老王
不太了解,能详细讲解一下吗?
bù tài liǎojiě, néng xiángxì jiǎngjiě yīxià ma?
Tôi không hiểu lắm, bác sĩ có thể giải thích rõ hơn được không?
医生
好的,我们国家有相关的医疗救助政策,可以减轻您的经济负担。我们会根据您母亲的病情和家庭经济状况来评估具体的救助金额。您可以先填写一份申请表,我们会尽快审核。
hǎo de, wǒmen guójiā yǒu xiāngguān de yīliáo jiùzhù zhèngcè, kěyǐ jiǎnqīng nín de jīngjì fùdān. wǒmen huì gēnjù nín mǔqīn de bìngqíng hé jiātíng jīngjì zhuàngkuàng lái pínggū gùtǐ de jiùzhù jīn'é. nín kěyǐ xiān tiánxiě yī fèn shēnqǐng biǎo, wǒmen huì jǐnkuài shěn'hé.
Được rồi. Quốc gia chúng ta có các chính sách hỗ trợ y tế liên quan, có thể giảm bớt gánh nặng tài chính cho ông. Chúng tôi sẽ đánh giá số tiền hỗ trợ cụ thể dựa trên tình trạng bệnh của mẹ ông và tình hình tài chính của gia đình ông. Ông có thể điền vào mẫu đơn đăng ký trước, chúng tôi sẽ xem xét sớm nhất có thể.
老王
好的,谢谢医生!
hǎo de, xièxie yīshēng!
Được rồi, cảm ơn bác sĩ!
Dialogue 2
患者
请问,我符合医疗救助的条件吗?
qǐngwèn, wǒ fúhé yīliáo jiùzhù de tiáojiàn ma?
Cho tôi hỏi, tôi có đủ điều kiện được hỗ trợ y tế không?
工作人员
请您出示您的身份证、户口本以及相关的医疗证明。
qǐng nín chūshì nín de shēnfènzhèng, hùkǒuběn yǐjí xiāngguān de yīliáo zhèngmíng.
Vui lòng xuất trình chứng minh thư nhân dân, hộ khẩu và các giấy tờ chứng minh y tế có liên quan.
患者
好的。
hǎo de.
Được.
工作人员
我们会根据您的情况进行审核,一般需要几天时间。
wǒmen huì gēnjù nín de qíngkuàng jìnxíng shěn'hé, yībān xūyào jǐ tiān shíjiān.
Chúng tôi sẽ xem xét tình hình của ông/bà, thường mất vài ngày.
患者
明白了,谢谢。
míngbái le, xièxie.
Vâng, cảm ơn.