Skip to content
学中文

Dialogue

参加社区课程

Các lớp học cộng đồng

cānjiā shèqū kèchéng

Dialogue 1

  1. A

    你好!我叫李明,来自中国,现在在学习中文。

    Nǐ hǎo! Wǒ jiào Lǐ Míng, lái zì Zhōngguó, xiànzài zài xuéxí Zhōngwén。

    Xin chào! Mình tên là Lý Minh, mình đến từ Trung Quốc và hiện đang học tiếng Trung.

  2. B

    你好,李明!很高兴认识你。你参加了哪个社区课程?

    Nǐ hǎo, Lǐ Míng! Hěn gāoxìng rènshi nǐ. Nǐ cānjiā le nǎ ge shèqū kèchéng?

    Xin chào Lý Minh! Rất vui được làm quen với bạn. Bạn đang tham gia khoá học cộng đồng nào vậy?

  3. A

    我参加的是社区大学的中文提高班。

    Wǒ cānjiā de shì shèqū dàxué de Zhōngwén tígāo bān。

    Mình đang tham gia lớp tiếng Trung cấp trung bình tại trường cao đẳng cộng đồng.

  4. B

    哦,不错啊!学习中文很有意思吧?

    Ó, bùcuò a! Xuéxí Zhōngwén hěn yǒuyìsi ba?

    Ồ, thật tuyệt! Học tiếng Trung chắc hẳn rất thú vị phải không?

  5. A

    是的,很有意思,特别是学习中国文化的部分。

    Shì de, hěn yǒuyìsi, tèbié shì xuéxí Zhōngguó wénhuà de bùfen。

    Đúng vậy, rất thú vị, nhất là phần học về văn hoá Trung Quốc.

  6. B

    你学到哪些中国文化呢?

    Nǐ xué dào nǎxiē Zhōngguó wénhuà ne?

    Bạn đã học được những khía cạnh nào của văn hoá Trung Quốc rồi?

  7. A

    我学到了很多,比如中国的节日、传统习俗还有茶文化等等。

    Wǒ xué dào le hěn duō, bǐrú Zhōngguó de jiérì, chuántǒng xísú háiyǒu chá wénhuà děngděng。

    Mình đã học được rất nhiều điều, ví dụ như các lễ hội Trung Quốc, phong tục truyền thống và văn hoá trà đạo.

  8. B

    看来你学得挺深入的!

    Kàn lái nǐ xué de tǐng shēnrù de!

    Có vẻ như bạn đã nghiên cứu khá sâu rồi đấy!

  9. A

    谢谢!我希望以后能有机会多了解中国文化。

    Xièxie! Wǒ xīwàng yǐhòu néng yǒu jīhuì duō liǎojiě Zhōngguó wénhuà。

    Cảm ơn! Mình hy vọng sau này sẽ có nhiều cơ hội tìm hiểu thêm về văn hoá Trung Quốc.

Dialogue 2

  1. A

    你好!我叫李明,来自中国,现在在学习中文。

    Xin chào! Mình tên là Lý Minh, mình đến từ Trung Quốc và hiện đang học tiếng Trung.

  2. B

    你好,李明!很高兴认识你。你参加了哪个社区课程?

    Xin chào Lý Minh! Rất vui được làm quen với bạn. Bạn đang tham gia khoá học cộng đồng nào vậy?

  3. A

    我参加的是社区大学的中文提高班。

    Mình đang tham gia lớp tiếng Trung cấp trung bình tại trường cao đẳng cộng đồng.

  4. B

    哦,不错啊!学习中文很有意思吧?

    Ồ, thật tuyệt! Học tiếng Trung chắc hẳn rất thú vị phải không?

  5. A

    是的,很有意思,特别是学习中国文化的部分。

    Đúng vậy, rất thú vị, nhất là phần học về văn hoá Trung Quốc.

  6. B

    你学到哪些中国文化呢?

    Bạn đã học được những khía cạnh nào của văn hoá Trung Quốc rồi?

  7. A

    我学到了很多,比如中国的节日、传统习俗还有茶文化等等。

    Mình đã học được rất nhiều điều, ví dụ như các lễ hội Trung Quốc, phong tục truyền thống và văn hoá trà đạo.

  8. B

    看来你学得挺深入的!

    Có vẻ như bạn đã nghiên cứu khá sâu rồi đấy!

  9. A

    谢谢!我希望以后能有机会多了解中国文化。

    Cảm ơn! Mình hy vọng sau này sẽ có nhiều cơ hội tìm hiểu thêm về văn hoá Trung Quốc.

Các lớp học cộng đồng — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen