反馈方式 Phương pháp phản hồi fǎnkuì fāngshì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您对我们这次的演出有什么建议或反馈?
B:演出很精彩,特别是舞蹈部分,演员们非常专业。不过,我觉得灯光设计可以再改进一下,有些地方略显昏暗。
A:非常感谢您的反馈!我们会认真考虑您的建议,改进灯光设计,争取下次演出更完美。您还有什么其他建议吗?
B:没有了,谢谢!
A:谢谢您的支持!

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn nín duì wǒmen zhè cì de yǎnchū yǒu shénme jiànyì huò fǎnkuì?
B:yǎnchū hěn jīngcǎi,tèbié shì wǔdǎo bùfèn,yǎnyuánmen fēicháng zhuānyè。bùguò,wǒ juéde dēngguāng shèjì kěyǐ zài gǎijìn yīxià,yǒuxiē dìfāng lüèxiǎn hū'àn。
A:fēicháng gǎnxiè nín de fǎnkuì!wǒmen huì rènzhēn kǎolǜ nín de jiànyì,gǎijìn dēngguāng shèjì,zhēngqǔ xià cì yǎnchū gèng wánměi。nín hái yǒu shénme qítā jiànyì ma?
B:méiyǒule,xièxie!
A:xièxie nín de zhīchí!

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có góp ý hoặc phản hồi gì về buổi biểu diễn của chúng tôi hôm nay không?
B: Buổi biểu diễn rất tuyệt vời, đặc biệt là phần múa, các diễn viên rất chuyên nghiệp. Tuy nhiên, tôi nghĩ thiết kế ánh sáng có thể được cải thiện, một số chỗ hơi tối.
A: Cảm ơn bạn rất nhiều vì phản hồi của bạn! Chúng tôi sẽ xem xét kỹ các đề xuất của bạn và cải thiện thiết kế ánh sáng để buổi biểu diễn tiếp theo tốt hơn nữa. Bạn có đề xuất nào khác không?
B: Không, cảm ơn bạn!
A: Cảm ơn bạn đã ủng hộ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问您对我们这次的演出有什么建议或反馈?
B:演出很精彩,特别是舞蹈部分,演员们非常专业。不过,我觉得灯光设计可以再改进一下,有些地方略显昏暗。
A:非常感谢您的反馈!我们会认真考虑您的建议,改进灯光设计,争取下次演出更完美。您还有什么其他建议吗?
B:没有了,谢谢!
A:谢谢您的支持!

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có góp ý hoặc phản hồi gì về buổi biểu diễn của chúng tôi hôm nay không?
B: Buổi biểu diễn rất tuyệt vời, đặc biệt là phần múa, các diễn viên rất chuyên nghiệp. Tuy nhiên, tôi nghĩ thiết kế ánh sáng có thể được cải thiện, một số chỗ hơi tối.
A: Cảm ơn bạn rất nhiều vì phản hồi của bạn! Chúng tôi sẽ xem xét kỹ các đề xuất của bạn và cải thiện thiết kế ánh sáng để buổi biểu diễn tiếp theo tốt hơn nữa. Bạn có đề xuất nào khác không?
B: Không, cảm ơn bạn!
A: Cảm ơn bạn đã ủng hộ!

Các cụm từ thông dụng

请您对…提出宝贵意见

qǐng nín duì … tíchū bǎoguì yìjiàn

Vui lòng cho ý kiến quý báu của bạn về...

您的反馈对我们非常重要

nín de fǎnkuì duì wǒmen fēicháng zhòngyào

Phản hồi của bạn rất quan trọng đối với chúng tôi

Nền văn hóa

中文

中国文化注重含蓄表达,反馈通常不会过于直接批评,而是委婉地提出建议。

正式场合反馈应注意措辞,语气要尊重礼貌。

非正式场合可以较为轻松随意,但也要避免冒犯他人。

拼音

zhōngguó wénhuà zhòngshì hánxù biǎodá,fǎnkuì tōngcháng bù huì guòyú zhíjiē pīpíng,ér shì wěiwǎn de tíchū jiànyì。

zhèngshì chǎnghé fǎnkuì yīng zhùyì cuòcí,yǔqì yào zūnjìng lǐmào。

fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ jiào wéi qīngsōng suíyì,dàn yě yào bìmiǎn màofàn tārén。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, việc đưa ra phản hồi thường được thực hiện một cách tế nhị và lịch sự.

Tránh chỉ trích trực tiếp, nên tập trung vào những điểm cần cải thiện và đưa ra các đề xuất cụ thể.

Tôn trọng người nghe và sử dụng ngôn ngữ phù hợp với bối cảnh.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“您的建议对我们非常有帮助,我们会认真采纳。”

“感谢您的宝贵意见,我们将不断改进,以期提供更好的服务。”

“我们非常重视您的反馈,并将以此为基础改进工作。”

拼音

“nín de jiànyì duì wǒmen fēicháng yǒu bāngzhù,wǒmen huì rènzhēn cǎinà。”

“gǎnxiè nín de bǎoguì yìjiàn,wǒmen jiāng bùduàn gǎijìn,yǐ qī tígōng gèng hǎo de fúwù。”

“wǒmen fēicháng zhòngshì nín de fǎnkuì,bìng jiāng yǐ cǐ wéi jīchǔ gǎijìn gōngzuò。”

Vietnamese

“Góp ý của bạn rất hữu ích, chúng tôi sẽ xem xét một cách nghiêm túc.”

“Cảm ơn bạn đã cho ý kiến quý báu. Chúng tôi sẽ liên tục cải thiện để cung cấp dịch vụ tốt hơn.”

“Chúng tôi rất coi trọng phản hồi của bạn và sẽ sử dụng nó làm cơ sở để cải thiện công việc của mình.”

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接批评,特别是当面批评。应注意场合和对象,语气委婉,措辞谨慎。

拼音

bìmiǎn zhíjiē pīpíng,tèbié shì dāngmiàn pīpíng。yīng zhùyì chǎnghé hé duìxiàng,yǔqì wěiwǎn,cuòcí jǐnshèn。

Vietnamese

Tránh chỉ trích trực tiếp, đặc biệt là khi nói trực tiếp. Cần lưu ý đến ngữ cảnh và đối tượng, nên dùng giọng điệu mềm mại, lựa chọn từ ngữ cẩn thận.

Các điểm chính

中文

反馈要具体,避免含糊不清。要真诚、客观,并准备好接受不同的意见。根据对象和场合调整反馈方式。

拼音

fǎnkuì yào jùtǐ,bìmiǎn hánhu bù qīng。yào zhēnchéng、kèguān,bìng zhǔnbèi hǎo jiēshòu bùtóng de yìjiàn。gēnjù duìxiàng hé chǎnghé tiáo zhěng fǎnkuì fāngshì。

Vietnamese

Phản hồi cần cụ thể, tránh mơ hồ. Cần trung thực, khách quan và sẵn sàng đón nhận những ý kiến khác nhau. Điều chỉnh phương pháp phản hồi cho phù hợp với đối tượng và ngữ cảnh.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的反馈表达,例如对表演、服务、产品等的反馈。

可以和朋友或家人进行角色扮演,模拟反馈场景。

注意观察他人如何表达反馈,并学习借鉴。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de fǎnkuì biǎodá,lìrú duì biǎoyǎn、fúwù、chǎnpǐn děng de fǎnkuì。

kěyǐ hé péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn,mómǐ fǎnkuì chǎngjǐng。

zhùyì guānchá tārén rúhé biǎodá fǎnkuì,bìng xuéxí jièjiàn。

Vietnamese

Hãy luyện tập việc đưa ra phản hồi trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như phản hồi về buổi biểu diễn, dịch vụ hoặc sản phẩm.

Bạn có thể đóng vai cùng bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống phản hồi.

Hãy chú ý quan sát cách người khác đưa ra phản hồi và học hỏi từ họ.