协商沟通 Đàm phán và Giao tiếp xié shāng gōu tōng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:您好,李经理,感谢您百忙之中抽出时间来与我们洽谈合作事宜。
李经理:您好,老王,不用客气。我也很高兴能和贵公司合作。
老王:我们公司主要生产茶叶,想和贵公司建立长期稳定的合作关系。
李经理:我们公司是大型茶叶批发商,对优质茶叶一直有很大的需求。
老王:那太好了!我们茶叶品质上乘,价格也比较合理。
李经理:能不能详细介绍一下你们的茶叶?
老王:当然,我们有各种各样的茶叶,例如龙井、碧螺春等等,我们可以根据您的需求提供样品。
李经理:好的,期待与你们进一步洽谈。

拼音

Lao Wang:Nin hao,Li jingli,ganxie nin baimang zhizhong chou chu shijian lai yu women qiatán hézuo shiyi。
Li jingli:Nin hao,Lao Wang,buyong keqi。Wo ye hen gaoxing néng hé guigongsi hézuo。
Lao Wang:Women gongsi zhuyao shengchan chaye,xiang hé guigongsi jianli changqi wending de hézuo guanxi。
Li jingli:Women gongsi shi dàxing chaye pifashang,dui youzhi chaye yizhi you hen dà de xuqiu。
Lao Wang:Na tai hao le!Women chaye pinzhi shangcheng,jiage ye bǐjiao helide。
Li jingli:Néng bùnéng xiángxi jièshao yixia nimen de chaye?
Lao Wang:Dangran,women you ge zhongge yang de chaye,li rú Longjing,Biluochun dengdeng,women keyi genju nin de xuqiu tigong yangpin。
Li jingli:Hao de,qidài yu nimen jin yi bu qiatán。

Vietnamese

Ông Wang: Xin chào, ông Lý, cảm ơn ông đã dành thời gian để thảo luận về sự hợp tác giữa chúng ta.
Ông Lý: Xin chào, ông Wang, không có gì. Tôi cũng rất vui được hợp tác với công ty của ông.
Ông Wang: Công ty chúng tôi chủ yếu sản xuất trà và muốn thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài và ổn định với công ty của ông.
Ông Lý: Công ty chúng tôi là nhà bán buôn trà lớn, và chúng tôi luôn có nhu cầu lớn về trà chất lượng cao.
Ông Wang: Tuyệt vời! Trà của chúng tôi có chất lượng cao và giá cả hợp lý.
Ông Lý: Ông có thể giới thiệu chi tiết hơn về trà của công ty ông không?
Ông Wang: Được chứ, chúng tôi có nhiều loại trà khác nhau, ví dụ như Longjing, Biluochun, v.v… Chúng tôi có thể cung cấp mẫu theo yêu cầu của ông.
Ông Lý: Được, tôi rất mong được thảo luận thêm với các ông.

Các cụm từ thông dụng

洽谈合作

qià tán hé zuò

Thảo luận về hợp tác

Nền văn hóa

中文

在中国,商务洽谈通常比较正式,注重礼仪和关系维护。在开始洽谈之前,通常会进行一些寒暄,了解对方的背景和需求。在洽谈过程中,要保持耐心和尊重,避免直接冲突。

中国茶文化源远流长,在商务洽谈中,可以利用茶叶作为话题,增进彼此了解。

拼音

zài zhōngguó,shāngwù qià tán tōngcháng bǐjiào zhèngshì,zhòngshì lǐyí hé guānxi wéihù。zài kāishǐ qià tán zhīqián,tōngcháng huì jìnxíng yīxiē hánxuān,liǎojiě duìfāng de bèijǐng hé xūqiú。zài qià tán guòchéng zhōng,yào bǎochí nàixīn hé zūnzhòng,bìmiǎn zhíjiē chōngtú。

zhōngguó chá wénhuà yuányuǎn liúcháng,zài shāngwù qià tán zhōng,kěyǐ lìyòng cháyè zuòwéi huàtí,zēngjìn bǐcǐ liǎojiě。

Vietnamese

Trong văn hóa kinh doanh của Trung Quốc, các cuộc đàm phán thường mang tính trang trọng, nhấn mạnh phép lịch sự và việc xây dựng mối quan hệ. Trước khi bắt đầu đàm phán, thường có một số lời chào hỏi xã giao để hiểu rõ bối cảnh và nhu cầu của bên kia. Trong quá trình đàm phán, cần giữ sự kiên nhẫn và tôn trọng, tránh xung đột trực tiếp.

Văn hóa trà Trung Quốc có lịch sử lâu đời. Trong các cuộc đàm phán kinh doanh, trà có thể được sử dụng như một chủ đề để thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们可以考虑采用灵活的策略,根据实际情况调整方案。

为了确保双方都能满意,我们需要充分沟通,并找到一个双方都能接受的解决方案。

拼音

wǒmen kěyǐ kǎolǜ cǎiyòng línghuó de cèlüè,gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng fāng'àn。

wèile quèbǎo shuāngfāng dōu néng mǎnyì,wǒmen xūyào chōngfèn gōutōng,bìng zhǎodào yīgè shuāngfāng dōu néng jiēshòu de jiějué fāng'àn。

Vietnamese

Chúng ta có thể xem xét việc sử dụng các chiến lược linh hoạt và điều chỉnh kế hoạch của chúng ta cho phù hợp với tình huống.

Để đảm bảo cả hai bên đều hài lòng, chúng ta cần phải giao tiếp hiệu quả và tìm ra một giải pháp mà cả hai bên đều chấp nhận được.

Các bản sao văn hóa

中文

在商务洽谈中,避免谈论政治、宗教等敏感话题。要尊重对方的文化习俗,注意言行举止。

拼音

zài shāngwù qià tán zhōng,bìmiǎn tánlùn zhèngzhì,zōngjiào děng mǐngǎn huàtí。yào zūnzhòng duìfāng de wénhuà xísú,zhùyì yánxíng jǔzhǐ。

Vietnamese

Trong các cuộc đàm phán kinh doanh, tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo. Điều quan trọng là phải tôn trọng phong tục tập quán văn hóa của bên kia và chú ý đến lời nói và hành động của mình.

Các điểm chính

中文

商务洽谈需要根据对方的文化背景和商务习惯进行调整,才能取得最佳效果。注意沟通技巧和礼仪,才能建立良好关系,最终达成合作。

拼音

shāngwù qià tán xūyào gēnjù duìfāng de wénhuà bèijǐng hé shāngwù xíguàn jìnxíng tiáozhěng,cái néng qǔdé zuì jiā xiàoguǒ。zhùyì gōutōng jìqiǎo hé lǐyí,cái néng jiànlì liánghǎo guānxi,zuìzhōng dá chéng hézuò。

Vietnamese

Các cuộc đàm phán kinh doanh cần được điều chỉnh dựa trên bối cảnh văn hóa và thói quen kinh doanh của bên kia để đạt được kết quả tốt nhất. Cần chú ý đến kỹ năng giao tiếp và phép lịch sự để xây dựng mối quan hệ tốt và cuối cùng đạt được sự hợp tác.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟真实的商务场景。

学习一些常用的商务英语表达,提高沟通效率。

多关注中国茶文化,了解茶叶的种类和特点,在商务场合可以更好地运用。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn,mómǐ zhēnshí de shāngwù chǎngjǐng。

xuéxí yīxiē chángyòng de shāngwù yīngyǔ biǎodá,tígāo gōutōng xiàolǜ。

duō guānzhù zhōngguó chá wénhuà,liǎojiě cháyè de zhǒnglèi hé tèdiǎn,zài shāngwù chǎnghé kěyǐ gèng hǎo de yùnyòng。

Vietnamese

Thực hiện nhiều vai diễn để mô phỏng các tình huống kinh doanh thực tế.

Học một số cách diễn đạt tiếng Anh kinh doanh thường dùng để tăng hiệu quả giao tiếp.

Quan tâm nhiều hơn đến văn hóa trà Trung Quốc, hiểu rõ các loại và đặc điểm của trà, và có thể sử dụng chúng tốt hơn trong các bối cảnh kinh doanh.