参加补考 Kỳ thi lại Cānjiā bǔ kǎo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:哎,这次考试没考好,要补考了。
小红:别灰心,还有机会!这次考试哪些题没考好?
小明:阅读理解和作文扣分比较多。
小红:阅读理解可以多做练习,作文可以找老师或者同学帮忙修改。
小明:嗯,我打算这几天好好复习一下,争取补考通过。
小红:加油!相信你一定可以的!

拼音

xiaoming: ai, zhe ci kao shi mei kao hao, yao bu kao le.
xiaohong: bie hui xin, hai you ji hui! zhe ci kao shi na xie ti mei kao hao?
xiaoming: yuedu li jie he zuo wen kou fen biao jiao duo.
xiaohong: yuedu li jie ke yi duo zuo lian xi, zuo wen ke yi zhao laoshi huozhe tong xue bang mang xiu gai.
xiaoming: en, wo dan suan zhe ji tian hao hao fu xi yi xia, zheng qu bu kao tong guo.
xiaohong: jia you! xiang xin ni yi ding ke yi de!

Vietnamese

Tiểu Minh: Ôi, lần kiểm tra này tớ làm không tốt, phải thi lại rồi.
Tiểu Hồng: Đừng nản, vẫn còn cơ hội! Lần kiểm tra này những câu nào cậu làm không tốt?
Tiểu Minh: Phần đọc hiểu và viết văn bị trừ điểm nhiều.
Tiểu Hồng: Phần đọc hiểu có thể luyện tập nhiều hơn, phần viết văn có thể nhờ thầy cô hoặc bạn bè sửa giúp.
Tiểu Minh: Ừm, tớ định mấy ngày này học bài kỹ lại, cố gắng thi lại cho qua.
Tiểu Hồng: Cố lên! Tớ tin cậu nhất định làm được!

Các cụm từ thông dụng

参加补考

cān jiā bǔ kǎo

Thi lại

Nền văn hóa

中文

补考在中国是一种常见的教育制度,旨在给学生第二次机会。补考通常在期末考试后进行。

补考通常比较严格,需要认真准备。

补考的氛围相对紧张,学生们普遍比较焦虑。

拼音

bǔ kǎo zài zhōngguó shì yī zhǒng cháng jiàn de jiào yù zhìdù, zài zhǐ gěi xuésheng dì èr cì jīhuì. bǔ kǎo tōng cháng zài qímò kǎoshì hòu jìnxíng.

bǔ kǎo tōng cháng bǐ jiào yán gé, xūyào rèn zhēn zhǔnbèi.

bǔ kǎo de fēn wéi xiāngduì jǐnzhāng, xuésheng men pǔbiàn bǐ jiào jiāolǜ.

Vietnamese

Thi lại là một hoạt động phổ biến trong hệ thống giáo dục Việt Nam, mang đến cho học sinh cơ hội thứ hai. Thông thường, kỳ thi lại diễn ra sau các kỳ thi cuối kỳ.

Kỳ thi lại thường nghiêm ngặt hơn và đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Bầu không khí xung quanh kỳ thi lại thường căng thẳng, học sinh thường cảm thấy lo lắng

Các biểu hiện nâng cao

中文

我需要认真复习,以确保在补考中取得好成绩。

这次补考对我来说至关重要,我必须全力以赴。

为了避免再次失败,我制定了详细的复习计划。

拼音

wǒ xūyào rèn zhēn fùxí, yǐ quèbǎo zài bǔ kǎo zhōng qǔdé hǎo chéngjī.

zhè cì bǔ kǎo duì wǒ lái shuō zhìguān zhòngyào, wǒ bìxū quán lì yǐ fù.

wèile bìmiǎn zàicì shībài, wǒ zhìdìngle xiángxì de fùxí jìhuà.

Vietnamese

Tớ cần phải học bài thật kỹ để đảm bảo đạt được điểm tốt trong kỳ thi lại.

Kỳ thi lại này rất quan trọng với tớ, tớ phải cố gắng hết sức.

Để tránh thất bại lần nữa, tớ đã lập một kế hoạch học tập chi tiết

Các bản sao văn hóa

中文

不要在补考时作弊,否则后果很严重。

拼音

bú yào zài bǔ kǎo shí zuòbì, fǒuzé hòuguǒ hěn yánzhòng.

Vietnamese

Không được gian lận trong kỳ thi lại, nếu không hậu quả sẽ rất nghiêm trọng

Các điểm chính

中文

补考适用于未能通过考试的学生,考试内容通常与期末考试相同或相似。

拼音

bǔ kǎo shì yòng yú wèi néng tōngguò kǎoshì de xuésheng, kǎoshì nèiróng tōngcháng yǔ qímò kǎoshì xiāngtóng huò xiāngsì.

Vietnamese

Kỳ thi lại dành cho những học sinh không vượt qua được kỳ thi chính; nội dung kỳ thi lại thường giống hoặc tương tự như kỳ thi cuối kỳ

Các mẹo để học

中文

模拟考试环境,练习答题速度和技巧。

与同学或老师一起练习,互相帮助,共同进步。

针对考试内容,制定详细的复习计划。

拼音

mónǐ kǎoshì huánjìng, liànxí dá tí sùdù hé jìqiǎo.

yǔ tóngxué huò lǎoshī yīqǐ liànxí, hùxiāng bāngzhù, gòngtóng jìnbù.

zhēnduì kǎoshì nèiróng, zhìdìng xiángxì de fùxí jìhuà.

Vietnamese

Tạo môi trường giả lập như khi thi để luyện tập tốc độ và kỹ thuật trả lời câu hỏi.

Luyện tập cùng với các bạn cùng lớp hoặc thầy cô để hỗ trợ lẫn nhau và cùng nhau tiến bộ.

Lập kế hoạch ôn tập chi tiết, tập trung vào nội dung bài thi